(Top Banner Ad)
stress
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Y học

stress

UK: /stres/ • US: /stres/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng áp lực stress
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mental or emotional strain or tension resulting from adverse or demanding circumstances.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc do những hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been under a lot of stress lately because of her job."

    "Gần đây cô ấy bị căng thẳng rất nhiều vì công việc."

  • "Exercise is a good way to relieve stress."

    "Tập thể dục là một cách tốt để giảm căng thẳng."

  • "Too much stress can lead to health problems."

    "Quá nhiều căng thẳng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stressful Gây căng thẳng, áp lực
Adjective stressed Bị căng thẳng, áp lực (trạng thái)
Noun stressor Tác nhân gây căng thẳng
Verb stress Nhấn mạnh; gây căng thẳng
Noun distress Sự đau khổ, nỗi phiền muộn (liên quan nhưng khác nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
Old French
estrece
Middle English
stresse
English
stress

Từ 'Sự Thắt Chặt' đến 'Áp Lực Cuộc Sống'

Từ 'stress' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'strictus' có nghĩa là 'thắt chặt' hoặc 'buộc'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'estrece' với nghĩa 'sự chật hẹp, sự đàn áp'. Vào tiếng Anh trung đại, nó có nghĩa là 'khó khăn, đau khổ'. Mãi đến thế kỷ 19, từ này mới được sử dụng rộng rãi trong y học và tâm lý học để chỉ áp lực tinh thần hoặc thể chất, giống như cách một vật liệu chịu áp lực trong vật lý.

Usage Note

Stress thường được dùng để chỉ cảm giác áp lực, lo lắng, hoặc mệt mỏi do phải đối mặt với những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Mức độ stress có thể dao động từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Stress khác với 'pressure' (áp lực) ở chỗ pressure có thể đến từ bên ngoài và không nhất thiết gây ra cảm giác tiêu cực, trong khi stress thường mang tính chủ quan và tiêu cực hơn. So với 'anxiety' (lo âu), stress thường có nguyên nhân cụ thể hơn, trong khi anxiety có thể lan tỏa và không rõ nguyên nhân.

Prepositions

under about

'Under stress': chịu áp lực, bị căng thẳng (ví dụ: 'He's under a lot of stress at work'). 'Stress about': lo lắng về (ví dụ: 'Don't stress about the exam').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stress
  • high high stress
    (căng thẳng cao độ)
  • chronic chronic stress
    (căng thẳng mãn tính)
  • mental mental stress
    (áp lực tinh thần)
  • emotional emotional stress
    (căng thẳng cảm xúc)
Verb + stress
  • manage manage stress
    (quản lý căng thẳng)
  • reduce reduce stress
    (giảm căng thẳng)
  • relieve relieve stress
    (giải tỏa căng thẳng)
  • cause cause stress
    (gây ra căng thẳng)
  • handle handle stress
    (đối phó với căng thẳng)
stress + Noun
  • management stress management
    (quản lý căng thẳng)
  • levels stress levels
    (mức độ căng thẳng)
  • factor stress factor
    (yếu tố gây căng thẳng)
  • relief stress relief
    (sự giải tỏa căng thẳng)

Idioms

  • under stress

    Trong tình trạng căng thẳng, chịu áp lực

    "She's been under a lot of stress lately with her new job."

    (Cô ấy gần đây chịu rất nhiều áp lực với công việc mới.)

  • stress out

    Trở nên rất căng thẳng, lo lắng

    "Don't stress out about the exam; just do your best."

    (Đừng quá căng thẳng vì kỳ thi; cứ làm hết sức mình.)

  • stress relief

    Sự giải tỏa căng thẳng

    "Yoga is a great form of stress relief for many people."

    (Yoga là một hình thức giải tỏa căng thẳng tuyệt vời đối với nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stress

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc do những hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe.

"She's been under a lot of stress lately because of her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress".

Nhận thức về Sức khỏe Tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhận thức về sức khỏe tinh thần và tác động của 'stress' đã tăng lên đáng kể. Có rất nhiều nguồn lực, từ trị liệu tâm lý đến ứng dụng thiền định, được thiết kế để giúp mọi người đối phó và quản lý căng thẳng hiệu quả, coi đây là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể.

Văn hóa Làm việc và Áp lực

Văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt ở các quốc gia phát triển, thường đi kèm với kỳ vọng cao và áp lực về hiệu suất, dẫn đến mức độ căng thẳng cao trong công việc. Điều này đã thúc đẩy các cuộc thảo luận về cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) và tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc.