pascal (pa)
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pascal (pa)'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đơn vị SI của áp suất, bằng một newton trên mét vuông.
Definition (English Meaning)
The SI unit of pressure, equal to one newton per square meter.
Ví dụ Thực tế với 'Pascal (pa)'
-
"The pressure inside the container was measured at 100,000 pascals."
"Áp suất bên trong bình chứa được đo ở mức 100.000 pascal."
-
"The pascal is a relatively small unit of pressure."
"Pascal là một đơn vị áp suất tương đối nhỏ."
-
"Atmospheric pressure is often measured in kilopascals."
"Áp suất khí quyển thường được đo bằng kilopascal."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pascal (pa)'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pascal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pascal (pa)'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pascal là đơn vị đo áp suất, ứng suất, mô đun Young và độ bền kéo. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí tượng học, kỹ thuật, và khoa học vật liệu. Áp suất thường được đo bằng kilopascal (kPa) hoặc megapascal (MPa). Ví dụ, áp suất khí quyển tiêu chuẩn là khoảng 101.325 kPa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ:
* 'Pressure in pascals': Áp suất đo bằng pascal.
* 'Pressure at 100 pascals': Áp suất ở mức 100 pascal.
* 'A pressure of 100 pascals': Một áp suất 100 pascal.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pascal (pa)'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.