(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pascal (pa)
C1

pascal (pa)

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

pascal (Pa)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pascal (pa)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đơn vị SI của áp suất, bằng một newton trên mét vuông.

Definition (English Meaning)

The SI unit of pressure, equal to one newton per square meter.

Ví dụ Thực tế với 'Pascal (pa)'

  • "The pressure inside the container was measured at 100,000 pascals."

    "Áp suất bên trong bình chứa được đo ở mức 100.000 pascal."

  • "The pascal is a relatively small unit of pressure."

    "Pascal là một đơn vị áp suất tương đối nhỏ."

  • "Atmospheric pressure is often measured in kilopascals."

    "Áp suất khí quyển thường được đo bằng kilopascal."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pascal (pa)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pascal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

N/A(Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.)

Trái nghĩa (Antonyms)

N/A(Không có từ trái nghĩa trực tiếp.)

Từ liên quan (Related Words)

pressure(áp suất)
stress(ứng suất)
force(lực)
area(diện tích)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Pascal (pa)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pascal là đơn vị đo áp suất, ứng suất, mô đun Young và độ bền kéo. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí tượng học, kỹ thuật, và khoa học vật liệu. Áp suất thường được đo bằng kilopascal (kPa) hoặc megapascal (MPa). Ví dụ, áp suất khí quyển tiêu chuẩn là khoảng 101.325 kPa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at of

Ví dụ:
* 'Pressure in pascals': Áp suất đo bằng pascal.
* 'Pressure at 100 pascals': Áp suất ở mức 100 pascal.
* 'A pressure of 100 pascals': Một áp suất 100 pascal.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pascal (pa)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)