(Top Banner Ad)
pascal (pa)
C1
Danh từ C1 Vật lý

pascal (pa)

UK: /ˈpæskəl/ • US: /pæˈskæl/

Nghĩa tiếng Việt

pascal (Pa)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The SI unit of pressure, equal to one newton per square meter.

Vietnamese Meaning

Đơn vị SI của áp suất, bằng một newton trên mét vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pressure inside the container was measured at 100,000 pascals."

    "Áp suất bên trong bình chứa được đo ở mức 100.000 pascal."

  • "The pascal is a relatively small unit of pressure."

    "Pascal là một đơn vị áp suất tương đối nhỏ."

  • "Atmospheric pressure is often measured in kilopascals."

    "Áp suất khí quyển thường được đo bằng kilopascal."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pascal (Pa) đơn vị đo áp suất trong Hệ đo lường quốc tế (SI)
Noun kilopascal (kPa) đơn vị đo áp suất bằng 1.000 pascal
Noun megapascal (MPa) đơn vị đo áp suất bằng 1.000.000 pascal

Synonyms

N/A (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.)

Antonyms

N/A (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

French
Pascal
English
pascal

Blaise Pascal và Đơn vị áp suất

Từ 'pascal' là tên của một đơn vị đo áp suất trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó được đặt theo tên của nhà toán học, vật lý học và triết gia người Pháp thế kỷ 17, Blaise Pascal. Pascal nổi tiếng với những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực thủy tĩnh học, đặc biệt là nguyên lý về áp suất chất lỏng, ngày nay gọi là Định luật Pascal.

Usage Note

Pascal là đơn vị đo áp suất, ứng suất, mô đun Young và độ bền kéo. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí tượng học, kỹ thuật, và khoa học vật liệu. Áp suất thường được đo bằng kilopascal (kPa) hoặc megapascal (MPa). Ví dụ, áp suất khí quyển tiêu chuẩn là khoảng 101.325 kPa.

Prepositions

in at of

Ví dụ:
* 'Pressure in pascals': Áp suất đo bằng pascal.
* 'Pressure at 100 pascals': Áp suất ở mức 100 pascal.
* 'A pressure of 100 pascals': Một áp suất 100 pascal.

Collocations (Từ đi kèm)

Measurement & Quantity
  • 100 100 pascals
    (100 pascal)
  • a few a few pascals
    (vài pascal)
  • thousands of thousands of pascals
    (hàng nghìn pascal)
  • kilopascal kilopascal (kPa)
    (kilopascal (1000 pascal))
  • megapascal megapascal (MPa)
    (megapascal (1 triệu pascal))
Verbs of Measurement
  • measure in measure in pascals
    (đo bằng pascal)
  • express in express in pascals
    (biểu thị bằng pascal)
  • convert to convert to pascals
    (chuyển đổi sang pascal)
Nouns related to Pressure
  • pressure in pressure in pascals
    (áp suất tính bằng pascal)
  • a value in a value in pascals
    (một giá trị tính bằng pascal)

Idioms

  • Pascal's Law

    Định luật Pascal (nguyên lý trong thủy tĩnh học về cách áp suất truyền đi không suy giảm trong chất lỏng kín)

    "Hydraulic systems operate based on Pascal's Law."

    (Các hệ thống thủy lực hoạt động dựa trên Định luật Pascal.)

  • pascal (Pa) unit of pressure

    pascal (Pa) đơn vị đo áp suất (cách viết và biểu tượng chuẩn của đơn vị pascal)

    "The atmospheric pressure was recorded as 101,325 pascals (Pa)."

    (Áp suất khí quyển được ghi nhận là 101.325 pascal (Pa).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pascal (pa)

Danh từ
Lật mặt

Đơn vị SI của áp suất, bằng một newton trên mét vuông.

"The pressure inside the container was measured at 100,000 pascals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressure in the container will be increasing, reaching 100 pascals by noon.
Áp suất trong thùng chứa sẽ tăng lên, đạt 100 pascal vào buổi trưa.
Phủ định
The atmospheric pressure won't be fluctuating much; it will be remaining steady at around 101,325 pascals.
Áp suất khí quyển sẽ không dao động nhiều; nó sẽ duy trì ổn định ở khoảng 101.325 pascal.
Nghi vấn
Will the sensor be measuring pressure accurately, providing a reading close to 500 pascals?
Liệu cảm biến có đo áp suất chính xác, cung cấp kết quả đọc gần 500 pascal không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pascal (pa)".

Blaise Pascal: Nhà Bác học Đa tài

Blaise Pascal không chỉ là một nhà vật lý mà còn là một thiên tài toán học, triết gia và nhà văn nổi tiếng của Pháp. Ông đã phát minh ra máy tính cơ học đầu tiên (Pascaline), đóng góp vào lý thuyết xác suất và viết các tác phẩm triết học sâu sắc. Đơn vị pascal vinh danh những cống hiến to lớn của ông cho khoa học và trí tuệ nhân loại.

Tầm quan trọng của áp suất

Khái niệm áp suất, được đo bằng pascal, là cơ bản trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và khoa học hiện đại. Từ thiết kế lốp xe, hệ thống thủy lực, đến nghiên cứu thời tiết và khí quyển, việc hiểu và đo lường áp suất là vô cùng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và hiệu quả của nhiều công nghệ và ứng dụng hàng ngày.