kilogram-force per square meter
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kilogram-force per square meter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đơn vị áp suất, không thuộc Hệ đo lường quốc tế (SI), được định nghĩa là lực tác dụng bởi một khối lượng một kilogam trong trọng lực tiêu chuẩn của Trái Đất chia cho một mét vuông.
Definition (English Meaning)
A unit of pressure, not part of the International System of Units (SI), defined as the force exerted by one kilogram mass in standard Earth gravity divided by one square meter.
Ví dụ Thực tế với 'Kilogram-force per square meter'
-
"The pressure in the hydraulic system was measured at 50 kilogram-force per square meter."
"Áp suất trong hệ thống thủy lực được đo ở mức 50 kilogam lực trên mét vuông."
-
"The tensile strength of the material was tested and found to be 1000 kilogram-force per square meter."
"Độ bền kéo của vật liệu đã được kiểm tra và thấy là 1000 kilogam lực trên mét vuông."
Từ loại & Từ liên quan của 'Kilogram-force per square meter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: kilogram-force per square meter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Kilogram-force per square meter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là một đơn vị áp suất ít phổ biến hơn Pascal (Pa), đơn vị SI. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật cũ hoặc trong các bối cảnh mà các đơn vị phi SI vẫn được sử dụng. Cần phân biệt với kilopascal (kPa), một đơn vị áp suất SI phổ biến hơn. Nó cho biết áp lực hoặc sức ép tác dụng lên một diện tích nhất định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc vật liệu nơi áp suất được đo. 'at' được sử dụng để chỉ một điểm cụ thể trên bề mặt nơi áp suất được đo.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Kilogram-force per square meter'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.