(Top Banner Ad)
kilogram-force per square meter
C1
noun C1 Physics

kilogram-force per square meter

UK: ˈkɪləʊˌɡræm fɔːs pɜː skweə ˈmiːtə • US: ˈkɪləˌɡræm fɔrs pɜr skwɛr ˈmitər

Nghĩa tiếng Việt

kilogam lực trên mét vuông kilôgam lực trên mét vuông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of pressure, not part of the International System of Units (SI), defined as the force exerted by one kilogram mass in standard Earth gravity divided by one square meter.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị áp suất, không thuộc Hệ đo lường quốc tế (SI), được định nghĩa là lực tác dụng bởi một khối lượng một kilogam trong trọng lực tiêu chuẩn của Trái Đất chia cho một mét vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pressure in the hydraulic system was measured at 50 kilogram-force per square meter."

    "Áp suất trong hệ thống thủy lực được đo ở mức 50 kilogam lực trên mét vuông."

  • "The tensile strength of the material was tested and found to be 1000 kilogram-force per square meter."

    "Độ bền kéo của vật liệu đã được kiểm tra và thấy là 1000 kilogam lực trên mét vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Unit kilogram Đơn vị đo khối lượng cơ bản trong hệ SI.
Unit kilogram-force Đơn vị đo lực trong hệ thống MKS cũ, tương đương lực hấp dẫn tác dụng lên một kilogram khối lượng.
Unit meter Đơn vị đo độ dài cơ bản trong hệ SI.
Unit square meter Đơn vị đo diện tích trong hệ SI.
Unit Pascal (Pa) Đơn vị đo áp suất trong hệ SI, tương đương 1 Newton trên mét vuông (N/m²). Đây là đơn vị hiện đại thay thế cho kgf/m².
Unit Newton (N) Đơn vị đo lực trong hệ SI.

Synonyms

kilogram per square meter (kilogam trên mét vuông (thường dùng để chỉ mật độ diện tích hơn là áp suất))

Related Words

pascal (pascal (Pa), đơn vị áp suất SI)bar (bar, một đơn vị áp suất khác)newton per square meter (Newton trên mét vuông (tương đương Pascal))

Subject Area

Physics

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χίλιοι (khilioi) 'thousand'
Ancient Greek
γράμμα (gramma) 'small weight'
French
kilogramme
Latin
fortis 'strong'
Old French
force
Latin
per 'through, by means of'
Latin
quadra 'square piece'
Old French
esquare
Ancient Greek
μέτρον (metron) 'measure'
French
mètre
English (18th-19th Century)
kilogram-force per square meter (coined as a unit)

Nguồn Gốc Đơn Vị Đo Lường

Cụm từ 'kilogram-force per square meter' là một đơn vị áp suất thuộc hệ thống kỹ thuật (MKS - mét-kilogram-giây) cũ, trước khi hệ SI (Hệ thống Đơn vị Quốc tế) được chuẩn hóa rộng rãi. Nó kết hợp 'kilogram' (nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'khilioi' - nghìn và 'gramma' - trọng lượng nhỏ, thông qua tiếng Pháp) với 'lực' (từ tiếng Latin 'fortis' - mạnh mẽ), và 'mét vuông' (từ tiếng Hy Lạp 'metron' - đo lường). Đơn vị này phản ánh cách con người ban đầu định nghĩa áp suất dựa trên trọng lượng (lực hấp dẫn tác dụng lên một khối lượng) trên một diện tích nhất định. Mặc dù ngày nay Pascal (Newton trên mét vuông) là đơn vị SI chính thức cho áp suất, 'kilogram-force per square meter' vẫn đôi khi được sử dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật truyền thống.

Usage Note

Đây là một đơn vị áp suất ít phổ biến hơn Pascal (Pa), đơn vị SI. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật cũ hoặc trong các bối cảnh mà các đơn vị phi SI vẫn được sử dụng. Cần phân biệt với kilopascal (kPa), một đơn vị áp suất SI phổ biến hơn. Nó cho biết áp lực hoặc sức ép tác dụng lên một diện tích nhất định.

Prepositions

in at

'in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc vật liệu nơi áp suất được đo. 'at' được sử dụng để chỉ một điểm cụ thể trên bề mặt nơi áp suất được đo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kilogram-force per square meter
  • cao áp suất cao (high kilogram-force per square meter)
    (Áp suất có giá trị lớn (cao).)
  • thấp áp suất thấp (low kilogram-force per square meter)
    (Áp suất có giá trị nhỏ (thấp).)
  • tối đa áp suất tối đa (maximum kilogram-force per square meter)
    (Mức áp suất cao nhất có thể hoặc được phép.)
  • ổn định áp suất ổn định (stable kilogram-force per square meter)
    (Áp suất không thay đổi đáng kể theo thời gian.)
Verb + kilogram-force per square meter
  • đo đo áp suất (measure kilogram-force per square meter)
    (Thực hiện phép đo để xác định giá trị áp suất.)
  • chịu đựng chịu đựng áp suất (withstand kilogram-force per square meter)
    (Có khả năng chịu được một mức áp suất mà không bị hỏng hóc.)
  • đạt đạt áp suất (reach kilogram-force per square meter)
    (Đạt đến một mức áp suất cụ thể.)
  • vượt quá vượt quá áp suất (exceed kilogram-force per square meter)
    (Cao hơn hoặc lớn hơn một mức áp suất cho phép.)

Idioms

  • áp suất định mức [X] kilogram-force per square meter

    Mức áp suất tiêu chuẩn hoặc được khuyến nghị cho một hệ thống hoặc thiết bị cụ thể.

    "The pipe is designed to operate at a nominal pressure of 50 kilogram-force per square meter."

    (Ống được thiết kế để hoạt động ở áp suất định mức 50 kilogram-force per square meter.)

  • giới hạn áp suất [X] kilogram-force per square meter

    Mức áp suất tối đa hoặc tối thiểu mà một vật liệu hoặc hệ thống có thể chịu được hoặc hoạt động an toàn.

    "The safety valve opens if the pressure exceeds 100 kilogram-force per square meter."

    (Van an toàn sẽ mở nếu áp suất vượt quá 100 kilogram-force per square meter.)

  • biến động áp suất [X] kilogram-force per square meter

    Sự thay đổi về giá trị áp suất xung quanh một điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

    "Pressure fluctuations of up to 5 kilogram-force per square meter were observed in the system."

    (Sự biến động áp suất lên đến 5 kilogram-force per square meter đã được quan sát trong hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilogram-force per square meter

noun
Lật mặt

Một đơn vị áp suất, không thuộc Hệ đo lường quốc tế (SI), được định nghĩa là lực tác dụng bởi một khối lượng một kilogam trong trọng lực tiêu chuẩn của Trái Đất chia cho một mét vuông.

"The pressure in the hydraulic system was measured at 50 kilogram-force per square meter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilogram-force per square meter".

Tầm quan trọng của Đơn vị Đo lường Chuẩn hóa

Cụm từ 'kilogram-force per square meter' nhấn mạnh tầm quan trọng của các đơn vị đo lường chuẩn hóa trong kỹ thuật và khoa học. Trước khi hệ SI (Hệ thống Đơn vị Quốc tế) trở nên phổ biến, nhiều hệ thống đơn vị khác nhau (như hệ MKS mà kgf/m² thuộc về) đã tồn tại. Việc có các đơn vị chuẩn hóa là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự chính xác, an toàn và khả năng tương thích trong thiết kế, xây dựng và sản xuất trên toàn cầu. Mặc dù ngày nay áp suất thường được đo bằng Pascal (Pa) trong hệ SI, việc hiểu các đơn vị cũ vẫn cần thiết khi làm việc với các tài liệu hoặc thiết bị cũ.

An toàn trong Kỹ thuật

Việc đo lường và quản lý áp suất, dù bằng 'kilogram-force per square meter' hay Pascal, là yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật như xây dựng, cơ khí và hóa học. Các cấu trúc như cầu, đường ống, bình chứa áp lực phải được thiết kế để chịu được áp suất nhất định. Hiểu rõ và kiểm soát các thông số áp suất giúp ngăn ngừa tai nạn, sự cố và đảm bảo tuổi thọ của công trình, thiết bị, thể hiện một khía cạnh văn hóa kỹ thuật đề cao sự an toàn và độ tin cậy.