(Top Banner Ad)
kuiper belt
C1
danh từ C1 Thiên văn học

kuiper belt

UK: /ˈkaɪpər belt/ • US: /ˈkaɪpər belt/

Nghĩa tiếng Việt

vành đai Kuiper
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region of the solar system beyond the orbit of Neptune, believed to contain many comets, asteroids, and other small bodies made largely of ice.

Vietnamese Meaning

Một vùng của hệ mặt trời nằm ngoài quỹ đạo của sao Hải Vương, được cho là chứa nhiều sao chổi, tiểu hành tinh và các thiên thể nhỏ khác chủ yếu làm từ băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Kuiper Belt is home to many icy objects, including Pluto."

    "Vành đai Kuiper là nơi cư trú của nhiều vật thể băng giá, bao gồm cả sao Diêm Vương."

  • "Scientists are studying the Kuiper Belt to learn more about the formation of the solar system."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu Vành đai Kuiper để tìm hiểu thêm về sự hình thành của hệ mặt trời."

  • "New Horizons was the first spacecraft to visit a Kuiper Belt object."

    "New Horizons là tàu vũ trụ đầu tiên ghé thăm một thiên thể trong Vành đai Kuiper."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kuiper belt object Thiên thể thuộc vành đai Kuiper

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Kuiper belt

Nguồn gốc tên gọi

Vành đai Kuiper được đặt tên theo nhà thiên văn học Gerard Kuiper, mặc dù ông không phải là người đầu tiên dự đoán sự tồn tại của nó. Tuy nhiên, những công trình nghiên cứu của ông đã thúc đẩy các nhà khoa học khác tìm kiếm khu vực này.

Usage Note

Vành đai Kuiper là một khu vực hình đĩa trong hệ mặt trời, kéo dài từ khoảng 30 đến 55 đơn vị thiên văn (AU) từ Mặt Trời. Nó tương tự như Vành đai tiểu hành tinh, nhưng lớn hơn nhiều và chứa đầy các vật thể băng giá. Các vật thể lớn nhất trong Vành đai Kuiper bao gồm Pluto, Eris, Haumea và Makemake, đôi khi được gọi là 'dwarf planets' (hành tinh lùn).

Prepositions

in beyond

* **in the Kuiper Belt**: Dùng để chỉ vị trí nằm bên trong vành đai Kuiper. Ví dụ: 'Pluto is in the Kuiper Belt.' (Sao Diêm Vương nằm trong vành đai Kuiper.)
* **beyond the Kuiper Belt**: Dùng để chỉ vị trí nằm bên ngoài vành đai Kuiper. Ví dụ: 'The Oort cloud is located beyond the Kuiper Belt.' (Đám mây Oort nằm ngoài vành đai Kuiper.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kuiper belt
  • outer outer kuiper belt
    (vành đai Kuiper bên ngoài)
  • inner inner kuiper belt
    (vành đai Kuiper bên trong)
  • distant distant kuiper belt
    (vành đai Kuiper ở xa)
Verb + kuiper belt
  • explore explore the kuiper belt
    (khám phá vành đai Kuiper)
  • study study the kuiper belt
    (nghiên cứu vành đai Kuiper)
  • reach reach the kuiper belt
    (vươn tới vành đai Kuiper)

Idioms

  • Beyond the kuiper belt

    Vượt ra ngoài những điều quen thuộc, vượt ra ngoài giới hạn

    "The artist's imagination went beyond the kuiper belt."

    (Sự tưởng tượng của người nghệ sĩ đã vượt ra ngoài những điều quen thuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kuiper belt

danh từ
Lật mặt

Một vùng của hệ mặt trời nằm ngoài quỹ đạo của sao Hải Vương, được cho là chứa nhiều sao chổi, tiểu hành tinh và các thiên thể nhỏ khác chủ yếu làm từ băng.

"The Kuiper Belt is home to many icy objects, including Pluto."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we develop better telescopes, we will learn more about the Kuiper Belt.
Nếu chúng ta phát triển những kính viễn vọng tốt hơn, chúng ta sẽ học được nhiều hơn về Vành đai Kuiper.
Phủ định
If the Kuiper Belt didn't exist, the gravitational influence on Neptune wouldn't be as significant.
Nếu Vành đai Kuiper không tồn tại, ảnh hưởng hấp dẫn lên Sao Hải Vương sẽ không đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Will we discover another dwarf planet if we explore more of the Kuiper Belt?
Liệu chúng ta có khám phá ra một hành tinh lùn khác nếu chúng ta khám phá thêm về Vành đai Kuiper không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Kuiper Belt is a region beyond Neptune containing icy bodies.
Vành đai Kuiper là một khu vực nằm ngoài Hải Vương Tinh chứa các thiên thể băng giá.
Phủ định
The Kuiper Belt is not the only source of comets in our solar system.
Vành đai Kuiper không phải là nguồn duy nhất của sao chổi trong hệ mặt trời của chúng ta.
Nghi vấn
Is the Kuiper Belt considered the edge of our solar system?
Vành đai Kuiper có được coi là rìa của hệ mặt trời của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kuiper belt".

Ảnh hưởng đến khoa học viễn tưởng

Vành đai Kuiper thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng như một khu vực bí ẩn và xa xôi, nơi có thể chứa đựng những điều bất ngờ hoặc những nền văn minh ngoài hành tinh.