(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kukicha
B1

kukicha

noun

Nghĩa tiếng Việt

trà cành trà cuống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kukicha'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại trà Nhật Bản được làm từ cuống, cành và nhánh cây trà thay vì lá.

Definition (English Meaning)

A Japanese tea made from stems, stalks, and twigs rather than leaves.

Ví dụ Thực tế với 'Kukicha'

  • "Kukicha is often recommended for people who are sensitive to caffeine."

    "Kukicha thường được khuyên dùng cho những người nhạy cảm với caffeine."

  • "I enjoy a cup of kukicha in the evening because it's very calming."

    "Tôi thích một tách kukicha vào buổi tối vì nó rất thư giãn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kukicha'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: kukicha
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Kukicha'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Kukicha là một loại trà độc đáo của Nhật Bản được làm từ các bộ phận của cây trà thường bị bỏ đi trong các loại trà khác. Nó có hương vị nhẹ nhàng, hơi ngọt và thường được đánh giá cao vì hàm lượng caffeine thấp và giàu khoáng chất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Kukicha *of* high quality is sought after. (Kukicha có chất lượng cao được tìm kiếm.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kukicha'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)