(Top Banner Ad)
green tea
A2
noun A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

green tea

UK: /ˌɡriːn ˈtiː/ • US: /ˌɡriːn ˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

trà xanh chè xanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tea made from unfermented leaves that are pale in color and slightly bitter in flavor.

Vietnamese Meaning

Trà được làm từ lá trà không lên men, có màu nhạt và vị hơi đắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people drink green tea for its health benefits."

    "Nhiều người uống trà xanh vì những lợi ích sức khỏe của nó."

  • "She prefers green tea over coffee."

    "Cô ấy thích trà xanh hơn cà phê."

  • "This cafe serves a variety of green tea flavors."

    "Quán cà phê này phục vụ nhiều loại trà xanh với các hương vị khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tea trà
Adjective green xanh lá cây, xanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
綠茶 (lǜ chá)
Japanese
緑茶 (ryokucha)
English
green tea

Nguồn gốc của Trà Xanh

Trà xanh có nguồn gốc từ Trung Quốc hàng ngàn năm trước. Truyền thuyết kể rằng một vị hoàng đế vô tình phát hiện ra trà khi lá trà rơi vào nước nóng ông đang đun. Ở Việt Nam, trà xanh cũng có lịch sử lâu đời và là một phần quan trọng của văn hóa uống trà.

Usage Note

"Green tea" thường được dùng để chỉ loại trà có nguồn gốc từ lá trà chưa qua quá trình oxy hóa. Nó nổi tiếng với nhiều lợi ích cho sức khỏe. Khác với black tea (trà đen) trải qua quá trình oxy hóa hoàn toàn, green tea giữ lại được nhiều chất chống oxy hóa hơn. So với herbal tea (trà thảo mộc), green tea được làm từ lá của cây trà (Camellia sinensis), trong khi herbal tea được làm từ các loại thảo mộc, hoa quả, hoặc các bộ phận khác của cây.

Prepositions

with in

Khi nói về việc uống trà xanh với cái gì đó, ta dùng 'with', ví dụ: 'I like to drink green tea with lemon.' Khi nói trà xanh được đựng trong cái gì đó, ta dùng 'in', ví dụ: 'There's green tea in the pot'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green tea
  • hot hot green tea
    (trà xanh nóng)
  • iced iced green tea
    (trà xanh đá)
  • strong strong green tea
    (trà xanh đậm đặc)
Verb + green tea
  • drink drink green tea
    (uống trà xanh)
  • make make green tea
    (pha trà xanh)
  • offer offer green tea
    (mời trà xanh)

Idioms

  • not one's cup of tea

    không phải thứ mình thích

    "Opera is not really my cup of tea."

    (Nhạc opera không thực sự là thứ tôi thích.)

  • spill the tea

    tiết lộ bí mật, kể chuyện

    "Okay, spill the tea! What happened on your date?"

    (Được rồi, kể chuyện đi! Chuyện gì đã xảy ra trong buổi hẹn của bạn?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green tea

noun
Lật mặt

Trà được làm từ lá trà không lên men, có màu nhạt và vị hơi đắng.

"Many people drink green tea for its health benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I drink green tea before bed, I sleep well.
Nếu tôi uống trà xanh trước khi đi ngủ, tôi ngủ ngon.
Phủ định
If you add sugar to green tea, it doesn't taste as healthy.
Nếu bạn thêm đường vào trà xanh, nó sẽ không có vị tốt cho sức khỏe.
Nghi vấn
If she drinks green tea daily, does she feel more energetic?
Nếu cô ấy uống trà xanh hàng ngày, cô ấy có cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been drinking green tea every morning for the past year.
Tôi đã uống trà xanh mỗi sáng trong năm vừa qua.
Phủ định
She hasn't been drinking green tea lately because she prefers black tea.
Gần đây cô ấy không uống trà xanh vì cô ấy thích trà đen hơn.
Nghi vấn
Have you been enjoying green tea since you moved to Japan?
Bạn có thích uống trà xanh kể từ khi bạn chuyển đến Nhật Bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green tea".

Văn hóa Trà đạo

Ở Nhật Bản, trà xanh là trung tâm của Trà đạo (茶道), một nghi lễ truyền thống chú trọng đến sự hài hòa, tôn trọng, thanh khiết và tĩnh lặng. Trà đạo không chỉ là việc uống trà mà còn là một cách để thiền định và kết nối với thiên nhiên.

Lợi ích sức khỏe

Trà xanh nổi tiếng với nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm khả năng chống oxy hóa, giúp giảm cân và cải thiện sức khỏe tim mạch. Vì vậy, nó thường được xem là một thức uống lành mạnh.