green tea
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Green tea'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trà được làm từ lá trà không lên men, có màu nhạt và vị hơi đắng.
Definition (English Meaning)
Tea made from unfermented leaves that are pale in color and slightly bitter in flavor.
Ví dụ Thực tế với 'Green tea'
-
"Many people drink green tea for its health benefits."
"Nhiều người uống trà xanh vì những lợi ích sức khỏe của nó."
-
"She prefers green tea over coffee."
"Cô ấy thích trà xanh hơn cà phê."
-
"This cafe serves a variety of green tea flavors."
"Quán cà phê này phục vụ nhiều loại trà xanh với các hương vị khác nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Green tea'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: green tea
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Green tea'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Green tea" thường được dùng để chỉ loại trà có nguồn gốc từ lá trà chưa qua quá trình oxy hóa. Nó nổi tiếng với nhiều lợi ích cho sức khỏe. Khác với black tea (trà đen) trải qua quá trình oxy hóa hoàn toàn, green tea giữ lại được nhiều chất chống oxy hóa hơn. So với herbal tea (trà thảo mộc), green tea được làm từ lá của cây trà (Camellia sinensis), trong khi herbal tea được làm từ các loại thảo mộc, hoa quả, hoặc các bộ phận khác của cây.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi nói về việc uống trà xanh với cái gì đó, ta dùng 'with', ví dụ: 'I like to drink green tea with lemon.' Khi nói trà xanh được đựng trong cái gì đó, ta dùng 'in', ví dụ: 'There's green tea in the pot'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Green tea'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I drink green tea before bed, I sleep well.
|
Nếu tôi uống trà xanh trước khi đi ngủ, tôi ngủ ngon. |
| Phủ định |
If you add sugar to green tea, it doesn't taste as healthy.
|
Nếu bạn thêm đường vào trà xanh, nó sẽ không có vị tốt cho sức khỏe. |
| Nghi vấn |
If she drinks green tea daily, does she feel more energetic?
|
Nếu cô ấy uống trà xanh hàng ngày, cô ấy có cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have been drinking green tea every morning for the past year.
|
Tôi đã uống trà xanh mỗi sáng trong năm vừa qua. |
| Phủ định |
She hasn't been drinking green tea lately because she prefers black tea.
|
Gần đây cô ấy không uống trà xanh vì cô ấy thích trà đen hơn. |
| Nghi vấn |
Have you been enjoying green tea since you moved to Japan?
|
Bạn có thích uống trà xanh kể từ khi bạn chuyển đến Nhật Bản không? |