(Top Banner Ad)
kwashiorkor
C1
danh từ C1 Y học

kwashiorkor

UK: /ˌkwɒʃiˈɔːkɔː(r)/ • US: /ˌkwɑːʃiˈɔːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh phù do thiếu protein suy dinh dưỡng do thiếu protein
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of severe protein malnutrition characterized by edema, irritability, anorexia, ulcerating dermatoses, and an enlarged liver with fatty infiltrates. It occurs most frequently in developing countries among infants and young children when they are weaned from breast milk to a diet deficient in protein.

Vietnamese Meaning

Một dạng suy dinh dưỡng protein nghiêm trọng đặc trưng bởi phù nề, dễ cáu gắt, chán ăn, viêm da loét và gan to do thâm nhiễm mỡ. Nó xảy ra thường xuyên nhất ở các nước đang phát triển ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khi chúng cai sữa mẹ và chuyển sang chế độ ăn thiếu protein.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kwashiorkor is most prevalent in areas with limited access to protein-rich foods."

    "Kwashiorkor phổ biến nhất ở những khu vực có khả năng tiếp cận hạn chế với thực phẩm giàu protein."

  • "The doctor diagnosed the child with kwashiorkor due to the child's swollen abdomen and lack of energy."

    "Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị kwashiorkor do bụng đứa trẻ bị sưng và thiếu năng lượng."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Kwashiorkor'

Từ 'kwashiorkor' xuất phát từ ngôn ngữ Ga ở Ghana, có nghĩa là 'bệnh mà đứa trẻ lớn hơn mắc phải khi đứa trẻ mới ra đời'. Nó mô tả tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng ở trẻ em khi chúng bị cai sữa và chế độ ăn uống của chúng không đủ protein.

Usage Note

Kwashiorkor là một tình trạng nghiêm trọng do thiếu protein, không giống như suy dinh dưỡng nói chung (marasmus) do thiếu calo. Tình trạng này thường xảy ra ở trẻ em sau khi cai sữa, khi chế độ ăn không cung cấp đủ protein thiết yếu để duy trì sự tăng trưởng và phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kwashiorkor
  • Severe severe kwashiorkor
    (kwashiorkor nghiêm trọng)
  • Advanced advanced kwashiorkor
    (kwashiorkor giai đoạn tiến triển)
Verb + kwashiorkor
  • Develop develop kwashiorkor
    (phát triển bệnh kwashiorkor)
  • Treat treat kwashiorkor
    (điều trị bệnh kwashiorkor)
  • Suffer from suffer from kwashiorkor
    (mắc bệnh kwashiorkor)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kwashiorkor

danh từ
Lật mặt

Một dạng suy dinh dưỡng protein nghiêm trọng đặc trưng bởi phù nề, dễ cáu gắt, chán ăn, viêm da loét và gan to do thâm nhiễm mỡ. Nó xảy ra thường xuyên nhất ở các nước đang phát triển ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khi chúng cai sữa mẹ và chuyển sang chế độ ăn thiếu protein.

"Kwashiorkor is most prevalent in areas with limited access to protein-rich foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kwashiorkor".

Tầm quan trọng của Protein

Kwashiorkor nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp đủ protein trong chế độ ăn uống của trẻ em, đặc biệt là ở các khu vực có nguồn thực phẩm hạn chế. Thiếu protein có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.