marasmus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Severe undernourishment causing an infant's or child's weight to be significantly low for their age (below 60 percent of normal). It typically occurs in the first year of life.
Vietnamese Meaning
Suy dinh dưỡng nghiêm trọng, khiến cân nặng của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ thấp hơn đáng kể so với độ tuổi (dưới 60% so với bình thường). Bệnh thường xảy ra trong năm đầu đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marasmus is characterized by severe wasting and a 'skin and bones' appearance."
"Marasmus được đặc trưng bởi sự hao mòn nghiêm trọng và vẻ ngoài 'da bọc xương'."
-
"The child was suffering from marasmus due to a lack of access to nutritious food."
"Đứa trẻ bị marasmus do thiếu tiếp cận với thực phẩm dinh dưỡng."
-
"Marasmus is more common in developing countries where food scarcity is a major issue."
"Marasmus phổ biến hơn ở các nước đang phát triển, nơi tình trạng khan hiếm lương thực là một vấn đề lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marasmus | suy dinh dưỡng thể gầy còm, khô héo |
| Adjective | marasmic | liên quan đến suy dinh dưỡng thể gầy còm; gầy gò, khô héo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marasmus là một dạng suy dinh dưỡng protein-calo (protein-energy malnutrition - PEM) nghiêm trọng. Nó khác với kwashiorkor (một dạng PEM khác) ở chỗ marasmus liên quan đến sự thiếu hụt calo tổng thể, trong khi kwashiorkor liên quan đến sự thiếu hụt protein tương đối mặc dù có đủ lượng calo. Trong marasmus, cơ thể sử dụng hết các nguồn dự trữ chất béo và cơ bắp để duy trì sự sống, dẫn đến gầy mòn nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe marasmus (suy dinh dưỡng thể gầy còm nghiêm trọng)
-
childhood childhood marasmus (suy dinh dưỡng thể gầy còm ở trẻ em)
-
acute acute marasmus (suy dinh dưỡng thể gầy còm cấp tính)
-
develop develop marasmus (mắc bệnh suy dinh dưỡng thể gầy còm)
-
suffer from suffer from marasmus (bị suy dinh dưỡng thể gầy còm)
-
prevent prevent marasmus (phòng ngừa suy dinh dưỡng thể gầy còm)
-
cases cases of marasmus (các trường hợp suy dinh dưỡng thể gầy còm)
-
risk risk of marasmus (nguy cơ mắc suy dinh dưỡng thể gầy còm)
-
treatment treatment for marasmus (phương pháp điều trị suy dinh dưỡng thể gầy còm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marasmus
nounSuy dinh dưỡng nghiêm trọng, khiến cân nặng của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ thấp hơn đáng kể so với độ tuổi (dưới 60% so với bình thường). Bệnh thường xảy ra trong năm đầu đời.
"Marasmus is characterized by severe wasting and a 'skin and bones' appearance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marasmus".
