(Top Banner Ad)
marasmus
C2
noun C2 Y học

marasmus

UK: /məˈræzməs/ • US: /məˈræzməs/

Nghĩa tiếng Việt

suy dinh dưỡng nặng bệnh teo đét
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Severe undernourishment causing an infant's or child's weight to be significantly low for their age (below 60 percent of normal). It typically occurs in the first year of life.

Vietnamese Meaning

Suy dinh dưỡng nghiêm trọng, khiến cân nặng của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ thấp hơn đáng kể so với độ tuổi (dưới 60% so với bình thường). Bệnh thường xảy ra trong năm đầu đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marasmus is characterized by severe wasting and a 'skin and bones' appearance."

    "Marasmus được đặc trưng bởi sự hao mòn nghiêm trọng và vẻ ngoài 'da bọc xương'."

  • "The child was suffering from marasmus due to a lack of access to nutritious food."

    "Đứa trẻ bị marasmus do thiếu tiếp cận với thực phẩm dinh dưỡng."

  • "Marasmus is more common in developing countries where food scarcity is a major issue."

    "Marasmus phổ biến hơn ở các nước đang phát triển, nơi tình trạng khan hiếm lương thực là một vấn đề lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marasmus suy dinh dưỡng thể gầy còm, khô héo
Adjective marasmic liên quan đến suy dinh dưỡng thể gầy còm; gầy gò, khô héo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μαρασμός (marasmos)
English
marasmus

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'marasmus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'marasmos' (μαρασμός) có nghĩa là 'khô héo', 'tàn lụi' hoặc 'lãng phí'. Nó mô tả chính xác tình trạng cơ thể bị suy kiệt, teo tóp do suy dinh dưỡng nặng.

Usage Note

Marasmus là một dạng suy dinh dưỡng protein-calo (protein-energy malnutrition - PEM) nghiêm trọng. Nó khác với kwashiorkor (một dạng PEM khác) ở chỗ marasmus liên quan đến sự thiếu hụt calo tổng thể, trong khi kwashiorkor liên quan đến sự thiếu hụt protein tương đối mặc dù có đủ lượng calo. Trong marasmus, cơ thể sử dụng hết các nguồn dự trữ chất béo và cơ bắp để duy trì sự sống, dẫn đến gầy mòn nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marasmus
  • severe severe marasmus
    (suy dinh dưỡng thể gầy còm nghiêm trọng)
  • childhood childhood marasmus
    (suy dinh dưỡng thể gầy còm ở trẻ em)
  • acute acute marasmus
    (suy dinh dưỡng thể gầy còm cấp tính)
Verb + marasmus
  • develop develop marasmus
    (mắc bệnh suy dinh dưỡng thể gầy còm)
  • suffer from suffer from marasmus
    (bị suy dinh dưỡng thể gầy còm)
  • prevent prevent marasmus
    (phòng ngừa suy dinh dưỡng thể gầy còm)
Noun + of/for + marasmus
  • cases cases of marasmus
    (các trường hợp suy dinh dưỡng thể gầy còm)
  • risk risk of marasmus
    (nguy cơ mắc suy dinh dưỡng thể gầy còm)
  • treatment treatment for marasmus
    (phương pháp điều trị suy dinh dưỡng thể gầy còm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marasmus

noun
Lật mặt

Suy dinh dưỡng nghiêm trọng, khiến cân nặng của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ thấp hơn đáng kể so với độ tuổi (dưới 60% so với bình thường). Bệnh thường xảy ra trong năm đầu đời.

"Marasmus is characterized by severe wasting and a 'skin and bones' appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marasmus".

Vấn đề sức khỏe toàn cầu

Marasmus là một dạng suy dinh dưỡng nặng phổ biến ở các nước đang phát triển, đặc biệt là ở trẻ em. Nó thường liên quan đến tình trạng nghèo đói, thiếu lương thực và vệ sinh kém, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế toàn cầu.

Tác động nghiêm trọng đến trẻ em

Bệnh marasmus ảnh hưởng chủ yếu đến trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, gây ra tình trạng teo cơ, sụt cân nghiêm trọng, chậm phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến tử vong.