(Top Banner Ad)
kyushu
B1
Danh từ B1 Địa lý

kyushu

UK: /ˈkiː.uː.ʃuː/ • US: /ˈkiː.uː.ʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

Kyushu (tên riêng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The southernmost of the four main islands of Japan.

Vietnamese Meaning

Kyushu là hòn đảo nằm ở cực nam trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kyushu is known for its hot springs and active volcanoes."

    "Kyushu nổi tiếng với suối nước nóng và núi lửa hoạt động."

  • "We are planning a trip to Kyushu next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Kyushu vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Nguồn gốc tên gọi Kyushu

Tên gọi 'Kyushu' có nghĩa là 'chín tỉnh' trong tiếng Nhật. Hòn đảo này ban đầu được chia thành chín tỉnh cổ. Mặc dù số lượng tỉnh đã thay đổi theo thời gian, tên gọi 'Kyushu' vẫn được giữ lại, phản ánh lịch sử hành chính lâu đời của vùng đất này.

Usage Note

Kyushu là một danh từ riêng, chỉ tên một hòn đảo lớn của Nhật Bản. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, văn hóa hoặc du lịch của Nhật Bản.

Prepositions

in on

"in Kyushu" được dùng để chỉ một vị trí chung chung trên đảo. Ví dụ: "I lived in Kyushu for five years." ("Tôi đã sống ở Kyushu trong năm năm.") "on Kyushu" được dùng để nhấn mạnh đến vị trí trên hòn đảo như một đơn vị địa lý. Ví dụ: "The active volcano is on Kyushu." ("Ngọn núi lửa đang hoạt động nằm trên đảo Kyushu.")

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + kyushu
  • southern southern kyushu
    (Kyushu miền nam)
  • northern northern kyushu
    (Kyushu miền bắc)
  • entire the entire kyushu island
    (toàn bộ đảo Kyushu)
Danh từ + kyushu
  • island kyushu island
    (đảo Kyushu)
  • region kyushu region
    (vùng Kyushu)
  • people the people of kyushu
    (người dân Kyushu)
Động từ + kyushu
  • visit visit kyushu
    (tham quan Kyushu)
  • explore explore kyushu
    (khám phá Kyushu)
  • travel to travel to kyushu
    (du lịch đến Kyushu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kyushu

Danh từ
Lật mặt

Kyushu là hòn đảo nằm ở cực nam trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bản.

"Kyushu is known for its hot springs and active volcanoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kyushu".

Văn hóa và Lịch sử Kyushu

Kyushu là nơi có nhiều di tích lịch sử quan trọng, bao gồm các lâu đài cổ và các đền thờ Thần đạo. Nơi đây cũng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Nhật Bản, là cửa ngõ giao thương với các nước láng giềng.

Ẩm thực Kyushu

Kyushu nổi tiếng với ẩm thực đặc sắc, bao gồm mì ramen Hakata, thịt lợn cốt lết tonkotsu và shochu (một loại rượu gạo). Các món ăn địa phương phản ánh sự đa dạng về văn hóa và nguồn nguyên liệu phong phú của vùng.