kyushu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The southernmost of the four main islands of Japan.
Vietnamese Meaning
Kyushu là hòn đảo nằm ở cực nam trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kyushu is known for its hot springs and active volcanoes."
"Kyushu nổi tiếng với suối nước nóng và núi lửa hoạt động."
-
"We are planning a trip to Kyushu next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Kyushu vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Kyushu là một danh từ riêng, chỉ tên một hòn đảo lớn của Nhật Bản. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, văn hóa hoặc du lịch của Nhật Bản.
Prepositions
"in Kyushu" được dùng để chỉ một vị trí chung chung trên đảo. Ví dụ: "I lived in Kyushu for five years." ("Tôi đã sống ở Kyushu trong năm năm.") "on Kyushu" được dùng để nhấn mạnh đến vị trí trên hòn đảo như một đơn vị địa lý. Ví dụ: "The active volcano is on Kyushu." ("Ngọn núi lửa đang hoạt động nằm trên đảo Kyushu.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
southern southern kyushu (Kyushu miền nam)
-
northern northern kyushu (Kyushu miền bắc)
-
entire the entire kyushu island (toàn bộ đảo Kyushu)
-
island kyushu island (đảo Kyushu)
-
region kyushu region (vùng Kyushu)
-
people the people of kyushu (người dân Kyushu)
-
visit visit kyushu (tham quan Kyushu)
-
explore explore kyushu (khám phá Kyushu)
-
travel to travel to kyushu (du lịch đến Kyushu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kyushu
Danh từKyushu là hòn đảo nằm ở cực nam trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bản.
"Kyushu is known for its hot springs and active volcanoes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kyushu".
