hokkaido
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The northernmost of Japan's main islands, known for its volcanoes, natural hot springs (onsen) and ski areas.
Vietnamese Meaning
Hokkaido là hòn đảo nằm ở cực bắc của Nhật Bản, nổi tiếng với núi lửa, suối nước nóng tự nhiên (onsen) và các khu trượt tuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Hokkaido next winter to go skiing."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi đến Hokkaido vào mùa đông tới để trượt tuyết."
-
"Hokkaido is famous for its fresh seafood."
"Hokkaido nổi tiếng với hải sản tươi sống."
-
"The climate in Hokkaido is significantly colder than in Tokyo."
"Khí hậu ở Hokkaido lạnh hơn đáng kể so với Tokyo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Hokkaido | Hòn đảo lớn thứ hai của Nhật Bản và là một tỉnh của Nhật Bản, nổi tiếng với thiên nhiên hoang sơ và khí hậu lạnh giá. |
| Noun | Hokkaido dog | Một giống chó có nguồn gốc từ Hokkaido, Nhật Bản, còn được gọi là Ainu-ken, nổi tiếng với sự trung thành và khả năng chịu lạnh. |
| Noun | Hokkaido pumpkin | Một loại bí ngô nhỏ, màu cam đậm, có vị ngọt và vỏ ăn được, thường được trồng ở Hokkaido và rất phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hokkaido thường được dùng để chỉ hòn đảo, tỉnh của Nhật Bản, hoặc các sản phẩm, đặc sản đến từ vùng này. Thường không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh để thay thế tên địa danh này.
Prepositions
‘In Hokkaido’ chỉ vị trí địa lý. ‘From Hokkaido’ chỉ xuất xứ, nguồn gốc. ‘To Hokkaido’ chỉ phương hướng di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in Hokkaido (tại Hokkaido)
-
to travel to Hokkaido (du lịch đến Hokkaido)
-
from products from Hokkaido (sản phẩm từ Hokkaido)
-
Hokkaido Hokkaido milk (sữa Hokkaido (sữa chất lượng cao từ Hokkaido))
-
Hokkaido Hokkaido potato (khoai tây Hokkaido (khoai tây nổi tiếng từ Hokkaido))
-
Hokkaido Hokkaido university (đại học Hokkaido)
-
visit visit Hokkaido (thăm Hokkaido)
-
explore explore Hokkaido (khám phá Hokkaido)
-
experience experience Hokkaido's nature (trải nghiệm thiên nhiên Hokkaido)
Idioms
-
Hokkaido's winter wonderland
Xứ sở thần tiên mùa đông của Hokkaido (ám chỉ cảnh quan tuyết phủ tuyệt đẹp và các hoạt động mùa đông)
"Many tourists flock to Hokkaido's winter wonderland for skiing and snowboarding."
(Nhiều du khách đổ về xứ sở thần tiên mùa đông của Hokkaido để trượt tuyết và trượt ván.)
-
Hokkaido's freshest produce
Nông sản tươi ngon nhất của Hokkaido (ám chỉ chất lượng cao của sản phẩm nông nghiệp địa phương)
"Chefs often praise Hokkaido's freshest produce for its exceptional quality and flavor."
(Các đầu bếp thường ca ngợi nông sản tươi ngon nhất của Hokkaido vì chất lượng và hương vị vượt trội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hokkaido
Danh từ (Noun)Hokkaido là hòn đảo nằm ở cực bắc của Nhật Bản, nổi tiếng với núi lửa, suối nước nóng tự nhiên (onsen) và các khu trượt tuyết.
"We are planning a trip to Hokkaido next winter to go skiing."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hokkaido was beautiful in the winter last year. |
Hokkaido rất đẹp vào mùa đông năm ngoái. |
| Phủ định | I didn't visit Hokkaido last summer. |
Tôi đã không đến thăm Hokkaido vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you enjoy your trip to Hokkaido? |
Bạn có thích chuyến đi đến Hokkaido của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hokkaido".
