(Top Banner Ad)
hokkaido
A2
Danh từ (Noun) A2 Địa lý, Du lịch, Văn hóa

hokkaido

UK: /hɒˈkaɪdəʊ/ • US: /hɑːˈkaɪdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Hokkaido (tên địa danh) Vùng Hokkaido Đảo Hokkaido Tỉnh Hokkaido
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The northernmost of Japan's main islands, known for its volcanoes, natural hot springs (onsen) and ski areas.

Vietnamese Meaning

Hokkaido là hòn đảo nằm ở cực bắc của Nhật Bản, nổi tiếng với núi lửa, suối nước nóng tự nhiên (onsen) và các khu trượt tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Hokkaido next winter to go skiing."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi đến Hokkaido vào mùa đông tới để trượt tuyết."

  • "Hokkaido is famous for its fresh seafood."

    "Hokkaido nổi tiếng với hải sản tươi sống."

  • "The climate in Hokkaido is significantly colder than in Tokyo."

    "Khí hậu ở Hokkaido lạnh hơn đáng kể so với Tokyo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hokkaido Hòn đảo lớn thứ hai của Nhật Bản và là một tỉnh của Nhật Bản, nổi tiếng với thiên nhiên hoang sơ và khí hậu lạnh giá.
Noun Hokkaido dog Một giống chó có nguồn gốc từ Hokkaido, Nhật Bản, còn được gọi là Ainu-ken, nổi tiếng với sự trung thành và khả năng chịu lạnh.
Noun Hokkaido pumpkin Một loại bí ngô nhỏ, màu cam đậm, có vị ngọt và vỏ ăn được, thường được trồng ở Hokkaido và rất phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

Related Words

Sapporo (Thủ phủ của Hokkaido)onsen (Suối nước nóng)ski resort (Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết)

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
北海道 (Hokkaidō)

Nguồn gốc tên gọi Hokkaido

Cái tên 'Hokkaido' được đặt chính thức vào năm 1869, trong thời kỳ Minh Trị Duy tân, khi Nhật Bản tìm cách xác lập quyền kiểm soát đối với hòn đảo này. Trước đó, hòn đảo được biết đến với tên Ezo (蝦夷). 'Hokkaido' có nghĩa là 'Con đường biển phía Bắc' hoặc 'Vùng biển phía Bắc', phản ánh vị trí địa lý của nó ở cực bắc Nhật Bản.

Usage Note

Hokkaido thường được dùng để chỉ hòn đảo, tỉnh của Nhật Bản, hoặc các sản phẩm, đặc sản đến từ vùng này. Thường không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh để thay thế tên địa danh này.

Prepositions

in from to

‘In Hokkaido’ chỉ vị trí địa lý. ‘From Hokkaido’ chỉ xuất xứ, nguồn gốc. ‘To Hokkaido’ chỉ phương hướng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in Hokkaido
    (tại Hokkaido)
  • to travel to Hokkaido
    (du lịch đến Hokkaido)
  • from products from Hokkaido
    (sản phẩm từ Hokkaido)
Hokkaido + Noun (Hokkaido as a modifier)
  • Hokkaido Hokkaido milk
    (sữa Hokkaido (sữa chất lượng cao từ Hokkaido))
  • Hokkaido Hokkaido potato
    (khoai tây Hokkaido (khoai tây nổi tiếng từ Hokkaido))
  • Hokkaido Hokkaido university
    (đại học Hokkaido)
Verb + Hokkaido
  • visit visit Hokkaido
    (thăm Hokkaido)
  • explore explore Hokkaido
    (khám phá Hokkaido)
  • experience experience Hokkaido's nature
    (trải nghiệm thiên nhiên Hokkaido)

Idioms

  • Hokkaido's winter wonderland

    Xứ sở thần tiên mùa đông của Hokkaido (ám chỉ cảnh quan tuyết phủ tuyệt đẹp và các hoạt động mùa đông)

    "Many tourists flock to Hokkaido's winter wonderland for skiing and snowboarding."

    (Nhiều du khách đổ về xứ sở thần tiên mùa đông của Hokkaido để trượt tuyết và trượt ván.)

  • Hokkaido's freshest produce

    Nông sản tươi ngon nhất của Hokkaido (ám chỉ chất lượng cao của sản phẩm nông nghiệp địa phương)

    "Chefs often praise Hokkaido's freshest produce for its exceptional quality and flavor."

    (Các đầu bếp thường ca ngợi nông sản tươi ngon nhất của Hokkaido vì chất lượng và hương vị vượt trội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hokkaido

Danh từ (Noun)
Lật mặt

Hokkaido là hòn đảo nằm ở cực bắc của Nhật Bản, nổi tiếng với núi lửa, suối nước nóng tự nhiên (onsen) và các khu trượt tuyết.

"We are planning a trip to Hokkaido next winter to go skiing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hokkaido was beautiful in the winter last year.
Hokkaido rất đẹp vào mùa đông năm ngoái.
Phủ định
I didn't visit Hokkaido last summer.
Tôi đã không đến thăm Hokkaido vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Did you enjoy your trip to Hokkaido?
Bạn có thích chuyến đi đến Hokkaido của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hokkaido".

Người Ainu bản địa

Hokkaido từng là quê hương của người Ainu, một dân tộc bản địa với nền văn hóa, ngôn ngữ và tín ngưỡng riêng biệt, khác với người Nhật đa số. Dù bị đồng hóa nhiều, người Ainu vẫn đang nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa độc đáo của mình.

Thiên đường thiên nhiên và ẩm thực

Hokkaido nổi tiếng là hòn đảo có thiên nhiên hoang sơ, với nhiều công viên quốc gia, núi lửa, hồ nước và suối nước nóng tự nhiên. Đây cũng là 'kho lương thực' của Nhật Bản, cung cấp các sản phẩm nông nghiệp và hải sản chất lượng cao như sữa, khoai tây, bắp, cua, và cá hồi.