(Top Banner Ad)
shikoku
B1
Danh từ B1 Địa lý, Văn hóa Nhật Bản

shikoku

UK: /ʃɪˈkɒ.kuː/ • US: /ʃiˈkoʊ.kuː/

Nghĩa tiếng Việt

Đảo Shikoku
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest of the four main islands of Japan, located south of Honshu and east of Kyushu.

Vietnamese Meaning

Shikoku là hòn đảo nhỏ nhất trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bản, nằm ở phía nam Honshu và phía đông Kyushu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists visit Shikoku to complete the 88-temple pilgrimage."

    "Nhiều du khách đến Shikoku để hoàn thành cuộc hành hương 88 ngôi đền."

  • "Shikoku is famous for its udon noodles."

    "Shikoku nổi tiếng với món mì udon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Shikoku Tên một trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bản.
Noun Shikoku Tên một giống chó bản địa Nhật Bản, có nguồn gốc từ đảo Shikoku.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa Nhật Bản

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
四国 (Shikoku)
English
Shikoku

Nguồn gốc tên gọi "Shikoku"

"Shikoku" là một từ tiếng Nhật, có nghĩa đen là "bốn quốc gia" hoặc "bốn tỉnh". Tên gọi này phản ánh lịch sử hòn đảo từng được chia thành bốn tỉnh riêng biệt: Awa, Tosa, Sanuki và Iyo.

Usage Note

Shikoku thường được biết đến với 88 ngôi đền hành hương và phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về du lịch, địa lý và văn hóa Nhật Bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Shikoku (đảo)
  • visit visit Shikoku
    (thăm Shikoku)
  • explore explore Shikoku
    (khám phá Shikoku)
  • travel to travel to Shikoku
    (du lịch đến Shikoku)
Noun + Shikoku (attributive, đảo)
  • Shikoku Shikoku island
    (đảo Shikoku)
  • Shikoku Shikoku region
    (vùng Shikoku)
Shikoku + Noun (chó)
  • Shikoku Shikoku dog
    (chó Shikoku)
  • Shikoku Shikoku puppy
    (chó con Shikoku)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shikoku

Danh từ
Lật mặt

Shikoku là hòn đảo nhỏ nhất trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bản, nằm ở phía nam Honshu và phía đông Kyushu.

"Many tourists visit Shikoku to complete the 88-temple pilgrimage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shikoku".

Hành hương Shikoku (Shikoku Pilgrimage)

Shikoku nổi tiếng với Con đường hành hương 88 ngôi chùa Phật giáo, một trong những con đường hành hương cổ xưa và linh thiêng nhất thế giới. Hàng ngàn người hành hương (henro) đi bộ theo con đường này mỗi năm để tìm kiếm sự giác ngộ hoặc cầu nguyện.

Chó Shikoku (Shikoku Dog Breed)

Shikoku cũng là tên của một giống chó săn bản địa của Nhật Bản, có nguồn gốc từ vùng núi trên đảo Shikoku. Chúng là những con chó trung thành, thông minh và có ngoại hình giống sói, được nuôi dưỡng để săn lợn rừng và nai.