honshu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hòn đảo lớn nhất và đông dân nhất của Nhật Bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tokyo, the capital of Japan, is located on Honshu."
"Tokyo, thủ đô của Nhật Bản, nằm trên đảo Honshu."
-
"Honshu is known for its mountains and beautiful scenery."
"Honshu nổi tiếng với những ngọn núi và phong cảnh tuyệt đẹp."
-
"Many of Japan's major cities are located on Honshu."
"Nhiều thành phố lớn của Nhật Bản nằm trên đảo Honshu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Honshu | Hòn đảo lớn nhất và đông dân nhất của Nhật Bản |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Honshu là một địa danh, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, du lịch, lịch sử và kinh tế của Nhật Bản. Nó thường được đề cập trong các bài viết, báo cáo hoặc cuộc trò chuyện về Nhật Bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
central central Honshu (miền trung Honshu)
-
northern northern Honshu (miền bắc Honshu)
-
southern southern Honshu (miền nam Honshu)
-
eastern eastern Honshu (miền đông Honshu)
-
western western Honshu (miền tây Honshu)
-
Honshu Honshu island (đảo Honshu)
-
region Honshu region (vùng Honshu)
-
travel to travel to Honshu (đi du lịch đến Honshu)
-
located in located in Honshu (tọa lạc ở Honshu)
-
explore explore Honshu (khám phá Honshu)
Idioms
-
Honshu Island
Đảo Honshu (cách gọi nhấn mạnh đây là một hòn đảo)
"Honshu Island is the largest island of Japan."
(Đảo Honshu là hòn đảo lớn nhất của Nhật Bản.)
-
Central Honshu
Miền Trung Honshu
"Many of Japan's tallest mountains are found in Central Honshu."
(Nhiều ngọn núi cao nhất Nhật Bản nằm ở miền Trung Honshu.)
-
across Honshu
khắp Honshu / băng qua Honshu
"The bullet train network extends across Honshu."
(Mạng lưới tàu cao tốc (shinkansen) trải dài khắp Honshu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honshu
Danh từHòn đảo lớn nhất và đông dân nhất của Nhật Bản.
"Tokyo, the capital of Japan, is located on Honshu."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That Honshu is the largest island of Japan is a well-known fact. |
Việc Honshu là hòn đảo lớn nhất của Nhật Bản là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | That Honshu is not connected to Hokkaido by land is what makes the Seikan Tunnel so important. |
Việc Honshu không được kết nối với Hokkaido bằng đường bộ là điều làm cho Đường hầm Seikan trở nên quan trọng. |
| Nghi vấn | Whether Honshu will experience another major earthquake is a concern for many geologists. |
Liệu Honshu có trải qua một trận động đất lớn khác hay không là mối quan tâm của nhiều nhà địa chất. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to visit Honshu next year. |
Tôi sẽ đến thăm Honshu vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to live in Honshu. |
Cô ấy sẽ không sống ở Honshu. |
| Nghi vấn | Are they going to climb Mount Fuji in Honshu? |
Họ có định leo núi Phú Sĩ ở Honshu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Honshu is the largest island of Japan. |
Honshu là hòn đảo lớn nhất của Nhật Bản. |
| Phủ định | Honshu is not the smallest of the four main Japanese islands. |
Honshu không phải là hòn đảo nhỏ nhất trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bản. |
| Nghi vấn | Is Honshu known for its bullet trains? |
Honshu có nổi tiếng với tàu cao tốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honshu".
