(Top Banner Ad)
l-arginine
C1
Danh từ C1 Y học, Dinh dưỡng

l-arginine

UK: /ˌɛl ɑːˈdʒɪniːn/ • US: /ˌɛl ɑːrˈdʒɪniːn/

Nghĩa tiếng Việt

L-arginine acid amin L-arginine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conditionally essential amino acid involved in various physiological processes, including protein synthesis, vasodilation, and immune function.

Vietnamese Meaning

Một amino axit bán thiết yếu tham gia vào nhiều quá trình sinh lý khác nhau, bao gồm tổng hợp protein, giãn mạch và chức năng miễn dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "L-arginine is often used as a dietary supplement to enhance athletic performance and improve cardiovascular health."

    "L-arginine thường được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống để tăng cường hiệu suất thể thao và cải thiện sức khỏe tim mạch."

  • "Studies have shown that L-arginine can improve blood flow in people with peripheral artery disease."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng L-arginine có thể cải thiện lưu lượng máu ở những người mắc bệnh động mạch ngoại biên."

  • "L-arginine supplementation may be beneficial for individuals with erectile dysfunction."

    "Bổ sung L-arginine có thể có lợi cho những người bị rối loạn cương dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arginine Một loại axit amin bán thiết yếu. (Một loại amino axit bán thiết yếu.)
Adjective argininic Liên quan đến arginine. (Liên quan đến arginine.)

Synonyms

Arginine (Arginine (thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù L-arginine là dạng hoạt động))

Related Words

L-citrulline (L-citrulline (một amino axit liên quan đến quá trình sản xuất nitric oxide))Nitric oxide (Nitric oxide (oxit nitric - một phân tử quan trọng được tạo ra từ L-arginine, có tác dụng giãn mạch))

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arginīna
English
l-arginine

Nguồn gốc của L-arginine

L-arginine được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 19. Tên gọi của nó xuất phát từ tiếng Latinh 'arginīna', liên quan đến từ 'argentum' có nghĩa là bạc. Điều này có lẽ liên quan đến việc một số hợp chất bạc có thể được sử dụng trong quá trình phân lập hoặc nhận dạng arginine ban đầu. Trong cơ thể, nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa.

Usage Note

L-arginine là một trong 20 axit amin phổ biến nhất. Nó được coi là 'bán thiết yếu' hoặc 'có điều kiện thiết yếu' vì cơ thể thường có thể sản xuất đủ, nhưng có thể cần bổ sung trong một số điều kiện nhất định như căng thẳng, bệnh tật hoặc tăng trưởng nhanh chóng. Sự khác biệt chính giữa L-arginine và arginine thông thường là L-arginine là dạng hoạt tính sinh học mà cơ thể sử dụng.

Prepositions

in for as

* **in:** Sử dụng để chỉ vai trò của L-arginine trong một quá trình hoặc chức năng cụ thể (ví dụ: 'L-arginine plays a role in wound healing').
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của L-arginine (ví dụ: 'L-arginine is used for improving blood flow').
* **as:** Sử dụng để chỉ chức năng của L-arginine (ví dụ: 'L-arginine acts as a precursor to nitric oxide').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Not applicable - L-arginine is rarely used in idiomatic expressions.

    Không áp dụng - L-arginine hiếm khi được sử dụng trong các thành ngữ.

    "N/A"

    (Không có ví dụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

l-arginine

Danh từ
Lật mặt

Một amino axit bán thiết yếu tham gia vào nhiều quá trình sinh lý khác nhau, bao gồm tổng hợp protein, giãn mạch và chức năng miễn dịch.

"L-arginine is often used as a dietary supplement to enhance athletic performance and improve cardiovascular health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Patients usually consume l-arginine to improve blood flow.
Bệnh nhân thường tiêu thụ l-arginine để cải thiện lưu lượng máu.
Phủ định
Not only does l-arginine boost nitric oxide production, but it also enhances protein synthesis.
Không chỉ l-arginine tăng cường sản xuất oxit nitric, mà nó còn tăng cường tổng hợp protein.
Nghi vấn
Should you take l-arginine, consult your doctor about potential side effects.
Nếu bạn nên dùng l-arginine, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về các tác dụng phụ tiềm ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "l-arginine".

Sử dụng L-arginine trong thể thao

L-arginine thường được sử dụng như một chất bổ sung trong thể thao vì nó được cho là giúp tăng cường hiệu suất bằng cách cải thiện lưu lượng máu và cung cấp oxy cho cơ bắp. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học về hiệu quả của nó vẫn còn hạn chế và cần được nghiên cứu thêm. Nhiều vận động viên sử dụng nó để tăng cường bơm cơ (muscle pump) trong quá trình tập luyện.