(Top Banner Ad)
labors
B2
Danh từ B2 Tổng quát

labors

UK: /ˈleɪbəz/ • US: /ˈleɪbərz/

Nghĩa tiếng Việt

lao động công việc sự cố gắng quá trình sinh nở chuyển dạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hard physical work.

Vietnamese Meaning

Công việc nặng nhọc, lao động vất vả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The labors of the construction workers were evident in the newly built skyscraper."

    "Sự lao động vất vả của những công nhân xây dựng thể hiện rõ trong tòa nhà chọc trời mới xây."

  • "The company is cutting labor costs."

    "Công ty đang cắt giảm chi phí nhân công."

  • "He labored under the illusion that he was indispensable."

    "Anh ta sống trong ảo tưởng rằng mình là không thể thiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor / labour công việc; lao động; sức lao động; cơn chuyển dạ/sinh nở
Verb to labor / to labour làm việc nặng nhọc, vất vả; sinh nở
Adjective laborious khó nhọc, cần nhiều công sức; siêng năng, cần cù
Adjective labored gượng gạo, khó khăn (ví dụ: hơi thở laboured); đã được làm công phu
Noun laborer / labourer người lao động, công nhân
Adverb laboriously một cách khó nhọc, nặng nhọc
Noun collaboration sự hợp tác, sự cộng tác
Verb collaborate hợp tác, cộng tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Old French
labour
Middle English
labour
Modern English
labour/labor

Nguồn Gốc Của 'Labors'

Từ 'labors' bắt nguồn từ tiếng Latin 'labor', mang ý nghĩa 'sự làm việc nặng nhọc, sự cực khổ, nỗi vất vả'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'labour' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ban đầu, nó có thể bao hàm cả ý nghĩa của sự đau đớn, đặc biệt là trong quá trình sinh nở, trước khi mở rộng ra để chỉ 'công việc, nỗ lực' như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ công việc đòi hỏi nhiều sức lực và sự cố gắng. Nó có thể đề cập đến một nhiệm vụ cụ thể hoặc một quá trình liên tục. 'Labour' (UK spelling) và 'labor' (US spelling) có thể hoán đổi cho nhau. 'Labour' cũng có thể ám chỉ 'người lao động'.

Prepositions

of in

'Labor of love': Lao động vì đam mê, không vì tiền bạc.
'Labor in vain': Lao động vô ích, không mang lại kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labors
  • hard hard labors
    (những công việc vất vả/khó nhọc)
  • manual manual labors
    (lao động chân tay)
  • painstaking painstaking labors
    (những nỗ lực/công việc cần sự tỉ mỉ, kiên nhẫn)
  • fruitful fruitful labors
    (những nỗ lực/công việc mang lại thành quả tốt đẹp)
Verb + labors
  • undertake undertake labors
    (thực hiện các công việc)
  • reward reward labors
    (đền đáp công sức/nỗ lực)
  • appreciate appreciate one's labors
    (đánh giá cao nỗ lực/công sức của ai đó)
  • dedicate dedicate one's labors
    (cống hiến công sức/nỗ lực của mình)

Idioms

  • the fruit of one's labors

    thành quả của những nỗ lực, kết quả xứng đáng

    "After years of hard study, receiving the degree was truly the fruit of her labors."

    (Sau nhiều năm học tập chăm chỉ, việc nhận được tấm bằng thực sự là thành quả xứng đáng cho những nỗ lực của cô ấy.)

  • love's labor's lost

    công dã tràng, công cốc, những nỗ lực yêu đương hoặc công việc vô ích

    "He spent months planning a surprise party, but she already knew, making it feel like love's labor's lost."

    (Anh ấy đã dành nhiều tháng để lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ, nhưng cô ấy đã biết trước, khiến mọi thứ trở nên vô ích như công dã tràng vậy.)

  • birth labors

    cơn chuyển dạ, quá trình sinh nở

    "She went into labor early this morning."

    (Cô ấy bắt đầu quá trình chuyển dạ vào sáng sớm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labors

Danh từ
Lật mặt

Công việc nặng nhọc, lao động vất vả.

"The labors of the construction workers were evident in the newly built skyscraper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her labors had finally paid off.
Cô ấy nói rằng những nỗ lực của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.
Phủ định
He told me that he did not labor in the fields anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn làm việc vất vả trên đồng ruộng nữa.
Nghi vấn
They asked if the workers were laboring overtime to meet the deadline.
Họ hỏi liệu công nhân có đang làm việc ngoài giờ để kịp thời hạn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labors".

Ngày Lao Động (Labor Day)

Ngày Lao Động (Labor Day) là một ngày lễ quốc tế được tổ chức vào ngày 1 tháng 5 ở nhiều quốc gia (còn gọi là Ngày Quốc tế Lao động), hoặc vào thứ Hai đầu tiên của tháng 9 ở Hoa Kỳ và Canada. Đây là dịp để tôn vinh những đóng góp của người lao động cho xã hội và nền kinh tế, đồng thời là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của quyền lợi và điều kiện làm việc công bằng.

Giá Trị Của Sự Nỗ Lực Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ, 'labors' (công sức, nỗ lực) thường được gắn liền với giá trị của sự làm việc chăm chỉ (hard work) và tính tự lực (self-reliance). Niềm tin rằng sự nỗ lực chân chính sẽ mang lại thành công và phần thưởng là một phần quan trọng trong tinh thần 'giấc mơ Mỹ', khuyến khích mọi người cống hiến hết mình để đạt được mục tiêu.