(Top Banner Ad)
lack of moral sense
C1
Noun Phrase C1 Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học

lack of moral sense

UK: /læk ɒv ˈmɒrəl sɛns/ • US: /læk əv ˈmɔːrəl sɛns/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu cảm quan đạo đức thiếu lương tâm không có đạo đức sự suy đồi đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence or deficiency of a feeling for or understanding of what is right or wrong.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoặc thiếu sót về cảm nhận hoặc hiểu biết về điều đúng hay sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of moral sense led him to exploit vulnerable people."

    "Sự thiếu cảm nhận đạo đức đã khiến anh ta lợi dụng những người dễ bị tổn thương."

  • "The politician's actions demonstrated a complete lack of moral sense."

    "Hành động của chính trị gia đó cho thấy sự hoàn toàn thiếu cảm nhận đạo đức."

  • "It's difficult to understand someone with such a lack of moral sense."

    "Thật khó để hiểu một người thiếu cảm nhận đạo đức đến vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moral Đạo đức, phẩm hạnh
Adjective immoral Vô đạo đức, trái đạo đức
Adjective amoral Phi đạo đức, không liên quan đến đạo đức
Noun morality Đạo đức, luân thường đạo lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người không có khả năng phân biệt đúng sai, hoặc không có lương tâm. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ hành vi thiếu tế nhị đến các hành vi phạm tội nghiêm trọng. Nó khác với 'immorality' (sự vô đạo đức) ở chỗ 'lack of moral sense' ám chỉ sự thiếu hụt khả năng đạo đức bẩm sinh hơn là sự lựa chọn hành vi sai trái một cách chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of moral sense
  • Complete lack of moral sense
    (Hoàn toàn thiếu ý thức về đạo đức)
  • Utter lack of moral sense
    (Sự thiếu ý thức đạo đức hoàn toàn)
  • Apparent lack of moral sense
    (Sự thiếu ý thức đạo đức rõ ràng)
Verb + lack of moral sense
  • Demonstrate a lack of moral sense
    (Thể hiện sự thiếu ý thức về đạo đức)
  • Show a lack of moral sense
    (Cho thấy sự thiếu ý thức về đạo đức)
  • Suggest a lack of moral sense
    (Gợi ý về sự thiếu ý thức đạo đức)

Idioms

  • Moral compass pointing the wrong way

    La bàn đạo đức chỉ sai hướng (ý chỉ người có quan điểm đạo đức sai lệch)

    "His moral compass is pointing the wrong way if he thinks cheating is acceptable."

    (La bàn đạo đức của anh ta đang chỉ sai hướng nếu anh ta nghĩ rằng gian lận là chấp nhận được.)

  • Lost their moral compass

    Mất phương hướng đạo đức (ý chỉ người không còn biết điều gì đúng, điều gì sai)

    "The politicians seem to have lost their moral compass."

    (Các chính trị gia dường như đã mất phương hướng đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of moral sense

Noun Phrase
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoặc thiếu sót về cảm nhận hoặc hiểu biết về điều đúng hay sai.

"His lack of moral sense led him to exploit vulnerable people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was showing a lack of moral sense when he cheated on the exam.
Anh ta đã thể hiện sự thiếu ý thức đạo đức khi gian lận trong bài kiểm tra.
Phủ định
She wasn't demonstrating moral sense when she laughed at his misfortune.
Cô ấy đã không thể hiện ý thức đạo đức khi cười nhạo bất hạnh của anh ấy.
Nghi vấn
Were they lacking moral sense when they decided to abandon the injured animal?
Có phải họ đã thiếu ý thức đạo đức khi quyết định bỏ rơi con vật bị thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of moral sense".

Moral Relativism

Chủ nghĩa tương đối đạo đức (Moral relativism) là quan điểm cho rằng các tiêu chuẩn đạo đức có thể khác nhau giữa các nền văn hóa hoặc giai đoạn lịch sử khác nhau, và không có một bộ quy tắc đạo đức phổ quát áp dụng cho tất cả mọi người. Điều này có thể dẫn đến tranh cãi về việc hành vi nào được coi là thiếu đạo đức.