(Top Banner Ad)
conscienceless
C1
adjective C1 Đạo đức học/Tâm lý học

conscienceless

UK: /ˈkɒnʃənsləs/ • US: /ˈkɑːnʃənsləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô lương tâm không có lương tâm thiếu lương tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without conscience; not restrained or governed by conscience; unscrupulous.

Vietnamese Meaning

Không có lương tâm; không bị kiềm chế hoặc kiểm soát bởi lương tâm; vô đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The killer was a conscienceless monster."

    "Kẻ giết người là một con quái vật không có lương tâm."

  • "His conscienceless actions shocked everyone."

    "Hành động vô lương tâm của anh ta đã khiến mọi người bị sốc."

  • "The company made conscienceless decisions to maximize profits."

    "Công ty đã đưa ra những quyết định vô lương tâm để tối đa hóa lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conscience Lương tâm, ý thức
Adjective conscientious Có lương tâm, tận tâm, chu đáo
Adverb consciencelessly Một cách vô lương tâm, tàn nhẫn
Adverb conscientiously Một cách tận tâm, cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire (to know)
Latin
conscientia (joint knowledge, inner awareness)
Old French
conscience
Modern English
conscience + -less

Gốc rễ từ 'Kiến Thức Nội Tại'

Từ 'conscienceless' được ghép từ gốc 'conscience' (lương tâm) và hậu tố phủ định '-less' (không có). 'Conscience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscientia', nghĩa đen là 'kiến thức chung' hoặc 'kiến thức nội tại' (con- là 'với', scientia là 'kiến thức'). Do đó, một người 'conscienceless' là người thiếu đi sự hiểu biết nội tại về đạo đức và đúng sai, hoàn toàn vô lương tâm.

Usage Note

Từ 'conscienceless' mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn về cảm giác đúng sai, đạo đức. Nó thường được dùng để miêu tả những hành động tàn nhẫn, vô nhân tính hoặc những người không cảm thấy hối hận về những việc làm sai trái của mình. Khác với 'unscrupulous', từ này nhấn mạnh vào việc thiếu vắng hoàn toàn lương tâm, chứ không chỉ đơn thuần là sẵn sàng làm những việc phi đạo đức để đạt được mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conscienceless
  • utterly utterly conscienceless
    (hoàn toàn vô lương tâm/vô đạo đức)
  • totally totally conscienceless behavior
    (hành vi hoàn toàn thiếu lương tri)
Conscienceless + Noun (Person/Thing)
  • leader a conscienceless leader
    (một nhà lãnh đạo vô lương tâm, tàn bạo)
  • act a conscienceless act of betrayal
    (hành động phản bội vô đạo đức)
  • greed conscienceless greed
    (lòng tham vô đáy/không có giới hạn đạo đức)

Idioms

  • A display of conscienceless brutality.

    Sự thể hiện tính tàn bạo một cách vô lương tâm.

    "The dictator ordered the attack, showing a display of conscienceless brutality."

    (Tên độc tài ra lệnh tấn công, thể hiện sự tàn bạo hoàn toàn vô lương tâm.)

  • To profit from others' misery in a conscienceless way.

    Kiếm lời từ nỗi đau khổ của người khác một cách vô đạo đức.

    "They run the slum housing company, profiting from others' misery in a conscienceless way."

    (Họ điều hành công ty nhà ở ổ chuột đó, kiếm lợi từ nỗi đau khổ của người khác theo một cách vô lương tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscienceless

adjective
Lật mặt

Không có lương tâm; không bị kiềm chế hoặc kiểm soát bởi lương tâm; vô đạo đức.

"The killer was a conscienceless monster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscienceless".

Lương Tâm trong Tôn Giáo

Trong nhiều truyền thống tôn giáo và triết học phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'conscience' (lương tâm) không chỉ là ý thức về đúng sai mà còn được xem như 'tiếng nói của Chúa' hay 'luật tự nhiên' bên trong mỗi người. Vì vậy, việc bị coi là 'conscienceless' (vô lương tâm) mang hàm ý chỉ sự suy đồi đạo đức nghiêm trọng, một sự đứt gãy hoàn toàn với nền tảng đạo đức cộng đồng.

Hình Tượng Phản Diện Trong Văn Học

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, các nhân vật phản diện nổi tiếng nhất (như Iago trong 'Othello' hay Voldemort trong 'Harry Potter') thường được miêu tả là hoàn toàn 'conscienceless'. Sự thiếu vắng lương tâm này khiến hành động của họ trở nên khó lường và đáng sợ hơn, đại diện cho bản chất ác thuần túy mà không có bất kỳ rào cản đạo đức nào.