(Top Banner Ad)
tear duct
B2
Danh từ B2 Y học

tear duct

UK: /ˈtɪə dʌkt/ • US: /ˈtɪr dʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

ống dẫn lệ ống dẫn nước mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small tube in the inner corner of the eye that drains tears into the nose.

Vietnamese Meaning

Một ống nhỏ ở góc trong của mắt, dẫn nước mắt vào mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her tear ducts were blocked, causing her eyes to water constantly."

    "Ống dẫn nước mắt của cô ấy bị tắc nghẽn, khiến mắt cô ấy liên tục chảy nước mắt."

  • "The doctor examined the patient's tear duct to determine the cause of the excessive tearing."

    "Bác sĩ kiểm tra ống dẫn nước mắt của bệnh nhân để xác định nguyên nhân gây chảy nước mắt quá nhiều."

  • "Infection can sometimes block the tear duct."

    "Nhiễm trùng đôi khi có thể làm tắc nghẽn ống dẫn nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tear Nước mắt
Verb tear Xé, làm rách
Adjective teary Ướt lệ, rưng rưng nước mắt
Noun duct Ống dẫn

Related Words

lacrimal gland (tuyến lệ)eye (mắt)nasolacrimal duct (ống lệ mũi)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tahr
Old English
tear
Latin
ductus
English
tear duct

Nguồn gốc của 'tear'

Từ 'tear' (nước mắt) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*tahr,' có nghĩa là 'giọt nước mắt.' Nó đã đi vào tiếng Anh cổ với dạng 'tear.' Việc sử dụng 'tear' trong 'tear duct' (ống dẫn nước mắt) liên quan trực tiếp đến chức năng của ống dẫn trong việc dẫn nước mắt.

Nguồn gốc của 'duct'

Từ 'duct' (ống dẫn) xuất phát từ tiếng Latin 'ductus,' có nghĩa là 'sự dẫn dắt' hoặc 'đường ống dẫn.' Trong ngữ cảnh của 'tear duct,' nó chỉ ống dẫn nhỏ chịu trách nhiệm dẫn nước mắt từ mắt vào mũi.

Usage Note

Tear duct chỉ đường dẫn nước mắt từ mắt xuống mũi. Sự tắc nghẽn ống dẫn nước mắt có thể dẫn đến chảy nước mắt sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tear duct
  • blocked blocked tear duct
    (ống dẫn lệ bị tắc)
  • inflamed inflamed tear duct
    (ống dẫn lệ bị viêm)
Động từ + tear duct
  • clear clear a tear duct
    (thông ống dẫn lệ)
  • massage massage a tear duct
    (xoa bóp ống dẫn lệ)

Idioms

  • crocodile tears

    nước mắt cá sấu (giả tạo)

    "She shed crocodile tears at the funeral."

    (Cô ta đã rơi những giọt nước mắt cá sấu tại đám tang.)

  • tearjerker

    một bộ phim/câu chuyện gây xúc động mạnh, lấy nước mắt người xem

    "That movie was a real tearjerker."

    (Bộ phim đó thực sự là một bộ phim lấy nước mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tear duct

Danh từ
Lật mặt

Một ống nhỏ ở góc trong của mắt, dẫn nước mắt vào mũi.

"Her tear ducts were blocked, causing her eyes to water constantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tear duct".

Khóc trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, việc khóc được coi là một biểu hiện tự nhiên của cảm xúc, có thể là buồn bã, vui sướng hoặc thất vọng. Tuy nhiên, cách mọi người thể hiện cảm xúc này có thể khác nhau tùy thuộc vào nền văn hóa và hoàn cảnh xã hội.

Biểu tượng của nước mắt

Nước mắt thường được coi là biểu tượng của sự đau khổ, mất mát và hối hận. Trong văn học và nghệ thuật, nước mắt có thể được sử dụng để thể hiện sự sâu sắc của cảm xúc và những trải nghiệm cá nhân.