(Top Banner Ad)
ladies
A2
Danh từ A2 Xã hội

ladies

UK: /ˈleɪdɪz/ • US: /ˈleɪdiz/

Nghĩa tiếng Việt

quý bà các chị em phụ nữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of lady.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'lady'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ladies and gentlemen, welcome to the show!"

    "Thưa quý vị và các bạn, xin chào mừng đến với chương trình!"

  • "Good evening, ladies."

    "Chúc các quý bà buổi tối tốt lành."

  • "The ladies' restroom is on the left."

    "Nhà vệ sinh nữ ở bên trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lady người phụ nữ (lịch sự, trang nhã)
Adjective ladylike có dáng vẻ, hành vi của một quý cô

Synonyms

women (phụ nữ)females (phái nữ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlafdijǭ
Old English
hlǣfdīġe
Middle English
lady
Modern English
ladies

Nguồn gốc 'Ladies'

Từ 'ladies' bắt nguồn từ 'hlǣfdīġe' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người phụ nữ có bánh mì'. 'Hlāf' có nghĩa là 'bánh mì' và 'dīġe' có nghĩa là 'người nhào bột' hoặc 'người hầu'. Ban đầu, từ này chỉ người vợ của lãnh chúa, người quản lý việc cung cấp thực phẩm, đặc biệt là bánh mì, cho gia đình và những người phục vụ. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của phụ nữ trong việc duy trì gia đình và cộng đồng thời xưa.

Usage Note

'Ladies' thường được sử dụng để chỉ những người phụ nữ một cách lịch sự, đặc biệt trong các thông báo hoặc lời chào trang trọng. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một nhóm phụ nữ trong một bối cảnh xã hội hoặc công việc. Nên tránh dùng 'ladies' để gọi một người phụ nữ cụ thể, thay vào đó nên dùng 'woman' hoặc tên riêng của người đó.
Cách dùng này nhấn mạnh sự tôn trọng và lịch sự khi nói về phụ nữ. Nó thường xuất hiện trong các bài phát biểu, thông báo công khai, hoặc trong các tình huống cần sự trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ladies
  • beautiful beautiful ladies
    (những quý cô xinh đẹp)
  • young young ladies
    (những cô gái trẻ)
  • elegant elegant ladies
    (những quý cô thanh lịch)
Verb + ladies
  • greet greet the ladies
    (chào hỏi các quý cô)
  • address address the ladies
    (nói chuyện với các quý cô)
  • invite invite the ladies
    (mời các quý cô)

Idioms

  • ladies first

    ưu tiên phụ nữ

    "Ladies first, please proceed through the door."

    (Xin mời các quý cô đi trước.)

  • a ladies' man

    một người đàn ông đào hoa, thích tán tỉnh phụ nữ

    "He's quite the ladies' man; he always has a date."

    (Anh ta là một người đàn ông rất đào hoa; lúc nào cũng có hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ladies

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'lady'.

"Ladies and gentlemen, welcome to the show!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladies".

Quy tắc 'Ladies First'

Trong văn hóa phương Tây, có quy tắc 'ladies first' (ưu tiên phụ nữ), có nghĩa là đàn ông nên nhường nhịn và ưu tiên phụ nữ trong các tình huống như mở cửa, nhường chỗ, hoặc mời ăn tối. Đây là một dấu hiệu của sự lịch thiệp và tôn trọng.