ladies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'lady'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ladies and gentlemen, welcome to the show!"
"Thưa quý vị và các bạn, xin chào mừng đến với chương trình!"
-
"Good evening, ladies."
"Chúc các quý bà buổi tối tốt lành."
-
"The ladies' restroom is on the left."
"Nhà vệ sinh nữ ở bên trái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Ladies' thường được sử dụng để chỉ những người phụ nữ một cách lịch sự, đặc biệt trong các thông báo hoặc lời chào trang trọng. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một nhóm phụ nữ trong một bối cảnh xã hội hoặc công việc. Nên tránh dùng 'ladies' để gọi một người phụ nữ cụ thể, thay vào đó nên dùng 'woman' hoặc tên riêng của người đó.
Cách dùng này nhấn mạnh sự tôn trọng và lịch sự khi nói về phụ nữ. Nó thường xuất hiện trong các bài phát biểu, thông báo công khai, hoặc trong các tình huống cần sự trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful ladies (những quý cô xinh đẹp)
-
young young ladies (những cô gái trẻ)
-
elegant elegant ladies (những quý cô thanh lịch)
-
greet greet the ladies (chào hỏi các quý cô)
-
address address the ladies (nói chuyện với các quý cô)
-
invite invite the ladies (mời các quý cô)
Idioms
-
ladies first
ưu tiên phụ nữ
"Ladies first, please proceed through the door."
(Xin mời các quý cô đi trước.)
-
a ladies' man
một người đàn ông đào hoa, thích tán tỉnh phụ nữ
"He's quite the ladies' man; he always has a date."
(Anh ta là một người đàn ông rất đào hoa; lúc nào cũng có hẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ladies
Danh từSố nhiều của 'lady'.
"Ladies and gentlemen, welcome to the show!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladies".
