(Top Banner Ad)
ladylike
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Nghi thức

ladylike

UK: /ˈleɪdiˌlaɪk/ • US: /ˈleɪdiˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

duyên dáng, lịch thiệp, nết na, ra dáng tiểu thư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing qualities considered conventionally attractive in or ideally characteristic of a woman.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện những phẩm chất được coi là hấp dẫn hoặc đặc trưng lý tưởng của một người phụ nữ theo quan điểm truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was praised for her ladylike behaviour at the formal dinner."

    "Cô ấy được khen ngợi vì cách cư xử lịch thiệp của mình tại bữa tối trang trọng."

  • "The finishing school taught girls to be ladylike."

    "Trường nữ sinh dạy các cô gái cách trở nên duyên dáng."

  • "While some admire her ladylike demeanor, others find it outdated."

    "Trong khi một số người ngưỡng mộ thái độ đoan trang của cô ấy, những người khác lại thấy nó lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lady quý cô, phu nhân, người phụ nữ
Noun ladylikeness sự thanh lịch, sự duyên dáng (của phụ nữ), phẩm chất của một quý cô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghi thức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hlæfdīġe (loaf-kneader)
Middle English
lavedi/lafdi
English
lady
Old English
līc (body, form, similar)
English
like
English
lady + like = ladylike

Nguồn gốc từ 'lady'

Từ 'lady' ban đầu trong tiếng Anh cổ là 'hlæfdīġe', có nghĩa đen là 'người nhào bột' hoặc 'người làm bánh mì'. Từ này ám chỉ người phụ nữ chịu trách nhiệm quản lý lương thực trong gia đình quý tộc, đặc biệt là bánh mì, loại thực phẩm cơ bản thời đó. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của người phụ nữ trong việc duy trì cuộc sống gia đình và xã hội.

Ý nghĩa của 'ladylike'

Từ 'ladylike' được tạo thành bằng cách ghép 'lady' (người phụ nữ quý phái, thanh lịch) và hậu tố '-like' (giống như). Nó miêu tả những phẩm chất, hành vi được cho là phù hợp với một người phụ nữ có giáo dục và địa vị xã hội cao, thể hiện sự duyên dáng, tinh tế, lịch sự và trang nhã trong mọi cử chỉ và lời nói.

Usage Note

Từ 'ladylike' thường mang ý nghĩa truyền thống và có thể hơi lỗi thời. Nó thường ám chỉ sự duyên dáng, lịch thiệp, tao nhã và tuân thủ các quy tắc ứng xử được cho là phù hợp với phụ nữ. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể gây tranh cãi vì nó có thể củng cố các khuôn mẫu giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ladylike
  • very very ladylike
    (rất thanh lịch, rất duyên dáng)
  • perfectly perfectly ladylike
    (hoàn toàn thanh lịch, hoàn hảo như một quý cô)
  • not very not very ladylike
    (không được thanh lịch cho lắm, không giống quý cô cho lắm)
Verb + ladylike
  • be be ladylike
    (trở nên/giữ vẻ thanh lịch, duyên dáng)
  • remain remain ladylike
    (duy trì sự thanh lịch, giữ vẻ duyên dáng)
  • look look ladylike
    (trông thanh lịch, duyên dáng)
Ladylike + Noun
  • behavior ladylike behavior
    (cách cư xử thanh lịch, duyên dáng)
  • manners ladylike manners
    (phong thái thanh lịch, cử chỉ duyên dáng)
  • demeanor ladylike demeanor
    (thái độ thanh lịch, phong thái trang nhã)

Idioms

  • conduct oneself in a ladylike manner

    cư xử một cách thanh lịch, duyên dáng như một quý cô

    "She always conducts herself in a ladylike manner, even under pressure."

    (Cô ấy luôn cư xử một cách thanh lịch, duyên dáng, ngay cả khi chịu áp lực.)

  • not be very ladylike

    không được thanh lịch, duyên dáng cho lắm

    "Chewing gum loudly is not very ladylike."

    (Nhai kẹo cao su lớn tiếng thì không được thanh lịch cho lắm.)

  • maintain a ladylike composure

    duy trì vẻ điềm tĩnh, thanh lịch

    "Despite the unexpected news, she managed to maintain a ladylike composure."

    (Mặc dù có tin tức bất ngờ, cô ấy vẫn cố gắng giữ được vẻ điềm tĩnh, thanh lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ladylike

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện những phẩm chất được coi là hấp dẫn hoặc đặc trưng lý tưởng của một người phụ nữ theo quan điểm truyền thống.

"She was praised for her ladylike behaviour at the formal dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her mother had told her to always be ladylike.
Cô ấy nói rằng mẹ cô ấy đã bảo cô ấy luôn phải cư xử đúng mực.
Phủ định
He said that she was not being very ladylike at the party.
Anh ấy nói rằng cô ấy không cư xử đúng mực cho lắm tại bữa tiệc.
Nghi vấn
She asked if it was ladylike to wear such a short dress.
Cô ấy hỏi liệu mặc một chiếc váy ngắn như vậy có đúng mực hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always ladylike in her behavior.
Cô ấy luôn cư xử đúng mực.
Phủ định
She does not act ladylike when she is with her close friends.
Cô ấy không cư xử đúng mực khi ở với bạn thân.
Nghi vấn
Is it ladylike to speak loudly in public?
Có lịch sự không khi nói lớn tiếng ở nơi công cộng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladylike".

Tiêu chuẩn 'Ladylike' trong quá khứ

Trong xã hội phương Tây thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khái niệm 'ladylike' là một bộ quy tắc nghiêm ngặt về cách cư xử, trang phục, và lời nói của phụ nữ quý tộc. Phụ nữ được kỳ vọng phải luôn duyên dáng, nói năng nhỏ nhẹ, tránh mọi hành vi thô lỗ, bộc trực hoặc thể hiện cảm xúc quá mức. Sự thanh lịch và trang nhã là những phẩm chất hàng đầu được đề cao.

Quan điểm hiện đại về 'Ladylike'

Ngày nay, ý nghĩa của 'ladylike' đã phát triển. Mặc dù vẫn giữ ý nghĩa về sự duyên dáng, lịch sự và tự tôn, nó ít bị ràng buộc bởi các quy tắc cứng nhắc của quá khứ. Một người phụ nữ hiện đại có thể vừa mạnh mẽ, độc lập, thông minh, vừa 'ladylike' theo cách riêng của mình, thể hiện sự tự tin, sự tôn trọng bản thân và người khác, không nhất thiết phải tuân theo những định kiến cũ.