(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ladylike
B2

ladylike

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

duyên dáng, lịch thiệp, nết na, ra dáng tiểu thư
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ladylike'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có hoặc thể hiện những phẩm chất được coi là hấp dẫn hoặc đặc trưng lý tưởng của một người phụ nữ theo quan điểm truyền thống.

Definition (English Meaning)

Having or showing qualities considered conventionally attractive in or ideally characteristic of a woman.

Ví dụ Thực tế với 'Ladylike'

  • "She was praised for her ladylike behaviour at the formal dinner."

    "Cô ấy được khen ngợi vì cách cư xử lịch thiệp của mình tại bữa tối trang trọng."

  • "The finishing school taught girls to be ladylike."

    "Trường nữ sinh dạy các cô gái cách trở nên duyên dáng."

  • "While some admire her ladylike demeanor, others find it outdated."

    "Trong khi một số người ngưỡng mộ thái độ đoan trang của cô ấy, những người khác lại thấy nó lỗi thời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ladylike'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: ladylike
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Nghi thức

Ghi chú Cách dùng 'Ladylike'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'ladylike' thường mang ý nghĩa truyền thống và có thể hơi lỗi thời. Nó thường ám chỉ sự duyên dáng, lịch thiệp, tao nhã và tuân thủ các quy tắc ứng xử được cho là phù hợp với phụ nữ. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể gây tranh cãi vì nó có thể củng cố các khuôn mẫu giới tính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ladylike'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always ladylike in her behavior.
Cô ấy luôn cư xử đúng mực.
Phủ định
She does not act ladylike when she is with her close friends.
Cô ấy không cư xử đúng mực khi ở với bạn thân.
Nghi vấn
Is it ladylike to speak loudly in public?
Có lịch sự không khi nói lớn tiếng ở nơi công cộng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)