ladylike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing qualities considered conventionally attractive in or ideally characteristic of a woman.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện những phẩm chất được coi là hấp dẫn hoặc đặc trưng lý tưởng của một người phụ nữ theo quan điểm truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was praised for her ladylike behaviour at the formal dinner."
"Cô ấy được khen ngợi vì cách cư xử lịch thiệp của mình tại bữa tối trang trọng."
-
"The finishing school taught girls to be ladylike."
"Trường nữ sinh dạy các cô gái cách trở nên duyên dáng."
-
"While some admire her ladylike demeanor, others find it outdated."
"Trong khi một số người ngưỡng mộ thái độ đoan trang của cô ấy, những người khác lại thấy nó lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lady | quý cô, phu nhân, người phụ nữ |
| Noun | ladylikeness | sự thanh lịch, sự duyên dáng (của phụ nữ), phẩm chất của một quý cô |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ladylike' thường mang ý nghĩa truyền thống và có thể hơi lỗi thời. Nó thường ám chỉ sự duyên dáng, lịch thiệp, tao nhã và tuân thủ các quy tắc ứng xử được cho là phù hợp với phụ nữ. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể gây tranh cãi vì nó có thể củng cố các khuôn mẫu giới tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very ladylike (rất thanh lịch, rất duyên dáng)
-
perfectly perfectly ladylike (hoàn toàn thanh lịch, hoàn hảo như một quý cô)
-
not very not very ladylike (không được thanh lịch cho lắm, không giống quý cô cho lắm)
-
be be ladylike (trở nên/giữ vẻ thanh lịch, duyên dáng)
-
remain remain ladylike (duy trì sự thanh lịch, giữ vẻ duyên dáng)
-
look look ladylike (trông thanh lịch, duyên dáng)
-
behavior ladylike behavior (cách cư xử thanh lịch, duyên dáng)
-
manners ladylike manners (phong thái thanh lịch, cử chỉ duyên dáng)
-
demeanor ladylike demeanor (thái độ thanh lịch, phong thái trang nhã)
Idioms
-
conduct oneself in a ladylike manner
cư xử một cách thanh lịch, duyên dáng như một quý cô
"She always conducts herself in a ladylike manner, even under pressure."
(Cô ấy luôn cư xử một cách thanh lịch, duyên dáng, ngay cả khi chịu áp lực.)
-
not be very ladylike
không được thanh lịch, duyên dáng cho lắm
"Chewing gum loudly is not very ladylike."
(Nhai kẹo cao su lớn tiếng thì không được thanh lịch cho lắm.)
-
maintain a ladylike composure
duy trì vẻ điềm tĩnh, thanh lịch
"Despite the unexpected news, she managed to maintain a ladylike composure."
(Mặc dù có tin tức bất ngờ, cô ấy vẫn cố gắng giữ được vẻ điềm tĩnh, thanh lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ladylike
Tính từCó hoặc thể hiện những phẩm chất được coi là hấp dẫn hoặc đặc trưng lý tưởng của một người phụ nữ theo quan điểm truyền thống.
"She was praised for her ladylike behaviour at the formal dinner."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her mother had told her to always be ladylike. |
Cô ấy nói rằng mẹ cô ấy đã bảo cô ấy luôn phải cư xử đúng mực. |
| Phủ định | He said that she was not being very ladylike at the party. |
Anh ấy nói rằng cô ấy không cư xử đúng mực cho lắm tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | She asked if it was ladylike to wear such a short dress. |
Cô ấy hỏi liệu mặc một chiếc váy ngắn như vậy có đúng mực hay không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is always ladylike in her behavior. |
Cô ấy luôn cư xử đúng mực. |
| Phủ định | She does not act ladylike when she is with her close friends. |
Cô ấy không cư xử đúng mực khi ở với bạn thân. |
| Nghi vấn | Is it ladylike to speak loudly in public? |
Có lịch sự không khi nói lớn tiếng ở nơi công cộng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladylike".
