gentlemen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of gentleman: men who are polite, considerate, or of high social standing; a polite form of address to a group of men.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'gentleman': những người đàn ông lịch sự, chu đáo hoặc có địa vị xã hội cao; một hình thức xưng hô lịch sự với một nhóm đàn ông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good evening, gentlemen."
"Chào buổi tối, các quý ông."
-
"Gentlemen, please be seated."
"Các quý ông, xin mời ngồi."
-
"The agreement was between gentlemen."
"Thỏa thuận là giữa những người quân tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gentleman | quý ông, người đàn ông lịch sự, phong nhã |
| Adjective | gentle | dịu dàng, hiền lành, lịch thiệp |
| Noun | gentleness | sự dịu dàng, sự hiền lành, sự lịch thiệp |
| Adverb | gently | một cách dịu dàng, nhẹ nhàng |
| Noun | gentlewoman | quý bà, phụ nữ lịch sự, phong nhã (dùng tương tự như 'gentleman' cho nữ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gentlemen' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. So với 'men', 'gentlemen' mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn. Nó có thể ám chỉ đến những người đàn ông có phẩm chất tốt đẹp, lịch thiệp.
Prepositions
'To' được sử dụng khi nói chuyện trực tiếp hoặc gián tiếp với một nhóm đàn ông ('I'm speaking to you, gentlemen'). 'For' được sử dụng khi làm điều gì đó vì lợi ích của họ ('This gift is for the gentlemen').
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinguished distinguished gentlemen (các quý ông lỗi lạc, đáng kính)
-
honorable honorable gentlemen (các quý ông đáng kính, danh dự)
-
ladies and ladies and gentlemen (kính thưa quý vị (cách xưng hô trong các buổi diễn thuyết, trình bày))
-
address address gentlemen (thưa chuyện với các quý ông, xưng hô với các quý ông)
-
welcome welcome gentlemen (chào mừng các quý ông)
-
thank you, Thank you, gentlemen. (Cảm ơn các quý ông/anh.)
-
group of a group of gentlemen (một nhóm các quý ông)
-
company of a company of gentlemen (một hội/đoàn các quý ông)
Idioms
-
Ladies and gentlemen...
Kính thưa quý vị...
"Ladies and gentlemen, welcome to tonight's show!"
(Kính thưa quý vị, chào mừng quý vị đến với buổi biểu diễn tối nay!)
-
A gentleman's agreement
Thỏa thuận miệng, thỏa thuận dựa trên sự tin cậy và danh dự (không có ràng buộc pháp lý)
"We made a gentleman's agreement to share the profits equally, without a formal contract."
(Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận miệng sẽ chia lợi nhuận đều, mà không cần hợp đồng chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentlemen
Noun (danh từ)Số nhiều của 'gentleman': những người đàn ông lịch sự, chu đáo hoặc có địa vị xã hội cao; một hình thức xưng hô lịch sự với một nhóm đàn ông.
"Good evening, gentlemen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentlemen".
