(Top Banner Ad)
lahar
C1
danh từ C1 Địa chất học, Khoa học về núi lửa

lahar

UK: /ˈlɑːhɑːr/ • US: /ˈlɑːhɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

dòng bùn núi lửa dòng lahar
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of mudflow or debris flow composed of a slurry of pyroclastic material, rocky debris, and water.

Vietnamese Meaning

Một loại dòng bùn hoặc dòng mảnh vụn bao gồm hỗn hợp vật liệu pyroclastic (tàn tích núi lửa), mảnh vụn đá và nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was devastated by a lahar after the volcano erupted."

    "Thị trấn đã bị tàn phá bởi một dòng lahar sau khi núi lửa phun trào."

  • "Lahars are a major hazard associated with many volcanoes."

    "Lahars là một mối nguy hiểm lớn liên quan đến nhiều núi lửa."

  • "Scientists monitor volcanoes for signs that could indicate an impending lahar."

    "Các nhà khoa học theo dõi núi lửa để tìm các dấu hiệu có thể báo hiệu một dòng lahar sắp xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lahar Dòng bùn núi lửa (hỗn hợp của tro, đá và nước) tràn xuống từ một ngọn núi lửa
Adjective laharic Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi dòng bùn núi lửa

Synonyms

volcanic mudflow (dòng bùn núi lửa)

Related Words

pyroclastic flow (dòng pyroclastic (dòng vật chất nóng chảy núi lửa))volcanic eruption (vụ phun trào núi lửa)mudflow (dòng bùn)debris flow (dòng mảnh vụn)

Subject Area

Địa chất học, Khoa học về núi lửa

Etymology (Nguồn gốc)

Javanese
lahar

Nguồn gốc từ 'lahar' của Indonesia

Từ 'lahar' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Java, một ngôn ngữ được nói ở Indonesia. Nó dùng để chỉ dòng bùn núi lửa nguy hiểm, hỗn hợp của tro, đá và nước từ một vụ phun trào núi lửa. Việc sử dụng từ này đã lan rộng ra quốc tế do hiện tượng tự nhiên này phổ biến ở các khu vực núi lửa đang hoạt động ở Indonesia.

Usage Note

Lahar là một thuật ngữ địa chất cụ thể, chỉ dòng bùn hoặc dòng mảnh vụn có nguồn gốc từ núi lửa. Nó khác với lũ quét thông thường ở thành phần và nguồn gốc. Lahar thường xảy ra sau các vụ phun trào núi lửa do tuyết tan, mưa lớn trên tro bụi núi lửa hoặc sự vỡ của các hồ chứa nước hình thành từ hoạt động núi lửa.

Prepositions

of from after

* **of:** Dùng để chỉ thành phần cấu tạo của lahar (e.g., a lahar of ash and rock). * **from:** Dùng để chỉ nguồn gốc của lahar (e.g., a lahar from Mount St. Helens). * **after:** Dùng để chỉ thời điểm xảy ra lahar sau một sự kiện (e.g., a lahar after a volcanic eruption).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lahar
  • massive massive lahar
    (dòng bùn núi lửa lớn)
  • destructive destructive lahar
    (dòng bùn núi lửa tàn phá)
  • powerful powerful lahar
    (dòng bùn núi lửa mạnh mẽ)
Verb + lahar
  • trigger trigger a lahar
    (gây ra dòng bùn núi lửa)
  • generate generate a lahar
    (tạo ra dòng bùn núi lửa)
  • flow lahar flows
    (dòng bùn núi lửa chảy)

Idioms

  • In the path of the lahar

    Ở trong tình huống nguy hiểm hoặc có khả năng bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một sự kiện hoặc hành động nào đó (tương tự như 'ở trong tầm ngắm').

    "Companies need to innovate, otherwise they'll be in the path of the lahar of technological disruption."

    (Các công ty cần phải đổi mới, nếu không họ sẽ ở trong tình huống nguy hiểm, có khả năng bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự gián đoạn công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lahar

danh từ
Lật mặt

Một loại dòng bùn hoặc dòng mảnh vụn bao gồm hỗn hợp vật liệu pyroclastic (tàn tích núi lửa), mảnh vụn đá và nước.

"The town was devastated by a lahar after the volcano erupted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lahar".

Núi lửa và Tín ngưỡng

Ở nhiều nền văn hóa gần núi lửa, các vụ phun trào, bao gồm cả sự hình thành của dòng bùn núi lửa (lahar), thường được liên kết với tín ngưỡng và thần thoại. Các ngọn núi lửa đôi khi được coi là nơi ở của các vị thần hoặc linh hồn, và các thảm họa tự nhiên như lahar được xem là biểu hiện của sự tức giận của họ. Điều này ảnh hưởng đến phong tục và nghi lễ địa phương để xoa dịu các thế lực siêu nhiên.