volcanic eruption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occurrence in which a volcano ejects lava, ash, rock, and gases.
Vietnamese Meaning
Sự phun trào núi lửa, hiện tượng núi lửa phun ra dung nham, tro, đá và khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The volcanic eruption caused widespread destruction."
"Sự phun trào núi lửa đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng."
-
"Scientists are monitoring the volcano for signs of another eruption."
"Các nhà khoa học đang theo dõi ngọn núi lửa để tìm dấu hiệu của một vụ phun trào khác."
-
"The volcanic eruption sent a plume of ash high into the atmosphere."
"Vụ phun trào núi lửa đã đẩy một cột tro cao vào khí quyển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một sự kiện tự nhiên mạnh mẽ và đôi khi tàn khốc. 'Volcanic' xác định loại phun trào, liên quan đến núi lửa. 'Eruption' là hành động hoặc sự kiện phun trào.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để mô tả bản chất của sự phun trào (ví dụ: 'an eruption of lava'). ‘From’ thường dùng để chỉ nguồn gốc của sự phun trào (ví dụ: 'eruption from a volcano').
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive volcanic eruption (vụ phun trào núi lửa lớn)
-
powerful powerful volcanic eruption (vụ phun trào núi lửa mạnh mẽ)
-
violent violent volcanic eruption (vụ phun trào núi lửa dữ dội)
-
trigger trigger a volcanic eruption (gây ra một vụ phun trào núi lửa)
-
cause cause a volcanic eruption (gây ra một vụ phun trào núi lửa)
-
predict predict a volcanic eruption (dự đoán một vụ phun trào núi lửa)
-
impact impact of a volcanic eruption (tác động của một vụ phun trào núi lửa)
-
effects effects of a volcanic eruption (những ảnh hưởng của một vụ phun trào núi lửa)
Idioms
-
under pressure/stress and about to explode/erupt
chịu áp lực/căng thẳng lớn và sắp bùng nổ
"After weeks of constant criticism, he was under pressure and about to erupt."
(Sau nhiều tuần bị chỉ trích liên tục, anh ấy chịu rất nhiều áp lực và sắp bùng nổ.)
-
a volcanic temper
tính khí nóng nảy, dễ nổi giận
"He has a volcanic temper; you never know when he's going to blow up."
(Anh ta có tính khí nóng nảy; bạn không bao giờ biết khi nào anh ta sẽ nổi giận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volcanic eruption
Danh từSự phun trào núi lửa, hiện tượng núi lửa phun ra dung nham, tro, đá và khí.
"The volcanic eruption caused widespread destruction."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a volcano erupts, lava flows down its slopes. |
Nếu một ngọn núi lửa phun trào, dung nham chảy xuống các sườn dốc của nó. |
| Phủ định | When there is no significant tectonic activity, volcanic eruptions do not occur. |
Khi không có hoạt động kiến tạo quan trọng nào, sự phun trào núi lửa không xảy ra. |
| Nghi vấn | If a volcano shows increased seismic activity, does the geological survey issue a warning? |
Nếu một ngọn núi lửa cho thấy hoạt động địa chấn gia tăng, liệu cơ quan khảo sát địa chất có đưa ra cảnh báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volcanic eruption".
