(Top Banner Ad)
debris flow
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Khoa học môi trường

debris flow

UK: /dəˈbriː fləʊ/ • US: /dəˈbriː floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lũ bùn đá dòng lũ bùn lũ quét bùn đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A moving mass of loose mud, sand, soil, rock, water, and air that travels down a slope under the influence of gravity.

Vietnamese Meaning

Một khối di chuyển gồm bùn lỏng, cát, đất, đá, nước và không khí di chuyển xuống dốc dưới tác động của trọng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debris flow destroyed several homes and blocked the highway."

    "Dòng lũ bùn đã phá hủy nhiều ngôi nhà và chặn đường cao tốc."

  • "Debris flows are a common hazard in mountainous areas after heavy rainfall."

    "Lũ bùn là một mối nguy hiểm phổ biến ở các vùng núi sau những trận mưa lớn."

  • "Scientists are studying the causes and effects of debris flows to better predict and mitigate their impact."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân và ảnh hưởng của lũ bùn để dự đoán và giảm thiểu tác động của chúng tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debris Vật chất đổ nát, mảnh vụn
Verb flow Chảy, luân chuyển
Noun mudflow Dòng chảy bùn (tương tự debris flow nhưng ít vật liệu đá hơn)
Verb overflow Tràn bờ, chảy tràn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brisier
French (17th C.)
débris
Old English
flōwan
English (Modern Compound)
debris flow

Nguồn gốc của 'Debris'

Từ 'debris' (vật chất đổ nát) đến từ tiếng Pháp cổ 'brisier', có nghĩa là 'làm vỡ vụn'. Nó mô tả chính xác những vật liệu hỗn tạp, lộn xộn (đất, đá, cây cối) được cuốn trôi. Khi ghép với 'flow' (dòng chảy), nó tạo ra một thuật ngữ kỹ thuật rõ ràng, mô tả hiện tượng địa chất nguy hiểm này.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

'Debris flow' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được sử dụng trong địa chất học và thủy văn để phân biệt nó với các loại trượt lở đất (landslides) hoặc lũ quét (flash floods) thông thường. Nó nhấn mạnh cả tính chất hỗn tạp của vật liệu ('debris') và hành vi chuyển động giống chất lỏng ('flow').

Usage Note

Debris flow là một loại hình lũ quét đặc biệt nguy hiểm vì chứa một lượng lớn vật chất rắn. Nó khác với lũ quét thông thường ở chỗ có nồng độ trầm tích cao hơn nhiều, tạo ra một dòng chảy dày đặc, mạnh mẽ có thể cuốn trôi hoặc chôn vùi mọi thứ trên đường đi. Phân biệt với 'mudflow' (dòng bùn) ở chỗ debris flow chứa nhiều kích cỡ vật chất, từ hạt mịn đến tảng đá lớn.

Prepositions

of in on

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (a debris flow of mud and rocks). 'in' có thể được dùng để chỉ khu vực hoặc địa điểm xảy ra (debris flows in mountainous regions). 'on' có thể dùng khi đề cập đến tác động lên một bề mặt (the impact of debris flow on infrastructure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debris flow
  • massive massive debris flow
    (dòng chảy vật chất đổ nát khổng lồ)
  • catastrophic catastrophic debris flow
    (dòng chảy vật chất đổ nát mang tính thảm khốc)
  • potential potential debris flow
    (nguy cơ dòng chảy vật chất đổ nát tiềm tàng)
Verb + debris flow
  • trigger trigger a debris flow
    (kích hoạt/gây ra một dòng chảy vật chất đổ nát)
  • mitigate mitigate the debris flow risk
    (giảm thiểu rủi ro dòng chảy vật chất đổ nát)
  • model model the debris flow velocity
    (mô hình hóa tốc độ dòng chảy vật chất đổ nát)
Noun + debris flow
  • velocity debris flow velocity
    (vận tốc của dòng chảy vật chất đổ nát)
  • deposits debris flow deposits
    (trầm tích do dòng chảy vật chất đổ nát tạo ra)
  • hazard debris flow hazard
    (mối nguy hiểm từ dòng chảy vật chất đổ nát)

Idioms

  • Runoff-triggered debris flow

    Dòng chảy vật chất đổ nát được kích hoạt bởi nước chảy tràn

    "Heavy rainfall led to a runoff-triggered debris flow, damaging the bridge."

    (Mưa lớn dẫn đến dòng chảy vật chất đổ nát được kích hoạt bởi nước chảy tràn, gây hư hại cây cầu.)

  • Debris flow management planning

    Kế hoạch quản lý dòng chảy vật chất đổ nát

    "Local authorities are implementing debris flow management planning to protect mountain villages."

    (Các nhà chức trách địa phương đang thực hiện kế hoạch quản lý dòng chảy vật chất đổ nát để bảo vệ các làng mạc trên núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debris flow

Danh từ
Lật mặt

Một khối di chuyển gồm bùn lỏng, cát, đất, đá, nước và không khí di chuyển xuống dốc dưới tác động của trọng lực.

"The debris flow destroyed several homes and blocked the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debris flow".

Thiên tai toàn cầu

Debris flow (hay còn gọi là lũ bùn đá) là một hiện tượng thiên tai phổ biến và cực kỳ nguy hiểm ở các khu vực miền núi dốc, đặc biệt là sau các trận mưa lớn kéo dài hoặc cháy rừng. Chúng di chuyển nhanh hơn các vụ trượt đất thông thường, khiến công tác cảnh báo sớm trở nên tối quan trọng.

Khác biệt với Landslide

Trong văn hóa phương Tây và khoa học địa chất, người ta phân biệt rõ 'debris flow' với 'landslide' (trượt đất). Landslide thường là sự chuyển động chậm của khối đất đá cứng, trong khi debris flow là sự chuyển động nhanh, giống như chất lỏng, của hỗn hợp bùn, nước và đá. Việc hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng trong quy hoạch đô thị và xây dựng.