(Top Banner Ad)
mudflow
B2
danh từ B2 Địa chất học, Khoa học môi trường

mudflow

UK: /ˈmʌd.fləʊ/ • US: /ˈmʌd.floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng bùn dòng chảy bùn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow of mud and other debris, often caused by heavy rainfall or volcanic activity.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy bùn và các mảnh vụn khác, thường gây ra bởi mưa lớn hoặc hoạt động núi lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mudflow destroyed several houses in the village."

    "Dòng chảy bùn đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong làng."

  • "Scientists are studying the causes of the recent mudflow."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của trận dòng chảy bùn gần đây."

  • "Deforestation can increase the risk of mudflows."

    "Phá rừng có thể làm tăng nguy cơ xảy ra dòng chảy bùn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mud Bùn
Adjective muddy Lầy lội, có bùn
Verb flow Chảy, lưu thông
Noun flow Sự chảy, dòng chảy
Adjective flowing Đang chảy, lưu loát

Synonyms

mudslide (trượt bùn)slurry flow (dòng chảy bùn đặc)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
mud
English
flow

Nguồn gốc từ 'mudflow'

Từ 'mudflow' là một từ ghép được tạo thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'mud' (có nghĩa là 'bùn') và 'flow' (có nghĩa là 'chảy' hoặc 'dòng chảy'). Sự kết hợp này mô tả một cách trực quan hiện tượng bùn đất chảy mạnh xuống dốc, thường do mưa lớn hoặc các yếu tố tự nhiên khác.

Usage Note

Từ 'mudflow' mô tả một hiện tượng tự nhiên nguy hiểm. Nó khác với 'landslide' (lở đất) ở chỗ thành phần chính là bùn và nước, tạo thành một dòng chảy. Khác với 'debris flow' (dòng chảy mảnh vụn) ở chỗ 'mudflow' nhấn mạnh sự chiếm ưu thế của bùn.

Prepositions

from into caused by

from: chỉ nguồn gốc của bùn, ví dụ: "Mudflow from the volcano...". into: chỉ nơi bùn chảy vào, ví dụ: "The mudflow rushed into the valley...". caused by: chỉ nguyên nhân gây ra mudflow, ví dụ: "Mudflow caused by heavy rain...".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mudflow
  • heavy heavy mudflow
    (dòng bùn lớn/nặng)
  • deadly deadly mudflow
    (dòng bùn chết người)
  • destructive destructive mudflow
    (dòng bùn có sức tàn phá)
  • volcanic volcanic mudflow
    (dòng bùn núi lửa (lahar))
Verb + mudflow
  • trigger trigger a mudflow
    (gây ra/kích hoạt một dòng bùn)
  • survive survive a mudflow
    (sống sót sau một dòng bùn)
  • clear clear a mudflow
    (dọn dẹp dòng bùn)
mudflow + Noun
  • warning mudflow warning
    (cảnh báo dòng bùn)
  • hazard mudflow hazard
    (nguy hiểm từ dòng bùn)

Idioms

  • caught in a mudflow

    bị mắc kẹt/cuốn trôi trong dòng bùn

    "Many residents were caught in a mudflow during the sudden storm."

    (Nhiều cư dân đã bị mắc kẹt trong dòng bùn trong trận bão bất ngờ.)

  • swept away by a mudflow

    bị dòng bùn cuốn trôi

    "Their home was swept away by a mudflow, leaving nothing behind."

    (Ngôi nhà của họ đã bị dòng bùn cuốn trôi, không còn lại gì.)

  • at risk of mudflows

    có nguy cơ bị dòng bùn

    "Areas near deforested hillsides are always at risk of mudflows."

    (Các khu vực gần sườn đồi bị phá rừng luôn có nguy cơ bị dòng bùn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mudflow

danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy bùn và các mảnh vụn khác, thường gây ra bởi mưa lớn hoặc hoạt động núi lửa.

"The mudflow destroyed several houses in the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mudflow".

Thiên tai và Hậu quả

Dòng bùn (mudflow) là một dạng thiên tai phổ biến ở các vùng đồi núi, đặc biệt sau những trận mưa lớn kéo dài, động đất hoặc cháy rừng. Chúng có thể gây ra sự tàn phá khủng khiếp, cuốn trôi nhà cửa, cây cối, đường sá và gây thiệt hại nặng nề về người và của. Các cộng đồng thường phải xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và kế hoạch sơ tán để giảm thiểu rủi ro, đồng thời chính phủ và các tổ chức cứu trợ quốc tế thường xuyên hỗ trợ các khu vực bị ảnh hưởng.

Liên hệ với Núi lửa (Lahar)

Một dạng dòng bùn đặc biệt và cực kỳ nguy hiểm được gọi là 'lahar'. Lahar là hỗn hợp của tro núi lửa, đá vụn và nước (thường từ tuyết hoặc băng tan do nhiệt núi lửa), có thể chảy xuống sườn núi với tốc độ cao sau một vụ phun trào hoặc mưa lớn. Các lahar đã gây ra nhiều thảm họa lịch sử, như vụ núi lửa Nevado del Ruiz ở Colombia năm 1985, và là mối đe dọa thường trực đối với các khu dân cư dưới chân các núi lửa hoạt động trên thế giới.