(Top Banner Ad)
laissez-faire development
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Khoa học chính trị, Xã hội học

laissez-faire development

UK: /ˌleɪ.seɪˈfeə dɪˈvel.əp.mənt/ • US: /ˌleɪ.seɪˈfer dɪˈvel.əp.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển tự do phát triển không can thiệp phát triển theo cơ chế thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Development that occurs without significant intervention or regulation, often implying a hands-off approach by governing bodies or organizations.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển diễn ra mà không có sự can thiệp hoặc điều chỉnh đáng kể, thường ngụ ý một cách tiếp cận 'bàn tay buông' (không can thiệp) từ các cơ quan quản lý hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's laissez-faire development policies led to rapid but uneven growth."

    "Các chính sách phát triển laissez-faire của thành phố đã dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng nhưng không đồng đều."

  • "The laissez-faire development of the internet has fostered innovation but also created challenges in content moderation."

    "Sự phát triển laissez-faire của internet đã thúc đẩy sự đổi mới nhưng cũng tạo ra những thách thức trong việc kiểm duyệt nội dung."

  • "Some argue that laissez-faire development is the best way to promote economic growth."

    "Một số người cho rằng phát triển laissez-faire là cách tốt nhất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laissez-faire Chính sách tự do kinh tế, không can thiệp của chính phủ

Synonyms

unregulated development (phát triển không được kiểm soát)free-market development (phát triển theo thị trường tự do)

Antonyms

regulated development (phát triển được kiểm soát)planned development (phát triển có kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

French
laissez faire
English
laissez-faire
English
laissez-faire development

Nguồn gốc của 'Laissez-faire'

Cụm từ 'laissez faire' xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'hãy để yên'. Nó liên quan đến triết lý kinh tế thế kỷ 18, khi các nhà kinh tế cho rằng chính phủ nên can thiệp càng ít càng tốt vào thị trường. Câu chuyện kể rằng một thương gia Pháp đã nói với Bộ trưởng Tài chính Colbert: 'Laissez-nous faire' ('Hãy để chúng tôi làm').

Usage Note

Thuật ngữ 'laissez-faire' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'hãy để yên' hoặc 'hãy để làm'. Trong bối cảnh phát triển, nó ám chỉ một hệ thống nơi các lực lượng tự nhiên hoặc thị trường được phép vận hành mà không bị hạn chế hoặc kiểm soát quá mức. Điều này có thể dẫn đến cả kết quả tích cực và tiêu cực, tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể. So sánh với 'regulated development' (phát triển được điều chỉnh) để thấy sự khác biệt.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất hoặc tính chất của sự phát triển. Ví dụ: 'laissez-faire development of the housing market' (sự phát triển laissez-faire của thị trường nhà ở).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laissez-faire development
  • Rapid rapid laissez-faire development
    (Sự phát triển tự do kinh tế nhanh chóng)
  • Unplanned unplanned laissez-faire development
    (Sự phát triển tự do kinh tế không có kế hoạch)
  • Sustainable sustainable laissez-faire development
    (Sự phát triển tự do kinh tế bền vững)
Verb + laissez-faire development
  • Encourage encourage laissez-faire development
    (Khuyến khích sự phát triển tự do kinh tế)
  • Experience experience laissez-faire development
    (Trải qua sự phát triển tự do kinh tế)
  • Result in result in laissez-faire development
    (Dẫn đến sự phát triển tự do kinh tế)

Idioms

  • Let things take their (own) course

    Để mọi thứ diễn ra tự nhiên

    "The company decided to let things take their own course after the initial setbacks."

    (Công ty quyết định để mọi thứ diễn ra tự nhiên sau những thất bại ban đầu.)

  • Hands off

    Không can thiệp, để mặc

    "The government adopted a hands off approach to the crisis."

    (Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận không can thiệp vào cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laissez-faire development

Danh từ
Lật mặt

Sự phát triển diễn ra mà không có sự can thiệp hoặc điều chỉnh đáng kể, thường ngụ ý một cách tiếp cận 'bàn tay buông' (không can thiệp) từ các cơ quan quản lý hoặc tổ chức.

"The city's laissez-faire development policies led to rapid but uneven growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's laissez-faire development approach led to rapid economic growth.
Cách tiếp cận phát triển theo kiểu tự do kinh tế của chính phủ đã dẫn đến sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
Phủ định
The city's laissez-faire development policy didn't adequately address environmental concerns.
Chính sách phát triển tự do kinh tế của thành phố đã không giải quyết đầy đủ các mối quan tâm về môi trường.
Nghi vấn
Does the country's laissez-faire development strategy prioritize short-term profits over long-term sustainability?
Liệu chiến lược phát triển kinh tế tự do của quốc gia có ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn sự bền vững dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laissez-faire development".

Chủ nghĩa tự do cổ điển

Phát triển 'laissez-faire' liên quan chặt chẽ đến chủ nghĩa tự do cổ điển, một hệ tư tưởng nhấn mạnh quyền tự do cá nhân, chính phủ hạn chế và thị trường tự do. Ở các nước phương Tây, nó ảnh hưởng đến nhiều chính sách kinh tế trong thế kỷ 19 và 20.

Vai trò của Chính phủ

Ý tưởng về phát triển 'laissez-faire' thường gây tranh cãi vì nó liên quan đến mức độ can thiệp của chính phủ. Một số người cho rằng nó dẫn đến tăng trưởng kinh tế và đổi mới, trong khi những người khác lo ngại về bất bình đẳng và ô nhiễm.