(Top Banner Ad)
lamellibranch
C1
noun C1 Động vật học

lamellibranch

UK: /ləˈmɛləˌbræŋk/ • US: /ləˈmɛləˌbræŋk/

Nghĩa tiếng Việt

động vật hai mảnh vỏ nhóm động vật mang tấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mollusk of the class Bivalvia (formerly Lamellibranchiata) having two hinged shells and plate-like gills; a bivalve.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật thân mềm thuộc lớp Bivalvia (trước đây là Lamellibranchiata) có hai vỏ bản lề và mang dạng tấm; một loài hai mảnh vỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lamellibranch filters water to obtain food."

    "Loài hai mảnh vỏ này lọc nước để kiếm thức ăn."

  • "Studies on lamellibranch respiration have provided valuable insights."

    "Các nghiên cứu về hô hấp của động vật hai mảnh vỏ đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lamellibranchiate Có mang dạng tấm (thuộc về hoặc liên quan đến lamellibranch)
Adjective lamellibranchiate Có mang dạng tấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lamella (plate)
Latin
branchia (gills)
New Latin
lamellibranchia
English
lamellibranch

Nguồn gốc của Lamellibranch

Từ 'lamellibranch' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'lamella' (nghĩa là tấm, phiến mỏng) và 'branchia' (nghĩa là mang). Nó miêu tả đặc điểm nổi bật của loài động vật này: có mang dạng tấm. Các nhà khoa học thời xưa đã sử dụng kiến thức tiếng Latinh để đặt tên cho các loài, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đặc điểm của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'lamellibranch' ít được sử dụng hơn 'bivalve' trong cách sử dụng hiện đại, nhưng vẫn được tìm thấy trong các tài liệu khoa học cũ hơn. Nó nhấn mạnh cấu trúc dạng tấm của mang của các loài động vật này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lamellibranch
  • common common lamellibranch
    (Loại lamellibranch phổ biến)
  • marine marine lamellibranch
    (Lamellibranch sống ở biển)
Verb + lamellibranch
  • study study lamellibranch
    (Nghiên cứu về lamellibranch)
  • collect collect lamellibranch
    (Thu thập lamellibranch)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lamellibranch

noun
Lật mặt

Một loài động vật thân mềm thuộc lớp Bivalvia (trước đây là Lamellibranchiata) có hai vỏ bản lề và mang dạng tấm; một loài hai mảnh vỏ.

"The lamellibranch filters water to obtain food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lamellibranch is a type of mollusk that filters food from the water.
Lamellibranch là một loại động vật thân mềm lọc thức ăn từ nước.
Phủ định
That is not a lamellibranch; it's a gastropod.
Đó không phải là một lamellibranch; nó là một loài chân bụng.
Nghi vấn
Are all mussels considered lamellibranchs?
Có phải tất cả các loài trai đều được coi là lamellibranch?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist identified the specimen as a lamellibranch.
Nhà sinh vật học xác định mẫu vật là một loài động vật hai mảnh vỏ.
Phủ định
That particular shellfish is not a lamellibranch.
Loại động vật có vỏ đặc biệt đó không phải là động vật hai mảnh vỏ.
Nghi vấn
Are oysters considered lamellibranchiate animals?
Hàu có được coi là động vật thuộc ngành hai mảnh vỏ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists discovered a new species of lamellibranch in the deep sea.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài lamellibranch mới ở vùng biển sâu.
Phủ định
The biologist didn't classify this shellfish as a lamellibranch.
Nhà sinh vật học đã không phân loại loài động vật có vỏ này là lamellibranch.
Nghi vấn
What characteristics define a lamellibranch?
Những đặc điểm nào định nghĩa một loài lamellibranch?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lamellibranch's shell provides excellent protection against predators.
Vỏ của loài lamellibranch cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời chống lại những kẻ săn mồi.
Phủ định
That lamellibranch's habitat isn't suitable for other mollusks.
Môi trường sống của loài lamellibranch đó không phù hợp với các loài thân mềm khác.
Nghi vấn
Is this lamellibranch's age determined by counting the rings on its shell?
Tuổi của loài lamellibranch này có được xác định bằng cách đếm các vòng trên vỏ của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lamellibranch".

Sử dụng Lamellibranch trong ẩm thực

Nhiều loài lamellibranch, chẳng hạn như nghêu, sò, và trai, là nguồn thực phẩm quan trọng trên toàn thế giới. Chúng được nuôi trồng và đánh bắt để phục vụ nhu cầu tiêu dùng của con người, đóng góp vào nền kinh tế và văn hóa ẩm thực của nhiều quốc gia.