(Top Banner Ad)
mollusk
B2
noun B2 Động vật học

mollusk

UK: /ˈmɒləsk/ • US: /ˈmɑːləsk/

Nghĩa tiếng Việt

động vật thân mềm nhuyễn thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An invertebrate of a large phylum that includes snails, slugs, mussels, and octopuses. They have a soft unsegmented body and live in aquatic or damp habitats, and most kinds have an external calcareous shell.

Vietnamese Meaning

Một động vật không xương sống thuộc một ngành lớn bao gồm ốc sên, sên trần, trai, và bạch tuộc. Chúng có một cơ thể mềm không phân đốt và sống trong môi trường sống dưới nước hoặc ẩm ướt, và hầu hết các loại có một vỏ vôi bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of mollusk shells."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn vỏ của động vật thân mềm."

  • "Many mollusks are harvested for food."

    "Nhiều loài động vật thân mềm được thu hoạch để làm thực phẩm."

  • "Octopuses are considered to be highly intelligent mollusks."

    "Bạch tuộc được coi là loài động vật thân mềm rất thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective molluscan thuộc về hoặc có đặc điểm của động vật thân mềm
Noun molluscicide thuốc diệt động vật thân mềm (như ốc sên, sên trần)
Adjective molluscivorous ăn động vật thân mềm (dùng để chỉ động vật ăn thịt thân mềm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mollis
New Latin
Mollusca
French
mollusque
English
mollusk

Nguồn gốc 'mềm mại'

Từ 'mollusk' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mollis' có nghĩa là 'mềm'. Điều này hoàn toàn phù hợp vì động vật thân mềm (mollusks) nổi tiếng với cơ thể mềm mại, không xương sống của chúng, thường được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng bên ngoài hoặc ẩn mình trong bùn đất.

Usage Note

Từ 'mollusk' được sử dụng để chỉ bất kỳ thành viên nào của ngành Mollusca, một nhóm động vật rất đa dạng. Thuật ngữ này mang tính khoa học và thường được sử dụng trong các bối cảnh sinh học hoặc tự nhiên học.

Prepositions

of

Thường được sử dụng trong cụm từ 'a mollusk of some type' để chỉ một loại cụ thể của động vật thân mềm. Ví dụ: 'The nautilus is a mollusk of the cephalopod class.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mollusk
  • marine marine mollusk
    (động vật thân mềm biển)
  • freshwater freshwater mollusk
    (động vật thân mềm nước ngọt)
  • edible edible mollusk
    (động vật thân mềm ăn được)
  • shelled shelled mollusk
    (động vật thân mềm có vỏ)
  • giant giant mollusk
    (động vật thân mềm khổng lồ)
Verb + mollusk
  • harvest harvest mollusks
    (thu hoạch động vật thân mềm)
  • study study mollusks
    (nghiên cứu động vật thân mềm)
  • consume consume mollusks
    (tiêu thụ động vật thân mềm)
  • gather gather mollusks
    (thu gom động vật thân mềm)

Idioms

  • edible mollusks

    các loài động vật thân mềm ăn được

    "Many coastal communities rely on edible mollusks as a significant source of protein."

    (Nhiều cộng đồng ven biển phụ thuộc vào các loài động vật thân mềm ăn được như một nguồn protein quan trọng.)

  • marine mollusks

    động vật thân mềm sống ở biển

    "Researchers are studying the impact of ocean acidification on marine mollusks."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của sự axit hóa đại dương lên các loài động vật thân mềm biển.)

  • a mollusk's shell

    vỏ của một động vật thân mềm (ám chỉ sự bảo vệ hoặc che chắn)

    "The artist used a mollusk's shell to create intricate patterns in her mosaic."

    (Nghệ sĩ đã sử dụng vỏ của một động vật thân mềm để tạo ra các họa tiết phức tạp trong bức tranh ghép của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mollusk

noun
Lật mặt

Một động vật không xương sống thuộc một ngành lớn bao gồm ốc sên, sên trần, trai, và bạch tuộc. Chúng có một cơ thể mềm không phân đốt và sống trong môi trường sống dưới nước hoặc ẩm ướt, và hầu hết các loại có một vỏ vôi bên ngoài.

"The museum has a large collection of mollusk shells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mollusk's shell is remarkably strong.
Vỏ của con nhuyễn thể này rất khỏe.
Phủ định
That mollusk's habitat isn't protected by law.
Môi trường sống của con nhuyễn thể đó không được bảo vệ bởi luật pháp.
Nghi vấn
Is that mollusk's behavior typical for this species?
Hành vi của con nhuyễn thể đó có điển hình cho loài này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew more about mollusks so I could identify them on the beach.
Tôi ước tôi biết nhiều hơn về động vật thân mềm để có thể nhận dạng chúng trên bãi biển.
Phủ định
If only the molluscan exhibit hadn't closed; I wanted to see it.
Giá mà triển lãm về động vật thân mềm không đóng cửa; Tôi đã muốn xem nó.
Nghi vấn
I wish someone would explain why some mollusks are edible and others are poisonous.
Tôi ước ai đó sẽ giải thích tại sao một số loài động vật thân mềm ăn được và một số loài khác lại độc hại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mollusk".

Động vật thân mềm trong ẩm thực

Nhiều loài động vật thân mềm như ốc, sò, hàu, mực và bạch tuộc là những món ăn phổ biến và có giá trị dinh dưỡng cao trên khắp thế giới. Chúng là một phần không thể thiếu trong ẩm thực của nhiều nền văn hóa ven biển, thường được chế biến thành các món ăn tinh tế hoặc món ăn hàng ngày.

Ngọc trai và vỏ ốc trong nghệ thuật và trang sức

Vỏ của một số loài động vật thân mềm đã được sử dụng từ lâu trong nghệ thuật, trang sức và đồ trang trí vì vẻ đẹp tự nhiên của chúng. Đặc biệt, ngọc trai, được tạo ra từ một số loài thân mềm hai mảnh vỏ, là một loại đá quý được trân trọng và biểu tượng cho sự tinh khiết, sang trọng qua hàng ngàn năm lịch sử.