shell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vỏ cứng bên ngoài bảo vệ một con vật, chẳng hạn như động vật thân mềm hoặc trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The turtle retreated into its shell."
"Con rùa rụt vào trong vỏ của nó."
-
"She found a beautiful seashell on the beach."
"Cô ấy tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bãi biển."
-
"The software has a user-friendly shell."
"Phần mềm có một giao diện người dùng thân thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shell' thường dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của sinh vật. Nó cũng có thể chỉ lớp vỏ của các loại hạt (nuts). Cần phân biệt với 'husk' (vỏ trấu) hoặc 'rind' (vỏ trái cây). Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'shell' chỉ giao diện người dùng tương tác với hệ điều hành.
Prepositions
'Shell of' chỉ vật liệu làm nên vỏ (e.g., 'shell of a turtle'). 'In a shell' chỉ trạng thái bên trong vỏ (e.g., 'a pea in a shell').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard a hard shell (vỏ cứng)
-
soft a soft shell (vỏ mềm)
-
empty an empty shell (một cái vỏ rỗng)
-
protective a protective shell (vỏ bảo vệ)
-
crack crack a shell (đập vỡ vỏ)
-
break break a shell (làm vỡ vỏ)
-
shell out shell out (money) (chi tiền, bỏ tiền ra (thường là nhiều))
-
turtle a turtle shell (mai rùa)
-
bullet a bullet shell (vỏ đạn)
-
snail a snail shell (vỏ ốc sên)
-
shell shell company (công ty ma, công ty vỏ bọc)
-
shell shell shock (sốc tâm lý do chiến tranh)
Idioms
-
come out of one's shell
thoát khỏi vỏ ốc, trở nên cởi mở, tự tin hơn (sau khi nhút nhát)
"After a few weeks at college, she really started to come out of her shell and make friends."
(Sau vài tuần ở đại học, cô ấy thực sự bắt đầu thoát khỏi vỏ ốc và kết bạn.)
-
shell out (for something)
chi một khoản tiền lớn (cho cái gì đó)
"We had to shell out a lot of money for the unexpected car repairs."
(Chúng tôi đã phải chi rất nhiều tiền cho việc sửa xe không lường trước được.)
-
an empty shell
một thứ rỗng tuếch, vô nghĩa, không còn giá trị/nội dung bên trong
"Without its original purpose, the old factory became an empty shell."
(Nếu không còn mục đích ban đầu, nhà máy cũ đã trở thành một cái vỏ rỗng tuếch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shell
Danh từVỏ cứng bên ngoài bảo vệ một con vật, chẳng hạn như động vật thân mềm hoặc trứng.
"The turtle retreated into its shell."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shell".
