shell
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shell'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vỏ cứng bên ngoài bảo vệ một con vật, chẳng hạn như động vật thân mềm hoặc trứng.
Definition (English Meaning)
A hard protective outer covering of an animal, such as a mollusk or egg.
Ví dụ Thực tế với 'Shell'
-
"The turtle retreated into its shell."
"Con rùa rụt vào trong vỏ của nó."
-
"She found a beautiful seashell on the beach."
"Cô ấy tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bãi biển."
-
"The software has a user-friendly shell."
"Phần mềm có một giao diện người dùng thân thiện."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shell'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shell'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'shell' thường dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của sinh vật. Nó cũng có thể chỉ lớp vỏ của các loại hạt (nuts). Cần phân biệt với 'husk' (vỏ trấu) hoặc 'rind' (vỏ trái cây). Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'shell' chỉ giao diện người dùng tương tác với hệ điều hành.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Shell of' chỉ vật liệu làm nên vỏ (e.g., 'shell of a turtle'). 'In a shell' chỉ trạng thái bên trong vỏ (e.g., 'a pea in a shell').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shell'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.