(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shell
A2

shell

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vỏ mai (rùa) tách vỏ giao diện dòng lệnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shell'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vỏ cứng bên ngoài bảo vệ một con vật, chẳng hạn như động vật thân mềm hoặc trứng.

Definition (English Meaning)

A hard protective outer covering of an animal, such as a mollusk or egg.

Ví dụ Thực tế với 'Shell'

  • "The turtle retreated into its shell."

    "Con rùa rụt vào trong vỏ của nó."

  • "She found a beautiful seashell on the beach."

    "Cô ấy tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bãi biển."

  • "The software has a user-friendly shell."

    "Phần mềm có một giao diện người dùng thân thiện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shell'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

beach(bãi biển)
ocean(đại dương) sea(biển)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Khoa học tự nhiên Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Shell'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'shell' thường dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của sinh vật. Nó cũng có thể chỉ lớp vỏ của các loại hạt (nuts). Cần phân biệt với 'husk' (vỏ trấu) hoặc 'rind' (vỏ trái cây). Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'shell' chỉ giao diện người dùng tương tác với hệ điều hành.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Shell of' chỉ vật liệu làm nên vỏ (e.g., 'shell of a turtle'). 'In a shell' chỉ trạng thái bên trong vỏ (e.g., 'a pea in a shell').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shell'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)