(Top Banner Ad)
bivalve
B2
noun B2 Động vật học

bivalve

UK: /ˈbaɪvælv/ • US: /ˈbaɪvælv/

Nghĩa tiếng Việt

động vật hai mảnh vỏ nhuyễn thể hai mảnh vỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mollusk that has a shell consisting of two hinged valves, such as an oyster, clam, or mussel.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật thân mềm có vỏ bao gồm hai mảnh vỏ bản lề, chẳng hạn như hàu, nghêu hoặc trai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oysters are a type of bivalve."

    "Hàu là một loại động vật hai mảnh vỏ."

  • "The scientist studied the bivalves in the intertidal zone."

    "Nhà khoa học nghiên cứu các loài hai mảnh vỏ ở vùng gian triều."

  • "Many bivalves are filter feeders."

    "Nhiều loài hai mảnh vỏ là động vật ăn lọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bivalve Động vật hai mảnh vỏ (ví dụ: sò, hến, hàu).
Adjective bivalve Có hai mảnh vỏ (ví dụ: a bivalve mollusk - động vật thân mềm hai mảnh vỏ).
Noun univalve Động vật một mảnh vỏ (ví dụ: ốc sên).
Noun valve (Sinh học) Mảnh vỏ của động vật thân mềm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- ('two') + valvae ('leaves of a door')
Modern English
bivalve

Câu chuyện về 'Hai cánh cửa'

Từ 'bivalve' được ghép từ hai phần trong tiếng Latin: 'bi-' có nghĩa là 'hai', và 'valvae' có nghĩa là 'những cánh cửa'. Tên gọi này mô tả hoàn hảo hình dáng của những sinh vật này, có hai mảnh vỏ úp vào nhau và có thể mở ra, đóng lại giống như một cặp cửa.

Usage Note

Thuật ngữ 'bivalve' nhấn mạnh cấu trúc hai mảnh vỏ đặc trưng của nhóm động vật này. Khác với 'shellfish' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả động vật giáp xác và động vật thân mềm có vỏ.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'a species of bivalve' (một loài thuộc nhóm hai mảnh vỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bivalve
  • edible bivalve
    (động vật hai mảnh vỏ có thể ăn được)
  • marine bivalve
    (động vật hai mảnh vỏ sống ở biển)
  • freshwater bivalve
    (động vật hai mảnh vỏ sống ở nước ngọt)
Verb + bivalve
  • harvest bivalves
    (thu hoạch các loài hai mảnh vỏ)
  • farm bivalves
    (nuôi các loài hai mảnh vỏ)
  • filter bivalves
    (các loài hai mảnh vỏ lọc (nước))
Noun + bivalve
  • bivalve shell
    (vỏ của loài hai mảnh vỏ)
  • bivalve species
    (loài hai mảnh vỏ)
  • bivalve aquaculture
    (ngành nuôi trồng động vật hai mảnh vỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bivalve

noun
Lật mặt

Một loài động vật thân mềm có vỏ bao gồm hai mảnh vỏ bản lề, chẳng hạn như hàu, nghêu hoặc trai.

"Oysters are a type of bivalve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had studied marine biology, they would be able to identify that bivalve now.
Nếu họ đã học sinh học biển, thì bây giờ họ có thể xác định được con hai mảnh vỏ đó.
Phủ định
If she hadn't eaten so many bivalves last night, she wouldn't feel sick now.
Nếu tối qua cô ấy không ăn nhiều con hai mảnh vỏ như vậy, thì bây giờ cô ấy đã không cảm thấy ốm.
Nghi vấn
If the tide hadn't been so low, would they have been able to collect bivalves that are so far out?
Nếu thủy triều không xuống thấp như vậy, liệu họ có thể thu thập được những con hai mảnh vỏ ở xa như vậy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bivalve was harvested from the sea yesterday.
Con hai mảnh vỏ đã được thu hoạch từ biển ngày hôm qua.
Phủ định
The bivalve is not considered a delicacy in some cultures.
Con hai mảnh vỏ không được coi là một món đặc sản ở một số nền văn hóa.
Nghi vấn
Was the bivalve cooked properly before being served?
Con hai mảnh vỏ đã được nấu chín đúng cách trước khi được phục vụ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bivalve".

Hải sản được ưa chuộng toàn cầu

Các loài hai mảnh vỏ như hàu, sò, điệp và trai là những món ngon trong nhiều nền văn hóa phương Tây. 'Quầy bar hàu' (oyster bars) rất phổ biến, còn các bữa tiệc 'clambake' (tiệc sò nướng) là truyền thống ở vùng New England, Hoa Kỳ. Món 'moules-frites' (trai và khoai tây chiên) là đặc sản của Bỉ và Pháp.

Ngọc trai: Báu vật từ biển cả

Ngọc trai tự nhiên, một trong những loại đá quý lâu đời và giá trị nhất, được tạo ra bên trong các loài động vật hai mảnh vỏ, chủ yếu là hàu. Khi một vật thể lạ lọt vào bên trong, con hàu sẽ tiết ra các lớp xà cừ để bao bọc nó, dần dần tạo thành một viên ngọc trai.