(Top Banner Ad)
lampshade
B1
noun B1 Nội thất

lampshade

UK: /ˈlæmp.ʃeɪd/ • US: /ˈlæmp.ʃeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chụp đèn đèn chụp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for a lamp, used to soften or direct its light.

Vietnamese Meaning

Chụp đèn, một vật che đèn, dùng để làm dịu hoặc hướng ánh sáng của đèn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose a silk lampshade to match the curtains."

    "Cô ấy chọn một chụp đèn bằng lụa để phù hợp với rèm cửa."

  • "The new lampshade completely changed the look of the room."

    "Cái chụp đèn mới đã thay đổi hoàn toàn diện mạo của căn phòng."

  • "He carefully placed the lampshade on the base."

    "Anh cẩn thận đặt chụp đèn lên trên đế đèn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lamp đèn, đèn điện
Noun shade bóng râm, vật che, màn che
Verb shade che, che bóng, làm cho tối đi
Adjective shady có bóng râm, râm mát

Related Words

Subject Area

Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lampas
Latin
lampas
Old French
lampe
Middle English
lampe
English
lamp
Old English
sceadu
Middle English
schade
English
shade
English (compound)
lampshade

Nguồn gốc từ 'lampshade'

'Lampshade' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'lamp' (đèn) và 'shade' (tấm che, bóng râm). Đúng như tên gọi, 'lampshade' có nghĩa đen là 'tấm che cho đèn', dùng để điều chỉnh và khuếch tán ánh sáng từ bóng đèn, đồng thời bảo vệ mắt khỏi ánh sáng trực tiếp. Từ này bắt đầu xuất hiện rộng rãi vào khoảng cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, khi đèn chiếu sáng trong nhà trở nên phổ biến hơn và nhu cầu làm đẹp cũng như tối ưu hóa ánh sáng tăng lên.

Usage Note

Lampshades không chỉ có chức năng làm dịu ánh sáng mà còn có thể là một yếu tố trang trí trong phòng. Hình dạng, kích thước và chất liệu của chụp đèn có thể ảnh hưởng đáng kể đến kiểu dáng và không gian tổng thể của căn phòng. Chúng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như vải, giấy, thủy tinh hoặc kim loại.

Prepositions

on for

‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí của chụp đèn (ví dụ: The lampshade is on the lamp). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của chụp đèn (ví dụ: This lampshade is for a bedside lamp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lampshade
  • pleated pleated lampshade
    (chụp đèn xếp ly)
  • ornate ornate lampshade
    (chụp đèn trang trí cầu kỳ)
  • fabric fabric lampshade
    (chụp đèn vải)
  • paper paper lampshade
    (chụp đèn giấy)
Verb + lampshade
  • dust dust a lampshade
    (phủi bụi chụp đèn)
  • replace replace a lampshade
    (thay chụp đèn)
  • adjust adjust a lampshade
    (điều chỉnh chụp đèn)
Nouns associated with lampshade
  • lampstand lampstand
    (chân đèn)
  • light bulb light bulb
    (bóng đèn)

Idioms

  • wear a lampshade on one's head

    cư xử kỳ quặc/lố bịch hoặc say xỉn trong bữa tiệc

    "After a few too many drinks, he was wearing a lampshade on his head and dancing on the table."

    (Sau vài ly rượu quá chén, anh ta đội chụp đèn lên đầu và nhảy múa trên bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lampshade

noun
Lật mặt

Chụp đèn, một vật che đèn, dùng để làm dịu hoặc hướng ánh sáng của đèn.

"She chose a silk lampshade to match the curtains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After considering several options, I chose a lampshade, a painting, and a rug to decorate my new apartment.
Sau khi cân nhắc một vài lựa chọn, tôi đã chọn một chụp đèn, một bức tranh và một tấm thảm để trang trí căn hộ mới của mình.
Phủ định
Unlike the living room, which has modern lampshades, the bedroom does not have matching light fixtures.
Không giống như phòng khách, nơi có chụp đèn hiện đại, phòng ngủ không có đèn chiếu sáng phù hợp.
Nghi vấn
Sarah, did you remember to buy the new lampshade, the light bulb, and the extension cord for the living room lamp?
Sarah, bạn có nhớ mua chụp đèn mới, bóng đèn và dây nối dài cho đèn phòng khách không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a new lampshade, the room will look brighter.
Nếu bạn mua một cái chụp đèn mới, căn phòng sẽ trông sáng hơn.
Phủ định
If you don't clean the lampshade regularly, the light won't be as bright.
Nếu bạn không lau chùi chụp đèn thường xuyên, ánh sáng sẽ không được sáng như vậy.
Nghi vấn
Will the room look more stylish if I buy a patterned lampshade?
Liệu căn phòng có trông phong cách hơn nếu tôi mua một cái chụp đèn có hoa văn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new lampshade brightens the room.
Chao đèn mới làm sáng căn phòng.
Phủ định
She doesn't like the color of the lampshade.
Cô ấy không thích màu của chao đèn.
Nghi vấn
What kind of lampshade would look best in this room?
Loại chao đèn nào sẽ phù hợp nhất trong căn phòng này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lampshade".

Lampshade và Phong Cách Nội Thất

Chụp đèn không chỉ có chức năng khuếch tán ánh sáng mà còn là một yếu tố quan trọng trong thiết kế nội thất. Với nhiều hình dáng, màu sắc và chất liệu khác nhau, chụp đèn có thể tạo ra không khí ấm cúng, sang trọng, hiện đại hoặc cổ điển, góp phần định hình phong cách cho căn phòng. Một chiếc chụp đèn được chọn lựa kỹ càng có thể làm nổi bật vẻ đẹp tổng thể của không gian.

Chụp Đèn trong Văn Hóa Giải Trí

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh ai đó đội chụp đèn lên đầu thường được dùng để miêu tả hành vi say xỉn, mất kiểm soát hoặc hài hước quá mức tại các bữa tiệc. Đây là một biểu tượng phổ biến cho sự mất tự chủ và tiệc tùng phóng túng, thường xuất hiện trong các bộ phim hài hoặc truyện tranh để nhấn mạnh một tình huống gây cười.