soften
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become soft or softer.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó trở nên mềm mại hơn hoặc trở nên mềm mại hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain will soften the ground."
"Cơn mưa sẽ làm mềm đất."
-
"He tried to soften the blow by breaking the news gently."
"Anh ấy cố gắng giảm bớt cú sốc bằng cách thông báo tin một cách nhẹ nhàng."
-
"The artist used a soft brush to soften the edges of the painting."
"Họa sĩ đã sử dụng một chiếc cọ mềm để làm mềm các cạnh của bức tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ sự thay đổi về độ mềm mại của vật liệu, cảm xúc, hoặc tình hình. Khác với 'weaken' (làm yếu đi) ở chỗ 'soften' nhấn mạnh vào việc giảm độ cứng hoặc sự khắc nghiệt.
Prepositions
soften up: làm cho ai đó dễ thuyết phục hơn bằng cách đối xử tốt với họ. soften down: làm cho cái gì đó bớt gay gắt hoặc nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly soften (làm mềm đi đáng kể, làm dịu đi rất nhiều)
-
gradually gradually soften (làm mềm đi/dịu đi từ từ)
-
slightly slightly soften (làm mềm đi/dịu đi một chút)
-
completely completely soften (làm mềm đi/dịu đi hoàn toàn)
-
blow soften the blow (làm giảm nhẹ cú sốc/tổn thương)
-
impact soften the impact (làm giảm tác động, làm dịu ảnh hưởng)
-
light soften the light (làm dịu ánh sáng)
-
colors soften the colors (làm dịu màu sắc)
-
resistance soften resistance (làm giảm sự kháng cự)
-
up soften up (someone/something) (làm cho ai đó bớt cứng rắn/dễ thuyết phục hơn; làm cho cái gì đó mềm ra/dễ dàng hơn)
-
towards soften towards someone (trở nên thân thiện/dễ chịu hơn với ai đó)
Idioms
-
soften the blow
làm giảm nhẹ tác động tiêu cực của một sự kiện không may hoặc tin xấu; làm cho điều gì đó khó chịu trở nên dễ chấp nhận hơn.
"She tried to soften the blow by telling him he could still get a refund."
(Cô ấy cố gắng làm giảm nhẹ cú sốc bằng cách nói rằng anh ấy vẫn có thể được hoàn tiền.)
-
soften someone's heart
làm cho ai đó trở nên bớt giận dữ, cứng rắn, vô cảm hoặc ít khắc nghiệt hơn; làm lay động lòng trắc ẩn của ai đó.
"His sad story might soften her heart, making her more sympathetic."
(Câu chuyện buồn của anh ấy có thể làm mềm lòng cô ấy, khiến cô ấy cảm thông hơn.)
-
soften up (someone)
làm cho ai đó bớt kháng cự, dễ thuyết phục hoặc dễ chấp nhận hơn, thường bằng cách đối xử tốt hoặc làm họ vui lòng trước khi yêu cầu điều gì đó.
"The sales representative tried to soften up the client with a free lunch before presenting the offer."
(Đại diện bán hàng đã cố gắng làm cho khách hàng dễ thuyết phục hơn bằng một bữa trưa miễn phí trước khi đưa ra đề nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soften
Động từLàm cho cái gì đó trở nên mềm mại hơn hoặc trở nên mềm mại hơn.
"The rain will soften the ground."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The warm water will soften the shirt. |
Nước ấm sẽ làm mềm chiếc áo. |
| Phủ định | The company did not soften its stance on the issue. |
Công ty đã không làm dịu lập trường của mình về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Will the music soften her anger? |
Âm nhạc có làm dịu cơn giận của cô ấy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you add some milk, it will soften the coffee's strong taste. |
Nếu bạn thêm một ít sữa, nó sẽ làm dịu vị đậm của cà phê. |
| Phủ định | If you don't soak the beans overnight, they won't soften easily when cooked. |
Nếu bạn không ngâm đậu qua đêm, chúng sẽ không mềm ra dễ dàng khi nấu. |
| Nghi vấn | Will the fabric soften if I wash it with fabric softener? |
Vải có mềm hơn không nếu tôi giặt nó với nước xả vải? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soften".
