(Top Banner Ad)
soften
B2
Động từ B2 Tổng quát

soften

UK: /ˈsɒfn/ • US: /ˈsɔːfn/

Nghĩa tiếng Việt

làm mềm làm dịu nới lỏng giảm bớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become soft or softer.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên mềm mại hơn hoặc trở nên mềm mại hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain will soften the ground."

    "Cơn mưa sẽ làm mềm đất."

  • "He tried to soften the blow by breaking the news gently."

    "Anh ấy cố gắng giảm bớt cú sốc bằng cách thông báo tin một cách nhẹ nhàng."

  • "The artist used a soft brush to soften the edges of the painting."

    "Họa sĩ đã sử dụng một chiếc cọ mềm để làm mềm các cạnh của bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft Mềm mại, nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái
Adverb softly Một cách nhẹ nhàng, êm ái, khẽ khàng
Noun softness Sự mềm mại, sự dịu dàng, sự êm ái
Noun softener Chất làm mềm (ví dụ: nước xả vải)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*somp-
Proto-Germanic
*samftaz
Old English
sōft
Middle English
softe
Modern English
soft + -en

Nguồn gốc của từ 'soften'

Từ 'soften' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōft', mang nghĩa 'nhẹ nhàng, êm ái, mịn màng'. Hậu tố '-en' được thêm vào các tính từ để tạo thành động từ, mang ý nghĩa 'làm cho trở nên' hoặc 'trở nên'. Vì vậy, 'soften' nghĩa là 'làm cho mềm hơn, dịu hơn' hoặc 'trở nên mềm hơn, dịu hơn'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự thay đổi về độ mềm mại của vật liệu, cảm xúc, hoặc tình hình. Khác với 'weaken' (làm yếu đi) ở chỗ 'soften' nhấn mạnh vào việc giảm độ cứng hoặc sự khắc nghiệt.

Prepositions

up down

soften up: làm cho ai đó dễ thuyết phục hơn bằng cách đối xử tốt với họ. soften down: làm cho cái gì đó bớt gay gắt hoặc nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'soften'
  • greatly greatly soften
    (làm mềm đi đáng kể, làm dịu đi rất nhiều)
  • gradually gradually soften
    (làm mềm đi/dịu đi từ từ)
  • slightly slightly soften
    (làm mềm đi/dịu đi một chút)
  • completely completely soften
    (làm mềm đi/dịu đi hoàn toàn)
soften + Danh từ (Tân ngữ)
  • blow soften the blow
    (làm giảm nhẹ cú sốc/tổn thương)
  • impact soften the impact
    (làm giảm tác động, làm dịu ảnh hưởng)
  • light soften the light
    (làm dịu ánh sáng)
  • colors soften the colors
    (làm dịu màu sắc)
  • resistance soften resistance
    (làm giảm sự kháng cự)
Cụm động từ/soften + Giới từ
  • up soften up (someone/something)
    (làm cho ai đó bớt cứng rắn/dễ thuyết phục hơn; làm cho cái gì đó mềm ra/dễ dàng hơn)
  • towards soften towards someone
    (trở nên thân thiện/dễ chịu hơn với ai đó)

Idioms

  • soften the blow

    làm giảm nhẹ tác động tiêu cực của một sự kiện không may hoặc tin xấu; làm cho điều gì đó khó chịu trở nên dễ chấp nhận hơn.

    "She tried to soften the blow by telling him he could still get a refund."

    (Cô ấy cố gắng làm giảm nhẹ cú sốc bằng cách nói rằng anh ấy vẫn có thể được hoàn tiền.)

  • soften someone's heart

    làm cho ai đó trở nên bớt giận dữ, cứng rắn, vô cảm hoặc ít khắc nghiệt hơn; làm lay động lòng trắc ẩn của ai đó.

    "His sad story might soften her heart, making her more sympathetic."

    (Câu chuyện buồn của anh ấy có thể làm mềm lòng cô ấy, khiến cô ấy cảm thông hơn.)

  • soften up (someone)

    làm cho ai đó bớt kháng cự, dễ thuyết phục hoặc dễ chấp nhận hơn, thường bằng cách đối xử tốt hoặc làm họ vui lòng trước khi yêu cầu điều gì đó.

    "The sales representative tried to soften up the client with a free lunch before presenting the offer."

    (Đại diện bán hàng đã cố gắng làm cho khách hàng dễ thuyết phục hơn bằng một bữa trưa miễn phí trước khi đưa ra đề nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soften

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên mềm mại hơn hoặc trở nên mềm mại hơn.

"The rain will soften the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warm water will soften the shirt.
Nước ấm sẽ làm mềm chiếc áo.
Phủ định
The company did not soften its stance on the issue.
Công ty đã không làm dịu lập trường của mình về vấn đề này.
Nghi vấn
Will the music soften her anger?
Âm nhạc có làm dịu cơn giận của cô ấy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add some milk, it will soften the coffee's strong taste.
Nếu bạn thêm một ít sữa, nó sẽ làm dịu vị đậm của cà phê.
Phủ định
If you don't soak the beans overnight, they won't soften easily when cooked.
Nếu bạn không ngâm đậu qua đêm, chúng sẽ không mềm ra dễ dàng khi nấu.
Nghi vấn
Will the fabric soften if I wash it with fabric softener?
Vải có mềm hơn không nếu tôi giặt nó với nước xả vải?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soften".

Sự 'mềm mại' trong giao tiếp

'Softening' (làm mềm đi) trong giao tiếp tiếng Anh thường ám chỉ việc sử dụng ngôn ngữ nhẹ nhàng, uyển chuyển, gián tiếp để diễn đạt những điều khó nói, phê bình hoặc tin xấu, nhằm tránh gây tổn thương hoặc xích mích. Đây là một kỹ năng giao tiếp quan trọng trong văn hóa phương Tây để duy trì mối quan hệ tốt đẹp và lịch sự.

Giá trị của sự thoải mái

Trong văn hóa phương Tây, các vật dụng 'mềm mại' (soft) như gối, chăn, thảm, hay quần áo mềm thường được đánh giá cao vì chúng mang lại cảm giác thoải mái, ấm cúng và an toàn. Khái niệm 'soften' ở đây liên quan đến việc tạo ra một môi trường sống dễ chịu, tiện nghi và bớt căng thẳng, một khía cạnh quan trọng của chất lượng cuộc sống.