lan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Local Area Network: A computer network that interconnects computers within a limited area such as a residence, school, laboratory, or office building.
Vietnamese Meaning
Mạng cục bộ: Một mạng máy tính kết nối các máy tính trong một khu vực giới hạn như nhà ở, trường học, phòng thí nghiệm hoặc tòa nhà văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our office uses a LAN to share files and printers."
"Văn phòng của chúng tôi sử dụng mạng LAN để chia sẻ tập tin và máy in."
-
"The company's LAN allows employees to easily access shared resources."
"Mạng LAN của công ty cho phép nhân viên dễ dàng truy cập các tài nguyên dùng chung."
-
"Setting up a LAN can improve data transfer speeds within your home."
"Thiết lập mạng LAN có thể cải thiện tốc độ truyền dữ liệu trong nhà của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
LAN thường được sử dụng để chia sẻ tài nguyên như máy in, tập tin và kết nối internet. Nó có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn so với mạng diện rộng (WAN) và thường được quản lý bởi một tổ chức duy nhất.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', ta nói về thiết bị kết nối trên mạng LAN (ví dụ: 'My computer is on the LAN.'). Khi sử dụng 'in', ta nói về việc hoạt động bên trong mạng LAN (ví dụ: 'Data is transferred in the LAN.').
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lan
Danh từMạng cục bộ: Một mạng máy tính kết nối các máy tính trong một khu vực giới hạn như nhà ở, trường học, phòng thí nghiệm hoặc tòa nhà văn phòng.
"Our office uses a LAN to share files and printers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lan".
