(Top Banner Ad)
landlessness
C1
noun C1 Kinh tế, Xã hội học, Chính trị

landlessness

UK: /ˈlændləsnəs/ • US: /ˈlændləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không có đất sự mất đất tình trạng vô sản (liên quan đến đất đai)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without land, especially agricultural land or property.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có đất đai, đặc biệt là đất nông nghiệp hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Landlessness is a major cause of poverty in many developing countries."

    "Tình trạng không có đất là một nguyên nhân chính gây ra nghèo đói ở nhiều nước đang phát triển."

  • "The government is trying to address the problem of landlessness among farmers."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề không có đất đai trong số những người nông dân."

  • "Landlessness can lead to social unrest and instability."

    "Tình trạng không có đất có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai, lãnh thổ
Verb land hạ cánh, đổ bộ
Adjective landed sở hữu đất đai; thuộc về đất đai
Adjective landless không có đất đai, vô sản
Noun landowner chủ đất, địa chủ
Noun landholding quyền sở hữu đất đai; diện tích đất đai sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Old English
-lēas
Old English
-nes
English
landless
English
landlessness

Nguồn gốc từ 'landlessness'

'Landlessness' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được cấu thành từ ba yếu tố chính. 'Land' có nghĩa là đất đai, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'land'. Hậu tố '-less' mang ý nghĩa 'không có, thiếu thốn', cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-lēas'. Cuối cùng, hậu tố '-ness' được dùng để tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện, xuất phát từ tiếng Anh cổ '-nes'. Ghép lại, 'landlessness' mô tả 'tình trạng không có đất đai'.

Usage Note

Từ 'landlessness' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghèo đói, bất bình đẳng xã hội và chính sách đất đai. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất, dẫn đến tình trạng dễ bị tổn thương và thiếu an ninh kinh tế cho những người bị ảnh hưởng. Khái niệm này thường liên quan đến các vấn đề lịch sử như chiếm hữu đất đai và phân phối đất đai không công bằng.

Prepositions

of

'Landlessness of': Diễn tả tình trạng không có đất của một nhóm người hoặc một khu vực cụ thể. Ví dụ: The landlessness of the rural poor is a major concern.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landlessness
  • widespread widespread landlessness
    (tình trạng không đất đai lan rộng)
  • extreme extreme landlessness
    (tình trạng không đất đai cùng cực)
  • chronic chronic landlessness
    (tình trạng không đất đai mãn tính)
  • rural rural landlessness
    (tình trạng không đất đai ở nông thôn)
  • growing growing landlessness
    (tình trạng không đất đai ngày càng tăng)
Verb + landlessness
  • address address landlessness
    (giải quyết vấn đề không đất đai)
  • combat combat landlessness
    (đấu tranh chống lại tình trạng không đất đai)
  • reduce reduce landlessness
    (giảm thiểu tình trạng không đất đai)
  • suffer from suffer from landlessness
    (chịu đựng tình trạng không đất đai)
  • lead to lead to landlessness
    (dẫn đến tình trạng không đất đai)
Noun + of + landlessness
  • the problem of the problem of landlessness
    (vấn đề không đất đai)
  • the causes of the causes of landlessness
    (các nguyên nhân của tình trạng không đất đai)

Idioms

  • the problem of landlessness

    vấn đề không đất đai

    "Many developing countries are grappling with the persistent problem of landlessness."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang vật lộn với vấn đề không đất đai dai dẳng.)

  • cycles of landlessness

    các vòng luẩn quẩn của tình trạng không đất đai

    "Poverty often perpetuates cycles of landlessness across generations."

    (Nghèo đói thường làm trầm trọng thêm các vòng luẩn quẩn của tình trạng không đất đai qua nhiều thế hệ.)

  • vulnerable to landlessness

    dễ bị tổn thương bởi tình trạng không đất đai

    "Small farmers are particularly vulnerable to landlessness due to economic pressures."

    (Những nông dân nhỏ đặc biệt dễ bị tổn thương bởi tình trạng không đất đai do áp lực kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landlessness

noun
Lật mặt

Tình trạng không có đất đai, đặc biệt là đất nông nghiệp hoặc tài sản.

"Landlessness is a major cause of poverty in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government had addressed landlessness more effectively in the past.
Tôi ước chính phủ đã giải quyết tình trạng không có đất một cách hiệu quả hơn trong quá khứ.
Phủ định
If only more people weren't facing landlessness due to the new policies.
Giá mà không có nhiều người phải đối mặt với tình trạng không có đất do các chính sách mới.
Nghi vấn
I wish I could understand why the landlessness rate is so high?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao tỷ lệ không có đất lại cao như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landlessness".

Tầm quan trọng của đất đai trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và châu Á, quyền sở hữu đất đai từng là nền tảng của quyền lực, sự giàu có và địa vị xã hội. Hệ thống phong kiến ở châu Âu, nơi nông dân bị ràng buộc với đất đai của địa chủ, là một ví dụ rõ rệt. Việc không có đất đai ('landlessness') đồng nghĩa với nghèo đói và không có quyền lực, tạo ra sự phân hóa sâu sắc trong xã hội.

Thách thức ở các nước đang phát triển

Ngày nay, tình trạng không đất đai vẫn là một vấn đề xã hội và kinh tế nghiêm trọng ở nhiều nước đang phát triển, đặc biệt ở các vùng nông thôn. Nó thường liên quan đến nghèo đói cùng cực, di cư cưỡng bức, xung đột tài nguyên và bất bình đẳng xã hội. Các chính sách cải cách ruộng đất thường được đưa ra nhằm nỗ lực giải quyết vấn đề này và đảm bảo công bằng xã hội.