(Top Banner Ad)
agrarian reform
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Nông nghiệp

agrarian reform

UK: /əˈɡreəriən rɪˈfɔːm/ • US: /əˈɡreriən rɪˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách ruộng đất cải cách điền địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The redistribution of agricultural land, typically from large landowners to landless or small farmers.

Vietnamese Meaning

Sự tái phân phối đất nông nghiệp, thường là từ những chủ đất lớn cho những người nông dân không có đất hoặc có ít đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented agrarian reform to address land inequality."

    "Chính phủ đã thực hiện cải cách ruộng đất để giải quyết tình trạng bất bình đẳng đất đai."

  • "Agrarian reform is a complex process with significant social and economic consequences."

    "Cải cách ruộng đất là một quá trình phức tạp với những hậu quả kinh tế và xã hội đáng kể."

  • "Many countries have attempted agrarian reform with varying degrees of success."

    "Nhiều quốc gia đã cố gắng cải cách ruộng đất với mức độ thành công khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agrarianism chủ nghĩa trọng nông (một triết lý xã hội hoặc chính trị đề cao giá trị của xã hội nông thôn)
Verb reform cải cách, cải tổ
Noun reformer nhà cải cách
Noun reformation sự cải cách, cuộc cải cách
Adjective unreformed chưa được cải cách, không thay đổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂éǵros (field, pasture)
Latin
ager (field, land)
Latin
agrārius (relating to the land)
English
agrarian
Latin
reformāre (to form again)
Old French
reformer
English
reform

Nguồn gốc từ 'Agrarian'

Từ 'agrarian' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ager', có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'đất đai'. Đây cũng là gốc của từ 'agriculture' (nông nghiệp). Vì vậy, bất cứ khi nào bạn thấy từ 'agrarian', hãy nghĩ ngay đến những gì liên quan đến đất nông nghiệp và người nông dân.

Ý nghĩa của 'Reform'

Từ 'reform' được ghép từ hai phần: 're-' có nghĩa là 'làm lại' và 'form' có nghĩa là 'hình thành'. Vì vậy, 'reform' có nghĩa đen là 'định hình lại', tức là thay đổi một hệ thống hoặc một tổ chức để cải thiện nó. 'Agrarian reform' chính là việc 'định hình lại' các vấn đề về đất đai nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế, đặc biệt là khi thảo luận về các chính sách nhằm giảm nghèo đói và bất bình đẳng ở nông thôn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi cơ cấu quyền sở hữu đất đai để mang lại lợi ích cho những người nông dân nghèo khổ.

Prepositions

of in

‘Agrarian reform of [country/region]’ chỉ ra chương trình cải cách ruộng đất cụ thể ở một khu vực. ‘Agrarian reform in [sector/aspect]’ đề cập đến khía cạnh cụ thể của cải cách, ví dụ như 'agrarian reform in land tenure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agrarian reform
  • radical agrarian reform
    (cải cách ruộng đất triệt để)
  • comprehensive agrarian reform
    (cải cách ruộng đất toàn diện)
  • genuine agrarian reform
    (cải cách ruộng đất thực sự/chân chính)
Verb + agrarian reform
  • implement agrarian reform
    (thực hiện/triển khai cải cách ruộng đất)
  • carry out agrarian reform
    (tiến hành cải cách ruộng đất)
  • advocate for agrarian reform
    (ủng hộ/vận động cho cải cách ruộng đất)
  • undergo agrarian reform
    (trải qua cuộc cải cách ruộng đất)
Noun + of agrarian reform
  • the process of agrarian reform
    (quá trình cải cách ruộng đất)
  • the goal of agrarian reform
    (mục tiêu của cải cách ruộng đất)
  • the impact of agrarian reform
    (tác động của cải cách ruộng đất)

Idioms

  • a cornerstone of agrarian reform

    nền tảng/trụ cột của cải cách ruộng đất

    "Land redistribution is a cornerstone of genuine agrarian reform."

    (Phân phối lại đất đai là nền tảng của một cuộc cải cách ruộng đất thực sự.)

  • the thorny issue of agrarian reform

    vấn đề gai góc/hóc búa về cải cách ruộng đất

    "The parliament spent months debating the thorny issue of agrarian reform."

    (Nghị viện đã dành nhiều tháng để tranh luận về vấn đề gai góc của cải cách ruộng đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agrarian reform

noun
Lật mặt

Sự tái phân phối đất nông nghiệp, thường là từ những chủ đất lớn cho những người nông dân không có đất hoặc có ít đất.

"The government implemented agrarian reform to address land inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be implementing agrarian reform policies nationwide next year.
Chính phủ sẽ đang thực hiện các chính sách cải cách ruộng đất trên toàn quốc vào năm tới.
Phủ định
They won't be discussing agrarian reform at the meeting tomorrow.
Họ sẽ không thảo luận về cải cách ruộng đất tại cuộc họp vào ngày mai.
Nghi vấn
Will the farmers be demanding further agrarian reform measures?
Liệu những người nông dân có yêu cầu thêm các biện pháp cải cách ruộng đất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government had implemented agrarian reform more effectively in the past to prevent widespread poverty.
Tôi ước chính phủ đã thực hiện cải cách ruộng đất hiệu quả hơn trong quá khứ để ngăn chặn tình trạng nghèo đói lan rộng.
Phủ định
If only the landowners wouldn't oppose agrarian reform so strongly, the country would be more equitable.
Giá mà các địa chủ không phản đối cải cách ruộng đất quá mạnh mẽ, đất nước sẽ công bằng hơn.
Nghi vấn
I wish someone could explain why agrarian reform hasn't solved all the rural problems.
Tôi ước ai đó có thể giải thích tại sao cải cách ruộng đất vẫn chưa giải quyết được tất cả các vấn đề nông thôn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agrarian reform".

Anh em nhà Gracchi và Cải cách ở La Mã Cổ đại

Vào thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên tại Cộng hòa La Mã, hai anh em Tiberius và Gaius Gracchus đã cố gắng thông qua luật cải cách ruộng đất nhằm phân chia lại đất công cho những người nghèo. Nỗ lực của họ đã vấp phải sự chống đối dữ dội từ giới quý tộc giàu có và cả hai đều bị ám sát. Câu chuyện của họ là một ví dụ lịch sử kinh điển về những xung đột chính trị và xã hội sâu sắc mà cải cách ruộng đất có thể gây ra.

Cải cách ruộng đất ở Nhật Bản sau Thế chiến II

Sau Thế chiến II, lực lượng Đồng minh do Hoa Kỳ lãnh đạo đã thực hiện một cuộc cải cách ruộng đất sâu rộng ở Nhật Bản. Chương trình này đã mua lại đất đai từ các địa chủ lớn và bán lại với giá rẻ cho nông dân tá điền. Cuộc cải cách này được coi là rất thành công, giúp dân chủ hóa nông thôn, tăng năng suất nông nghiệp và được cho là một trong những yếu tố nền tảng cho sự phát triển kinh tế thần kỳ của Nhật Bản sau chiến tranh.