mainland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main part of a country or continent, not including islands.
Vietnamese Meaning
Phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, không bao gồm các hòn đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most of the country's population lives on the mainland."
"Phần lớn dân số của quốc gia sống ở đất liền."
-
"Hong Kong is connected to the Chinese mainland."
"Hồng Kông được kết nối với đất liền Trung Quốc."
-
"The prices on the mainland are generally lower than on the islands."
"Giá cả ở đất liền thường thấp hơn so với trên các hòn đảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mainland' thường được sử dụng để phân biệt khu vực chính của một quốc gia hoặc lục địa với các vùng lãnh thổ hải đảo, hải ngoại hoặc các khu vực xa xôi khác. Nó nhấn mạnh sự liền mạch về mặt địa lý và thường mang ý nghĩa trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa.
Prepositions
‘To the mainland’ chỉ hướng di chuyển về phía đất liền chính. Ví dụ: ‘They traveled to the mainland for better opportunities.’ ‘From the mainland’ chỉ hướng di chuyển ra khỏi đất liền chính. Ví dụ: ‘Supplies were shipped from the mainland to the island.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
European European mainland (lục địa châu Âu)
-
Asian Asian mainland (lục địa châu Á)
-
Continental Continental mainland (phần lục địa)
-
connect connect to the mainland (kết nối với đất liền)
-
travel travel to the mainland (du lịch đến đất liền)
-
return return to the mainland (trở về đất liền)
Idioms
-
from the mainland
từ đất liền
"Goods were shipped from the mainland to the island."
(Hàng hóa đã được vận chuyển từ đất liền ra đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mainland
nounPhần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, không bao gồm các hòn đảo.
"Most of the country's population lives on the mainland."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mainland, where most of the population lives, is often more developed than the islands. |
Đất liền, nơi phần lớn dân số sinh sống, thường phát triển hơn các hòn đảo. |
| Phủ định | That island, which is far from the mainland, doesn't have the same resources. |
Hòn đảo đó, nơi cách xa đất liền, không có nguồn lực tương tự. |
| Nghi vấn | Is this the mainland, where the capital city is located? |
Đây có phải là đất liền, nơi thủ đô được đặt? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mainland was reached by the explorers after a long journey. |
Đất liền đã được các nhà thám hiểm đặt chân đến sau một hành trình dài. |
| Phủ định | The mainland was not affected by the storm's initial impact. |
Đất liền không bị ảnh hưởng bởi tác động ban đầu của cơn bão. |
| Nghi vấn | Was the mainland heavily fortified against invasion? |
Đất liền có được phòng thủ kiên cố để chống lại sự xâm lược không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have always considered the mainland their home. |
Họ luôn coi đất liền là nhà của mình. |
| Phủ định | She hasn't visited the mainland before. |
Cô ấy chưa từng đến thăm đất liền trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever lived on the mainland? |
Anh ấy đã từng sống ở đất liền chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mainland's resources are vital for the island's economy. |
Tài nguyên của đất liền rất quan trọng đối với nền kinh tế của hòn đảo. |
| Phủ định | The mainland's influence isn't always welcomed by the locals. |
Ảnh hưởng của đất liền không phải lúc nào cũng được người dân địa phương hoan nghênh. |
| Nghi vấn | Is the mainland's government providing enough support to the coastal regions? |
Chính phủ đất liền có cung cấp đủ hỗ trợ cho các vùng ven biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainland".
