(Top Banner Ad)
mainland
B2
noun B2 Địa lý, Chính trị

mainland

UK: /ˈmeɪn.lænd/ • US: /ˈmeɪn.lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất liền lục địa (khi so sánh với đảo)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main part of a country or continent, not including islands.

Vietnamese Meaning

Phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, không bao gồm các hòn đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most of the country's population lives on the mainland."

    "Phần lớn dân số của quốc gia sống ở đất liền."

  • "Hong Kong is connected to the Chinese mainland."

    "Hồng Kông được kết nối với đất liền Trung Quốc."

  • "The prices on the mainland are generally lower than on the islands."

    "Giá cả ở đất liền thường thấp hơn so với trên các hòn đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main chính, chủ yếu
Noun land đất, vùng đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
main lande
English
mainland

Nguồn gốc của từ 'mainland'

Từ 'mainland' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh trung đại với nghĩa đen là 'vùng đất chính'. Nó dùng để phân biệt phần đất liền lớn của một quốc gia hoặc lục địa với các đảo hoặc vùng đất nhỏ hơn xung quanh. Ban đầu, từ này chỉ đơn giản là kết hợp của 'main' (chính) và 'land' (đất).

Usage Note

Từ 'mainland' thường được sử dụng để phân biệt khu vực chính của một quốc gia hoặc lục địa với các vùng lãnh thổ hải đảo, hải ngoại hoặc các khu vực xa xôi khác. Nó nhấn mạnh sự liền mạch về mặt địa lý và thường mang ý nghĩa trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa.

Prepositions

to from

‘To the mainland’ chỉ hướng di chuyển về phía đất liền chính. Ví dụ: ‘They traveled to the mainland for better opportunities.’ ‘From the mainland’ chỉ hướng di chuyển ra khỏi đất liền chính. Ví dụ: ‘Supplies were shipped from the mainland to the island.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainland
  • European European mainland
    (lục địa châu Âu)
  • Asian Asian mainland
    (lục địa châu Á)
  • Continental Continental mainland
    (phần lục địa)
Verb + mainland
  • connect connect to the mainland
    (kết nối với đất liền)
  • travel travel to the mainland
    (du lịch đến đất liền)
  • return return to the mainland
    (trở về đất liền)

Idioms

  • from the mainland

    từ đất liền

    "Goods were shipped from the mainland to the island."

    (Hàng hóa đã được vận chuyển từ đất liền ra đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainland

noun
Lật mặt

Phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, không bao gồm các hòn đảo.

"Most of the country's population lives on the mainland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mainland, where most of the population lives, is often more developed than the islands.
Đất liền, nơi phần lớn dân số sinh sống, thường phát triển hơn các hòn đảo.
Phủ định
That island, which is far from the mainland, doesn't have the same resources.
Hòn đảo đó, nơi cách xa đất liền, không có nguồn lực tương tự.
Nghi vấn
Is this the mainland, where the capital city is located?
Đây có phải là đất liền, nơi thủ đô được đặt?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mainland was reached by the explorers after a long journey.
Đất liền đã được các nhà thám hiểm đặt chân đến sau một hành trình dài.
Phủ định
The mainland was not affected by the storm's initial impact.
Đất liền không bị ảnh hưởng bởi tác động ban đầu của cơn bão.
Nghi vấn
Was the mainland heavily fortified against invasion?
Đất liền có được phòng thủ kiên cố để chống lại sự xâm lược không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have always considered the mainland their home.
Họ luôn coi đất liền là nhà của mình.
Phủ định
She hasn't visited the mainland before.
Cô ấy chưa từng đến thăm đất liền trước đây.
Nghi vấn
Has he ever lived on the mainland?
Anh ấy đã từng sống ở đất liền chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mainland's resources are vital for the island's economy.
Tài nguyên của đất liền rất quan trọng đối với nền kinh tế của hòn đảo.
Phủ định
The mainland's influence isn't always welcomed by the locals.
Ảnh hưởng của đất liền không phải lúc nào cũng được người dân địa phương hoan nghênh.
Nghi vấn
Is the mainland's government providing enough support to the coastal regions?
Chính phủ đất liền có cung cấp đủ hỗ trợ cho các vùng ven biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainland".

Sự khác biệt giữa 'mainland' và 'island'

Ở nhiều quốc gia, có sự khác biệt văn hóa và kinh tế giữa người dân sống ở đất liền và người dân sống trên đảo. Đôi khi, người dân trên đảo có thể cảm thấy bị bỏ lại phía sau so với đất liền.