(Top Banner Ad)
language contact
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học

language contact

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈkɒntækt/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp xúc ngôn ngữ sự giao thoa ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interaction between two or more languages or dialects.

Vietnamese Meaning

Sự tương tác giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ hoặc phương ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Language contact can lead to linguistic changes in both languages involved."

    "Sự tiếp xúc ngôn ngữ có thể dẫn đến những thay đổi ngôn ngữ ở cả hai ngôn ngữ liên quan."

  • "The extensive language contact in Singapore has resulted in Singlish."

    "Sự tiếp xúc ngôn ngữ rộng rãi ở Singapore đã tạo ra tiếng Singlish."

  • "Language contact is a key factor in the evolution of languages."

    "Sự tiếp xúc ngôn ngữ là một yếu tố then chốt trong sự tiến hóa của các ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun language contact sự tiếp xúc ngôn ngữ (khi hai hoặc nhiều ngôn ngữ tương tác với nhau)
Noun contact linguistics ngôn ngữ học tiếp xúc (lĩnh vực nghiên cứu về sự tiếp xúc ngôn ngữ và các tác động của nó)
Noun contact language ngôn ngữ tiếp xúc (một ngôn ngữ được hình thành do sự tiếp xúc giữa các ngôn ngữ, ví dụ: ngôn ngữ bồi, Creole)
Noun code-switching chuyển đổi mã (hiện tượng người nói chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ trong cùng một cuộc trò chuyện, thường xảy ra trong tình huống tiếp xúc ngôn ngữ)
Noun borrowing sự mượn từ (quá trình một ngôn ngữ tiếp nhận từ, cụm từ hoặc cấu trúc từ ngôn ngữ khác do tiếp xúc)

Related Words

language shift (sự chuyển đổi ngôn ngữ)language attrition (sự mai một ngôn ngữ)borrowing (sự vay mượn)code-switching (sự chuyển mã)interference (sự giao thoa)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Mid-20th Century
Initial observations of language mixing and change
1953 (Uriel Weinreich)
Formalization of 'language contact' as a distinct field of study
21st Century
Expanded research on language contact phenomena globally

Sự ra đời của một lĩnh vực nghiên cứu

Thuật ngữ 'language contact' (tiếp xúc ngôn ngữ) trở nên nổi bật trong giới ngôn ngữ học sau khi Uriel Weinreich xuất bản cuốn sách mang tính bước ngoặt 'Languages in Contact' vào năm 1953. Cuốn sách này đã chính thức hóa việc nghiên cứu về cách các ngôn ngữ ảnh hưởng lẫn nhau khi người nói của chúng tương tác. Từ đó, 'language contact' trở thành một lĩnh vực quan trọng để hiểu sự thay đổi và phát triển của ngôn ngữ trên toàn thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'language contact' dùng để chỉ tình huống khi hai hoặc nhiều ngôn ngữ cùng tồn tại và ảnh hưởng lẫn nhau. Sự ảnh hưởng này có thể biểu hiện qua việc vay mượn từ vựng, thay đổi cấu trúc ngữ pháp, hoặc phát triển các phương ngữ hỗn hợp (pidgins và creoles). Khác với 'language acquisition' (tiếp thu ngôn ngữ) là quá trình học một ngôn ngữ, 'language contact' tập trung vào sự tác động qua lại giữa các ngôn ngữ đã tồn tại.

Prepositions

in between

‘Language contact in’ ám chỉ việc sự tiếp xúc ngôn ngữ xảy ra trong một khu vực, cộng đồng, hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Language contact in multilingual cities is often complex.' ‘Language contact between’ chỉ rõ sự tiếp xúc xảy ra giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ cụ thể. Ví dụ: 'Language contact between English and French in Canada has resulted in unique linguistic features.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language contact
  • intensive intensive language contact
    (tiếp xúc ngôn ngữ chuyên sâu)
  • prolonged prolonged language contact
    (tiếp xúc ngôn ngữ kéo dài)
  • direct direct language contact
    (tiếp xúc ngôn ngữ trực tiếp)
  • historical historical language contact
    (tiếp xúc ngôn ngữ lịch sử)
  • mutual mutual language contact
    (tiếp xúc ngôn ngữ hai chiều/qua lại)
Verb + language contact
  • study to study language contact
    (nghiên cứu sự tiếp xúc ngôn ngữ)
  • examine to examine language contact
    (kiểm tra/phân tích sự tiếp xúc ngôn ngữ)
  • result from to result from language contact
    (phát sinh từ sự tiếp xúc ngôn ngữ)
  • facilitate to facilitate language contact
    (tạo điều kiện cho sự tiếp xúc ngôn ngữ)
  • document to document language contact
    (ghi chép/tài liệu hóa sự tiếp xúc ngôn ngữ)

Idioms

  • in a language contact situation

    trong một tình huống tiếp xúc ngôn ngữ

    "Code-switching often occurs in a language contact situation where individuals are bilingual."

    (Hiện tượng chuyển đổi mã thường xảy ra trong một tình huống tiếp xúc ngôn ngữ nơi các cá nhân song ngữ.)

  • the effects of language contact

    các tác động của sự tiếp xúc ngôn ngữ

    "Researchers are still investigating the long-term effects of language contact on grammar and vocabulary."

    (Các nhà nghiên cứu vẫn đang điều tra các tác động lâu dài của sự tiếp xúc ngôn ngữ lên ngữ pháp và từ vựng.)

  • the dynamics of language contact

    động lực của sự tiếp xúc ngôn ngữ

    "Understanding the dynamics of language contact helps explain language change and evolution."

    (Hiểu rõ động lực của sự tiếp xúc ngôn ngữ giúp giải thích sự thay đổi và tiến hóa của ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language contact

Noun
Lật mặt

Sự tương tác giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ hoặc phương ngữ.

"Language contact can lead to linguistic changes in both languages involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language contact".

Từ mượn trong tiếng Anh: Minh chứng cho sự tiếp xúc ngôn ngữ

Tiếng Anh là một ví dụ điển hình về ảnh hưởng của sự tiếp xúc ngôn ngữ. Hàng ngàn từ trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp (do cuộc chinh phục của người Norman), tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp (từ khoa học, học thuật) và nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới. Việc mượn từ này không chỉ làm giàu vốn từ vựng mà còn phản ánh lịch sử giao thoa văn hóa và xã hội rộng lớn của các dân tộc nói tiếng Anh.

Tiếng Anh như một 'ngôn ngữ chung' toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh đã trở thành một 'lingua franca' (ngôn ngữ chung) ở nhiều nơi trên thế giới. Đây là kết quả của sự tiếp xúc ngôn ngữ rộng rãi thông qua thương mại, giáo dục, công nghệ và văn hóa đại chúng. Tiếng Anh đóng vai trò là cầu nối giao tiếp cho những người nói các ngôn ngữ khác nhau, từ đó hình thành các dạng tiếng Anh khu vực đặc trưng và thúc đẩy các hiện tượng như chuyển đổi mã và mượn từ giữa tiếng Anh và ngôn ngữ bản địa.