(Top Banner Ad)
borrowing
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học, Tài chính

borrowing

UK: /ˈbɒrəʊɪŋ/ • US: /ˈbɑːroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự vay mượn khoản nợ vay tiền vay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of obtaining or receiving something on loan with the intention or understanding of returning it or its equivalent.

Vietnamese Meaning

Hành động nhận hoặc lấy một cái gì đó vay mượn với ý định hoặc sự hiểu biết rằng sẽ trả lại nó hoặc một thứ tương đương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The borrowing of words from other languages enriches the vocabulary."

    "Việc vay mượn từ ngữ từ các ngôn ngữ khác làm phong phú thêm vốn từ vựng."

  • "The borrowing of the term 'algorithm' is common in the tech industry."

    "Việc vay mượn thuật ngữ 'algorithm' là phổ biến trong ngành công nghệ."

  • "The country's borrowing has increased significantly in recent years."

    "Khoản vay của quốc gia đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb borrow Mượn, vay (thứ gì đó với ý định trả lại)
Noun borrower Người đi mượn, người đi vay
Noun borrowing Hành động vay mượn; hoặc một thứ được vay mượn (đặc biệt là tiền hoặc một từ trong ngôn ngữ)
Adjective borrowed Được vay mượn, không phải là của chính mình (ví dụ: borrowed time - thời gian vay mượn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burgōną ('to pledge, to lend')
Old English
borgian ('to lend, be surety for')
Middle English
borwen
Modern English
borrowing

Từ 'Cầm Cố' đến 'Mượn'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'borgian' không chỉ có nghĩa là mượn, mà còn có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'bảo lãnh'. Điều này cho thấy việc vay mượn ngày xưa được xem như một lời hứa trang trọng, thường cần có vật thế chấp. Theo thời gian, ý nghĩa 'thế chấp' đã mờ dần, chỉ còn lại hành động mượn với lời hứa sẽ trả lại.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'borrowing' đề cập đến việc một ngôn ngữ tiếp nhận từ vựng hoặc cấu trúc ngữ pháp từ một ngôn ngữ khác. Trong tài chính, nó đề cập đến việc nhận tiền hoặc vốn từ một nguồn khác (ví dụ: ngân hàng) với cam kết trả lại cùng với lãi suất.

Prepositions

from for

'Borrowing from' chỉ nguồn gốc của thứ được mượn. Ví dụ: 'borrowing words from French'. 'Borrowing for' chỉ mục đích của việc vay mượn. Ví dụ: 'borrowing for investment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + borrowing
  • increase/reduce borrowing
    (tăng/giảm việc vay mượn)
  • rely on borrowing
    (phụ thuộc vào việc vay mượn)
  • finance sth through borrowing
    (tài trợ cái gì đó thông qua việc vay mượn)
Adjective + borrowing
  • heavy/excessive borrowing
    (việc vay mượn nhiều/quá mức)
  • government/corporate borrowing
    (việc vay mượn của chính phủ/doanh nghiệp)
  • foreign borrowing
    (việc vay mượn từ nước ngoài)
Types of borrowing
  • linguistic borrowing
    (sự vay mượn ngôn ngữ (từ mượn))
  • cultural borrowing
    (sự vay mượn văn hóa (tiếp thu yếu tố văn hóa))

Idioms

  • living on borrowed time

    Sống trong thời gian vay mượn (sống thêm được ngày nào hay ngày đó sau một biến cố nguy hiểm, hoặc trong một tình thế bấp bênh).

    "After the terrible diagnosis, he felt like he was living on borrowed time."

    (Sau khi nhận chẩn đoán tồi tệ, ông cảm thấy mình như đang sống lay lắt qua ngày.)

  • to borrow a phrase

    Mạn phép mượn lời / Xin trích dẫn một câu nói (cách nói lịch sự trước khi trích dẫn lời người khác).

    "To borrow a phrase from my grandmother, 'a stitch in time saves nine.'"

    (Xin mượn lời của bà tôi, 'làm ngay cho khỏi rách việc'.)

  • neither a borrower nor a lender be

    Chớ nên vay mượn cũng đừng cho vay (một lời khuyên về việc tiền bạc có thể làm hỏng các mối quan hệ).

    "My father's financial advice was simple: neither a borrower nor a lender be."

    (Lời khuyên tài chính của cha tôi rất đơn giản: đừng đi vay cũng đừng cho vay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

borrowing

danh từ
Lật mặt

Hành động nhận hoặc lấy một cái gì đó vay mượn với ý định hoặc sự hiểu biết rằng sẽ trả lại nó hoặc một thứ tương đương.

"The borrowing of words from other languages enriches the vocabulary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the library's increasing borrowing rates were a concern.
Cô ấy nói rằng việc tăng tỷ lệ mượn sách của thư viện là một mối lo ngại.
Phủ định
He mentioned that he hadn't considered borrowing money from the bank.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy đã không cân nhắc việc vay tiền từ ngân hàng.
Nghi vấn
She asked if the borrowing of the antique vase had been authorized.
Cô ấy hỏi liệu việc mượn chiếc bình cổ có được cho phép hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The borrowing of that book was a good idea, wasn't it?
Việc mượn cuốn sách đó là một ý kiến hay, đúng không?
Phủ định
There isn't any borrowing allowed here, is there?
Không có việc mượn nào được phép ở đây, có phải không?
Nghi vấn
They aren't discussing the borrowing terms, are they?
Họ không thảo luận về các điều khoản vay mượn, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so reliant on borrowing money last year; my finances would be much healthier now.
Tôi ước tôi đã không quá phụ thuộc vào việc vay mượn tiền năm ngoái; tình hình tài chính của tôi giờ sẽ tốt hơn nhiều.
Phủ định
If only the government wouldn't encourage borrowing with such low interest rates; people would save more.
Giá như chính phủ không khuyến khích vay mượn với lãi suất thấp như vậy; mọi người sẽ tiết kiệm nhiều hơn.
Nghi vấn
If only people could understand the long-term consequences of excessive borrowing, would they be more careful with their finances?
Giá như mọi người có thể hiểu được hậu quả lâu dài của việc vay mượn quá mức, liệu họ có cẩn thận hơn với tài chính của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borrowing".

Vay Mượn để Học Đại Học

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, 'nợ sinh viên' (student loan) là một hình thức vay mượn rất phổ biến. Sinh viên thường vay số tiền lớn để trả học phí và chi phí sinh hoạt. Đây được coi là một khoản đầu tư cho tương lai, và họ sẽ bắt đầu trả nợ sau khi tốt nghiệp và có việc làm.

'Mượn một Tách Đường'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các khu dân cư, việc gõ cửa nhà hàng xóm để 'mượn một tách đường' (borrow a cup of sugar) là một hành động rất bình thường. Nó không chỉ đơn thuần là mượn đồ, mà còn là biểu hiện của tình làng nghĩa xóm và sự tin tưởng lẫn nhau.