(Top Banner Ad)
language family
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học

language family

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˌfæməli/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˌfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

ngữ hệ hệ ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of languages that are related and descended from a common ancestor language.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các ngôn ngữ có liên quan và bắt nguồn từ một ngôn ngữ tổ tiên chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Indo-European language family includes languages spoken across Europe, Iran, and northern India."

    "Ngữ hệ Ấn-Âu bao gồm các ngôn ngữ được sử dụng trên khắp châu Âu, Iran và miền bắc Ấn Độ."

  • "Linguists use the comparative method to reconstruct the proto-language from which a language family originated."

    "Các nhà ngôn ngữ học sử dụng phương pháp so sánh để tái tạo ngôn ngữ gốc mà từ đó một ngữ hệ bắt nguồn."

  • "The Sino-Tibetan language family is primarily spoken in East and Southeast Asia."

    "Ngữ hệ Hán-Tạng chủ yếu được sử dụng ở Đông Á và Đông Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học (người nghiên cứu ngôn ngữ).
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ hoặc ngôn ngữ học.
Noun linguistics Ngôn ngữ học (ngành khoa học nghiên cứu ngôn ngữ).
Noun family tree Cây phả hệ; (trong ngôn ngữ học) biểu đồ thể hiện mối quan hệ và nguồn gốc chung của các ngôn ngữ trong một ngữ hệ.

Synonyms

language stock (nhánh ngôn ngữ)

Related Words

proto-language (ngôn ngữ gốc)language isolate (ngôn ngữ đơn lập)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
Old French
langage
English
language
Latin
familia
English
family
English
language family

Nguồn gốc của 'language family'

Cụm từ 'language family' là một thuật ngữ hiện đại trong ngôn ngữ học tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'language' (ngôn ngữ) và 'family' (gia đình). Từ 'language' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, ngôn ngữ) qua tiếng Pháp cổ 'langage'. Trong khi đó, từ 'family' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia' (hộ gia đình, tập hợp các thành viên). Khi kết hợp lại, 'language family' dùng để chỉ một nhóm các ngôn ngữ có chung một tổ tiên ngôn ngữ (ngôn ngữ nguyên thủy) đã không còn tồn tại, giống như các thành viên trong một gia đình có chung nguồn gốc.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để phân loại và nghiên cứu mối quan hệ lịch sử giữa các ngôn ngữ. Ví dụ, ngữ hệ Ấn-Âu bao gồm nhiều ngôn ngữ khác nhau như tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Hindi và tiếng Nga. Các ngôn ngữ trong cùng một ngữ hệ thường có các đặc điểm chung về ngữ pháp, từ vựng và âm vị học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language family
  • major major language family
    (ngữ hệ chính)
  • largest largest language family
    (ngữ hệ lớn nhất)
  • Indo-European Indo-European language family
    (ngữ hệ Ấn-Âu)
Verb + language family
  • belong to belong to a language family
    (thuộc về một ngữ hệ)
  • form form a language family
    (tạo thành một ngữ hệ)
  • trace trace a language to its family
    (truy nguyên nguồn gốc một ngôn ngữ về ngữ hệ của nó)
Noun + of + language family
  • members members of a language family
    (các thành viên của một ngữ hệ)
  • branches branches of a language family
    (các nhánh của một ngữ hệ)

Idioms

  • to belong to a language family

    thuộc về một ngữ hệ

    "Vietnamese does not belong to the Sino-Tibetan language family."

    (Tiếng Việt không thuộc ngữ hệ Hán-Tạng.)

  • a branch of a language family

    một nhánh của một ngữ hệ

    "German is a branch of the Germanic language family."

    (Tiếng Đức là một nhánh của ngữ hệ German.)

  • the largest language family

    ngữ hệ lớn nhất

    "Indo-European is often considered the largest language family in the world."

    (Ấn-Âu thường được coi là ngữ hệ lớn nhất thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language family

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các ngôn ngữ có liên quan và bắt nguồn từ một ngôn ngữ tổ tiên chung.

"The Indo-European language family includes languages spoken across Europe, Iran, and northern India."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists used to believe that Basque was not related to any known language family.
Các nhà ngôn ngữ học từng tin rằng tiếng Basque không liên quan đến bất kỳ ngữ hệ nào đã biết.
Phủ định
They didn't use to think that the Indo-European language family was so widespread.
Họ đã không từng nghĩ rằng ngữ hệ Ấn-Âu lại lan rộng đến vậy.
Nghi vấn
Did people use to believe that sign languages were not part of any language family?
Mọi người đã từng tin rằng ngôn ngữ ký hiệu không thuộc bất kỳ ngữ hệ nào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language family".

Hé lộ lịch sử loài người

Khái niệm ngữ hệ là một công cụ mạnh mẽ trong việc nghiên cứu lịch sử loài người. Bằng cách phân loại các ngôn ngữ và truy nguyên nguồn gốc chung của chúng, các nhà ngôn ngữ học có thể tái tạo lại những gì đã biết về các nền văn hóa cổ đại, con đường di cư của tổ tiên chúng ta và cách các nhóm người khác nhau đã tương tác qua hàng thiên niên kỷ.

Ngữ hệ Ấn-Âu: Một ví dụ điển hình

Ngữ hệ Ấn-Âu là một trong những ngữ hệ được nghiên cứu rộng rãi nhất và có ảnh hưởng lớn nhất trên thế giới, bao gồm hầu hết các ngôn ngữ ở châu Âu (tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Nga, v.v.), Iran và một phần Bắc Ấn Độ. Việc nghiên cứu ngữ hệ này đã đặt nền móng cho ngành ngôn ngữ học so sánh, cho phép các học giả hiểu sâu hơn về sự phát triển ngôn ngữ và tái tạo các đặc điểm của 'ngôn ngữ nguyên thủy' đã không còn tồn tại.