language family
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of languages that are related and descended from a common ancestor language.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các ngôn ngữ có liên quan và bắt nguồn từ một ngôn ngữ tổ tiên chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Indo-European language family includes languages spoken across Europe, Iran, and northern India."
"Ngữ hệ Ấn-Âu bao gồm các ngôn ngữ được sử dụng trên khắp châu Âu, Iran và miền bắc Ấn Độ."
-
"Linguists use the comparative method to reconstruct the proto-language from which a language family originated."
"Các nhà ngôn ngữ học sử dụng phương pháp so sánh để tái tạo ngôn ngữ gốc mà từ đó một ngữ hệ bắt nguồn."
-
"The Sino-Tibetan language family is primarily spoken in East and Southeast Asia."
"Ngữ hệ Hán-Tạng chủ yếu được sử dụng ở Đông Á và Đông Nam Á."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | linguist | Nhà ngôn ngữ học (người nghiên cứu ngôn ngữ). |
| Adjective | linguistic | Thuộc về ngôn ngữ hoặc ngôn ngữ học. |
| Noun | linguistics | Ngôn ngữ học (ngành khoa học nghiên cứu ngôn ngữ). |
| Noun | family tree | Cây phả hệ; (trong ngôn ngữ học) biểu đồ thể hiện mối quan hệ và nguồn gốc chung của các ngôn ngữ trong một ngữ hệ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng để phân loại và nghiên cứu mối quan hệ lịch sử giữa các ngôn ngữ. Ví dụ, ngữ hệ Ấn-Âu bao gồm nhiều ngôn ngữ khác nhau như tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Hindi và tiếng Nga. Các ngôn ngữ trong cùng một ngữ hệ thường có các đặc điểm chung về ngữ pháp, từ vựng và âm vị học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major language family (ngữ hệ chính)
-
largest largest language family (ngữ hệ lớn nhất)
-
Indo-European Indo-European language family (ngữ hệ Ấn-Âu)
-
belong to belong to a language family (thuộc về một ngữ hệ)
-
form form a language family (tạo thành một ngữ hệ)
-
trace trace a language to its family (truy nguyên nguồn gốc một ngôn ngữ về ngữ hệ của nó)
-
members members of a language family (các thành viên của một ngữ hệ)
-
branches branches of a language family (các nhánh của một ngữ hệ)
Idioms
-
to belong to a language family
thuộc về một ngữ hệ
"Vietnamese does not belong to the Sino-Tibetan language family."
(Tiếng Việt không thuộc ngữ hệ Hán-Tạng.)
-
a branch of a language family
một nhánh của một ngữ hệ
"German is a branch of the Germanic language family."
(Tiếng Đức là một nhánh của ngữ hệ German.)
-
the largest language family
ngữ hệ lớn nhất
"Indo-European is often considered the largest language family in the world."
(Ấn-Âu thường được coi là ngữ hệ lớn nhất thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
language family
danh từMột nhóm các ngôn ngữ có liên quan và bắt nguồn từ một ngôn ngữ tổ tiên chung.
"The Indo-European language family includes languages spoken across Europe, Iran, and northern India."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Linguists used to believe that Basque was not related to any known language family. |
Các nhà ngôn ngữ học từng tin rằng tiếng Basque không liên quan đến bất kỳ ngữ hệ nào đã biết. |
| Phủ định | They didn't use to think that the Indo-European language family was so widespread. |
Họ đã không từng nghĩ rằng ngữ hệ Ấn-Âu lại lan rộng đến vậy. |
| Nghi vấn | Did people use to believe that sign languages were not part of any language family? |
Mọi người đã từng tin rằng ngôn ngữ ký hiệu không thuộc bất kỳ ngữ hệ nào phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language family".
