(Top Banner Ad)
family tree
B1
noun B1 Xã hội học, Lịch sử, Gia đình học

family tree

UK: /ˈfæməli ˈtriː/ • US: /ˈfæməli ˈtriː/

Nghĩa tiếng Việt

cây gia phả sơ đồ phả hệ gia phả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagram showing the descent of a family from its ancestors.

Vietnamese Meaning

Sơ đồ phả hệ, biểu đồ thể hiện dòng dõi của một gia đình từ tổ tiên của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon drawing our family tree."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để vẽ sơ đồ phả hệ của gia đình mình."

  • "The historian used old records to reconstruct the family tree."

    "Nhà sử học đã sử dụng các hồ sơ cũ để tái tạo lại sơ đồ phả hệ."

  • "Many people are interested in researching their family tree."

    "Nhiều người quan tâm đến việc nghiên cứu phả hệ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
Noun genealogy phả hệ học, gia phả học (nghiên cứu dòng dõi)
Noun genealogist nhà phả hệ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
famille
English
family
Proto-Germanic
*trewą*
Old English
trēow
English
tree
English
family tree

Nguồn gốc hình ảnh cây gia đình

Cụm từ 'family tree' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, dùng để mô tả biểu đồ hiển thị các mối quan hệ tổ tiên và con cháu trong một gia đình. Hình ảnh một cái cây với gốc rễ vững chắc và các cành lá sum suê tượng trưng cho sự phát triển và phân nhánh của một dòng họ, từ tổ tiên chung đến các thế hệ hiện tại.

Usage Note

"Family tree" thường được dùng để chỉ một sơ đồ trực quan, thể hiện mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình qua nhiều thế hệ. Nó có thể được vẽ theo nhiều cách khác nhau, nhưng thường có dạng cây với tổ tiên ở gốc và các thế hệ sau ở các nhánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + family tree
  • draw draw a family tree
    (vẽ một cây gia phả)
  • trace trace one's family tree
    (truy tìm dòng dõi, truy nguyên cây gia phả của ai đó)
  • research research a family tree
    (nghiên cứu cây gia phả)
  • build build a family tree
    (xây dựng cây gia phả)
Adjective + family tree
  • extensive an extensive family tree
    (một cây gia phả mở rộng, nhiều nhánh)
  • detailed a detailed family tree
    (một cây gia phả chi tiết)
  • ancient an ancient family tree
    (một cây gia phả cổ xưa)

Idioms

  • trace one's family tree

    truy tìm dòng dõi, nghiên cứu tổ tiên của ai đó

    "She spent years tracing her family tree back to the 17th century."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để truy tìm cây gia phả của mình về tận thế kỷ 17.)

  • the branches of the family tree

    các nhánh của cây gia phả (chỉ các dòng con cháu, các họ khác nhau)

    "Our family reunion brought together many distant relatives from different branches of the family tree."

    (Buổi đoàn tụ gia đình của chúng tôi đã quy tụ nhiều họ hàng xa từ các nhánh khác nhau của cây gia phả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family tree

noun
Lật mặt

Sơ đồ phả hệ, biểu đồ thể hiện dòng dõi của một gia đình từ tổ tiên của họ.

"We spent the afternoon drawing our family tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian drew a detailed family tree for the royal family.
Nhà sử học đã vẽ một cây gia phả chi tiết cho hoàng gia.
Phủ định
She does not understand the complexities of her family tree.
Cô ấy không hiểu sự phức tạp của cây gia đình mình.
Nghi vấn
Did he research his family tree at the local library?
Anh ấy đã nghiên cứu cây gia đình của mình tại thư viện địa phương phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family tree".

Ý nghĩa cá nhân và lịch sử

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nghiên cứu cây gia phả ('genealogy') là một sở thích phổ biến. Nó giúp mọi người hiểu rõ hơn về nguồn gốc, di sản và nơi mình thuộc về, đồng thời có thể khám phá những câu chuyện lịch sử thú vị về tổ tiên.

Công cụ và công nghệ

Ngày nay, có rất nhiều phần mềm và trang web trực tuyến (như Ancestry.com) giúp mọi người dễ dàng xây dựng và chia sẻ cây gia phả của mình. Điều này đã làm cho việc tìm hiểu lịch sử gia đình trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.