family tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sơ đồ phả hệ, biểu đồ thể hiện dòng dõi của một gia đình từ tổ tiên của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the afternoon drawing our family tree."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để vẽ sơ đồ phả hệ của gia đình mình."
-
"The historian used old records to reconstruct the family tree."
"Nhà sử học đã sử dụng các hồ sơ cũ để tái tạo lại sơ đồ phả hệ."
-
"Many people are interested in researching their family tree."
"Nhiều người quan tâm đến việc nghiên cứu phả hệ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Family tree" thường được dùng để chỉ một sơ đồ trực quan, thể hiện mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình qua nhiều thế hệ. Nó có thể được vẽ theo nhiều cách khác nhau, nhưng thường có dạng cây với tổ tiên ở gốc và các thế hệ sau ở các nhánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
draw draw a family tree (vẽ một cây gia phả)
-
trace trace one's family tree (truy tìm dòng dõi, truy nguyên cây gia phả của ai đó)
-
research research a family tree (nghiên cứu cây gia phả)
-
build build a family tree (xây dựng cây gia phả)
-
extensive an extensive family tree (một cây gia phả mở rộng, nhiều nhánh)
-
detailed a detailed family tree (một cây gia phả chi tiết)
-
ancient an ancient family tree (một cây gia phả cổ xưa)
Idioms
-
trace one's family tree
truy tìm dòng dõi, nghiên cứu tổ tiên của ai đó
"She spent years tracing her family tree back to the 17th century."
(Cô ấy đã dành nhiều năm để truy tìm cây gia phả của mình về tận thế kỷ 17.)
-
the branches of the family tree
các nhánh của cây gia phả (chỉ các dòng con cháu, các họ khác nhau)
"Our family reunion brought together many distant relatives from different branches of the family tree."
(Buổi đoàn tụ gia đình của chúng tôi đã quy tụ nhiều họ hàng xa từ các nhánh khác nhau của cây gia phả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family tree
nounSơ đồ phả hệ, biểu đồ thể hiện dòng dõi của một gia đình từ tổ tiên của họ.
"We spent the afternoon drawing our family tree."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian drew a detailed family tree for the royal family. |
Nhà sử học đã vẽ một cây gia phả chi tiết cho hoàng gia. |
| Phủ định | She does not understand the complexities of her family tree. |
Cô ấy không hiểu sự phức tạp của cây gia đình mình. |
| Nghi vấn | Did he research his family tree at the local library? |
Anh ấy đã nghiên cứu cây gia đình của mình tại thư viện địa phương phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family tree".
