(Top Banner Ad)
language policy
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Chính trị học, Giáo dục học

language policy

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈpɒləsi/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách ngôn ngữ chủ trương ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of ideas, laws, regulations, rules and practices intended to achieve a planned language change in the societies, group or system.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các ý tưởng, luật lệ, quy định, quy tắc và thực tiễn nhằm đạt được sự thay đổi ngôn ngữ có kế hoạch trong xã hội, nhóm hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's language policy aims to promote bilingualism."

    "Chính sách ngôn ngữ của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy song ngữ."

  • "The new language policy requires all government documents to be translated into both official languages."

    "Chính sách ngôn ngữ mới yêu cầu tất cả các tài liệu của chính phủ phải được dịch sang cả hai ngôn ngữ chính thức."

  • "Language policy can play a crucial role in shaping national identity."

    "Chính sách ngôn ngữ có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Policy Chính sách
Adjective Politic Có tính chính trị, khôn khéo
Verb Politicize Chính trị hóa
Noun Language Ngôn ngữ
Adjective Lingual Thuộc về ngôn ngữ
Noun Linguist Nhà ngôn ngữ học

Synonyms

linguistic policy (chính sách ngôn ngữ học)

Related Words

language planning (hoạch định ngôn ngữ)language standardization (tiêu chuẩn hóa ngôn ngữ)linguistic rights (quyền ngôn ngữ)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị học, Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Language
English
Policy

Nguồn gốc của 'Language'

Từ 'language' xuất phát từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Điều này cho thấy ngôn ngữ ban đầu được liên kết chặt chẽ với khả năng nói của con người. Trong tiếng Việt, chúng ta cũng có câu 'ăn nói' thể hiện sự liên quan giữa ăn uống và ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Policy'

Từ 'policy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'politeia', có nghĩa là 'chính phủ' hoặc 'quản lý nhà nước'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Latin với dạng 'politia'. Từ này mang ý nghĩa về một kế hoạch hoặc một tập hợp các quy tắc được đưa ra bởi chính phủ hoặc một tổ chức để hướng dẫn các quyết định và đạt được kết quả hợp lý. Trong tiếng Việt, 'chính sách' mang ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Chính sách ngôn ngữ liên quan đến việc chính phủ hoặc các tổ chức khác đưa ra các quyết định có chủ ý về cách ngôn ngữ được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau như giáo dục, chính phủ, truyền thông và kinh doanh. Nó bao gồm việc công nhận, bảo vệ và thúc đẩy các ngôn ngữ cụ thể, cũng như quy định việc sử dụng ngôn ngữ trong các bối cảnh chính thức.

Prepositions

on in

‘on language policy’ thường được dùng khi nói về các nghiên cứu, bài viết hoặc thảo luận về chính sách ngôn ngữ. ‘in language policy’ thường được dùng khi nói về những yếu tố, khía cạnh cụ thể được đề cập đến *trong* chính sách ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language policy
  • National national language policy
    (chính sách ngôn ngữ quốc gia)
  • Official official language policy
    (chính sách ngôn ngữ chính thức)
  • Bilingual bilingual language policy
    (chính sách song ngữ)
  • Multilingual multilingual language policy
    (chính sách đa ngôn ngữ)
Verb + language policy
  • Implement implement a language policy
    (thực hiện một chính sách ngôn ngữ)
  • Formulate formulate a language policy
    (xây dựng một chính sách ngôn ngữ)
  • Enforce enforce a language policy
    (thi hành một chính sách ngôn ngữ)
  • Evaluate evaluate a language policy
    (đánh giá một chính sách ngôn ngữ)

Idioms

  • Language policy in action

    Chính sách ngôn ngữ được thực thi

    "The government's language policy in action aims to promote bilingualism in schools."

    (Chính sách ngôn ngữ của chính phủ được thực thi nhằm mục đích thúc đẩy song ngữ trong các trường học.)

  • Debate on language policy

    Cuộc tranh luận về chính sách ngôn ngữ

    "There is an ongoing debate on language policy and its impact on minority languages."

    (Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về chính sách ngôn ngữ và tác động của nó đối với các ngôn ngữ thiểu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language policy

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các ý tưởng, luật lệ, quy định, quy tắc và thực tiễn nhằm đạt được sự thay đổi ngôn ngữ có kế hoạch trong xã hội, nhóm hoặc hệ thống.

"The government's language policy aims to promote bilingualism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the language policy here promotes multilingualism!
Ồ, chính sách ngôn ngữ ở đây thúc đẩy đa ngôn ngữ!
Phủ định
Alas, the language policy doesn't seem to address the needs of minority speakers.
Than ôi, chính sách ngôn ngữ dường như không giải quyết được nhu cầu của những người nói ngôn ngữ thiểu số.
Nghi vấn
Hey, does the new language policy include provisions for sign language?
Này, chính sách ngôn ngữ mới có bao gồm các điều khoản cho ngôn ngữ ký hiệu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be implementing a new language policy next year.
Chính phủ sẽ thực hiện một chính sách ngôn ngữ mới vào năm tới.
Phủ định
The education ministry won't be changing the current language policy anytime soon.
Bộ giáo dục sẽ không thay đổi chính sách ngôn ngữ hiện tại trong thời gian sớm nhất.
Nghi vấn
Will the school board be discussing the language policy at the next meeting?
Liệu hội đồng trường có thảo luận về chính sách ngôn ngữ trong cuộc họp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language policy".

Ngôn ngữ và bản sắc văn hóa

Chính sách ngôn ngữ có ảnh hưởng lớn đến việc bảo tồn và phát triển bản sắc văn hóa của một quốc gia hoặc cộng đồng. Việc bảo tồn ngôn ngữ mẹ đẻ giúp duy trì các giá trị truyền thống, lịch sử và văn hóa đặc trưng. Ở Việt Nam, việc giữ gìn tiếng Việt là rất quan trọng để bảo tồn văn hóa Việt Nam.

Sự đa dạng ngôn ngữ

Nhiều quốc gia trên thế giới có chính sách ngôn ngữ nhằm hỗ trợ sự đa dạng ngôn ngữ, đặc biệt là đối với các ngôn ngữ thiểu số. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi người đều có quyền sử dụng và phát triển ngôn ngữ của mình. Các tổ chức quốc tế như UNESCO cũng khuyến khích việc bảo tồn và phát huy sự đa dạng ngôn ngữ trên toàn thế giới.