(Top Banner Ad)
language
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

language

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ tiếng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The method of human communication, either spoken or written, consisting of the use of words in a structured and conventional way.

Vietnamese Meaning

Phương thức giao tiếp của con người, bằng lời nói hoặc chữ viết, bao gồm việc sử dụng các từ theo một cách có cấu trúc và quy ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "English is a widely spoken language."

    "Tiếng Anh là một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi."

  • "She is studying a foreign language."

    "Cô ấy đang học một ngoại ngữ."

  • "Body language can convey a lot of information."

    "Ngôn ngữ cơ thể có thể truyền tải rất nhiều thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ, có tính chất ngôn ngữ
Noun linguistics Ngôn ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dngʷʰéh₂s
Latin
lingua
Old French
langage
English
language

Nguồn gốc của 'Language'

Từ 'language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi'. Điều này phản ánh quan điểm cổ xưa rằng ngôn ngữ chủ yếu liên quan đến lời nói và khả năng phát âm. Ban đầu, nó ám chỉ khả năng giao tiếp, sau đó phát triển thành hệ thống ký hiệu và quy tắc phức tạp mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

''Language'' có thể đề cập đến một ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Việt) hoặc khả năng giao tiếp nói chung. Nó cũng có thể ám chỉ phong cách diễn đạt của một người hoặc một nhóm người. Phân biệt với 'dialect' (phương ngữ), là một biến thể của một ngôn ngữ; 'slang' (tiếng lóng), là ngôn ngữ không chính thức.

Prepositions

in of

''In'' thường dùng để chỉ việc sử dụng một ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: ''in English''). ''Of'' thường dùng để chỉ một đặc điểm của ngôn ngữ (ví dụ: ''the structure of language'').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language
  • foreign language
    (ngoại ngữ)
  • native language
    (tiếng mẹ đẻ)
  • official language
    (ngôn ngữ chính thức)
Verb + language
  • speak a language
    (nói một ngôn ngữ)
  • learn a language
    (học một ngôn ngữ)
  • master a language
    (nắm vững một ngôn ngữ)

Idioms

  • lost for words

    không nói nên lời, cạn lời

    "I was lost for words when I heard the news."

    (Tôi đã không nói nên lời khi nghe tin đó.)

  • mind your language

    ăn nói cẩn thận, lựa lời mà nói

    "Mind your language! There are children present."

    (Ăn nói cẩn thận! Có trẻ con ở đây đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language

danh từ
Lật mặt

Phương thức giao tiếp của con người, bằng lời nói hoặc chữ viết, bao gồm việc sử dụng các từ theo một cách có cấu trúc và quy ước.

"English is a widely spoken language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language".

Tầm quan trọng của ngôn ngữ

Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là chìa khóa để hiểu một nền văn hóa. Học một ngôn ngữ mới mở ra cánh cửa đến những cách suy nghĩ, phong tục và truyền thống khác nhau.