(Top Banner Ad)
lanky
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình

lanky

UK: /ˈlæŋki/ • US: /ˈlæŋki/

Nghĩa tiếng Việt

cao kều cao lêu nghêu khẳng khiu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

ungracefully thin and tall

Vietnamese Meaning

cao lêu nghêu, gầy nhẳng, khẳng khiu (thường dùng để miêu tả người)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a lanky teenager with glasses."

    "Anh ta là một thiếu niên cao lêu nghêu đeo kính."

  • "The lanky basketball player towered over the other students."

    "Cầu thủ bóng rổ cao lêu nghêu vượt trội so với các học sinh khác."

  • "She had a lanky frame and a surprisingly powerful serve in tennis."

    "Cô ấy có một thân hình cao gầy và một cú giao bóng mạnh mẽ đáng ngạc nhiên trong môn quần vợt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lank gầy, mảnh khảnh (thường dùng cho tóc)
Adjective lankiness sự gầy gò, sự mảnh khảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Nguồn gốc của 'lanky'

Từ 'lanky' có lẽ xuất phát từ 'linky' hoặc 'lank', có nghĩa là 'gầy' hoặc 'mảnh khảnh'. Nó thường được dùng để mô tả những người cao và gầy một cách vụng về. Lần đầu tiên được ghi nhận vào khoảng năm 1800. Ban đầu nó có thể ám chỉ những người có dáng vẻ không cân đối hoặc yếu ớt.

Usage Note

Từ 'lanky' thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự vụng về hoặc thiếu duyên dáng do chiều cao và vóc dáng gầy gò. Nó khác với 'tall' (cao) đơn thuần, vốn không mang hàm ý về cân nặng hay sự duyên dáng. So với 'slender' (mảnh khảnh), 'lanky' nhấn mạnh đến chiều cao và sự gầy gò quá mức, có thể thiếu cân đối. 'Thin' (gầy) chỉ đơn giản là thiếu cân, không nhất thiết phải cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lanky
  • tall tall lanky teenager
    (thiếu niên cao lêu nghêu)
  • gangly gangly lanky boy
    (cậu bé cao kều, dáng điệu vụng về)
Verb + lanky
  • describe describe someone as lanky
    (mô tả ai đó là người cao và gầy)
  • consider consider him lanky
    (cho rằng anh ấy cao lêu khêu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lanky

adjective
Lật mặt

cao lêu nghêu, gầy nhẳng, khẳng khiu (thường dùng để miêu tả người)

"He was a lanky teenager with glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lanky".

Chiều cao và vẻ đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chiều cao thường được coi là một đặc điểm hấp dẫn, đặc biệt là ở nam giới. Tuy nhiên, 'lanky' đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự vụng về hoặc thiếu cân đối. Quan điểm này có thể khác nhau tùy theo từng cá nhân và bối cảnh.