(Top Banner Ad)
rangy
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình/Tính cách

rangy

UK: /ˈreɪndʒi/ • US: /ˈreɪndʒi/

Nghĩa tiếng Việt

cao lêu nghêu cao kều mình dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tall and thin with long limbs.

Vietnamese Meaning

Cao và gầy, với tứ chi dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a rangy teenager, all arms and legs."

    "Cậu ta là một thiếu niên cao lêu nghêu, tay chân dài ngoẵng."

  • "The rangy cowboy sat easily in the saddle."

    "Chàng cao bồi cao lêu nghêu ngồi thoải mái trên yên ngựa."

  • "A rangy dog bounded across the field."

    "Một con chó cao lớn chạy băng qua cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun range phạm vi, dải (đất), dãy (núi), khoảng cách
Noun ranginess sự cao gầy và săn chắc (của vóc dáng)
Verb range đi khắp nơi, trải dài, bao quát

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Miêu tả ngoại hình/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
range
English
rangy

Nguồn gốc của 'Rangy'

Từ 'rangy' bắt nguồn từ danh từ 'range' (có nghĩa là phạm vi, dải đất rộng, hoặc khả năng di chuyển). Khi thêm hậu tố '-y' vào, nó tạo ra một tính từ mô tả người hoặc động vật có thân hình cao, gầy nhưng khỏe khoắn và linh hoạt, như thể họ có thể 'di chuyển khắp một phạm vi' rộng lớn một cách dễ dàng và nhanh nhẹn.

Usage Note

Từ 'rangy' thường được dùng để miêu tả ngoại hình của người, đôi khi cả động vật (ví dụ: chó). Nó mang sắc thái chỉ sự mảnh khảnh, cao lêu nghêu. Khác với 'lanky', 'rangy' có thể ám chỉ sự khỏe mạnh, nhanh nhẹn hơn, thay vì chỉ đơn thuần là gầy gò. So với 'gangling' (vụng về, lóng ngóng), 'rangy' không mang ý nghĩa tiêu cực về sự vụng về.

Collocations (Từ đi kèm)

rangy + Noun
  • build a rangy build
    (một vóc dáng cao gầy, săn chắc)
  • man a rangy man
    (một người đàn ông cao gầy, linh hoạt)
  • dog a rangy dog
    (một chú chó gầy và cao, nhanh nhẹn)
Adjective + rangy
  • tall tall and rangy
    (cao và gầy gò (nhưng khỏe mạnh, dẻo dai))
  • athletic athletic and rangy
    (có dáng thể thao, cao gầy và linh hoạt)

Idioms

  • a rangy physique

    một vóc dáng cao gầy, săn chắc

    "He has a rangy physique, which makes him look very agile on the court."

    (Anh ấy có một vóc dáng cao gầy, săn chắc, điều đó khiến anh ấy trông rất nhanh nhẹn trên sân.)

  • long and rangy

    dài và cao gầy (thường dùng cho thân hình)

    "The model's long and rangy limbs were perfect for the runway."

    (Những chi dài và cao gầy của người mẫu rất hoàn hảo cho sàn diễn thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rangy

adjective
Lật mặt

Cao và gầy, với tứ chi dài.

"He was a rangy teenager, all arms and legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rangy".

Hình tượng Miền Tây hoang dã

Từ 'rangy' thường gợi nhớ đến hình ảnh những cao bồi, người di chuyển nhiều trên lưng ngựa ở miền Tây nước Mỹ. Vóc dáng cao gầy nhưng dẻo dai giúp họ dễ dàng cưỡi ngựa và hoạt động ngoài trời khắc nghiệt trong thời gian dài.

Ưu điểm trong thể thao

Trong một số môn thể thao như bóng rổ, điền kinh, hoặc võ thuật, một vóc dáng 'rangy' (cao, gầy nhưng khỏe khoắn, linh hoạt) thường được xem là lợi thế, giúp vận động viên có tầm với tốt, sự nhanh nhẹn và khả năng duy trì sức bền.