(Top Banner Ad)
gangly
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình

gangly

UK: /ˈɡæŋɡli/ • US: /ˈɡæŋɡli/

Nghĩa tiếng Việt

cao lêu nghêu vụng về khệnh khạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tall, thin, and awkward in movement or bearing.

Vietnamese Meaning

Cao, gầy, và vụng về trong cử động hoặc dáng vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a gangly teenager who hadn't grown into his limbs yet."

    "Cậu ấy là một thiếu niên cao lêu nghêu, vẫn chưa quen với các chi của mình."

  • "She has a gangly charm that makes her endearing."

    "Cô ấy có một vẻ quyến rũ vụng về khiến cô ấy trở nên đáng yêu."

  • "The gangly giraffe stretched its neck to reach the highest leaves."

    "Con hươu cao cổ lêu nghêu vươn cổ để với tới những chiếc lá cao nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gangliness Sự lêu khêu, gầy gò vụng về (của cơ thể)
Adjective gangling Lêu khêu, gầy gò (thường dùng như 'gangly')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ganganą
Old English
gangan
Middle English
gang
English
gang + -ly
Modern English
gangly

Nguồn gốc của 'gangly'

Từ 'gangly' bắt nguồn từ động từ cổ 'gang' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'đi' hoặc 'bước đi', đặc biệt là đi một cách vụng về, lúng túng. Hậu tố '-ly' biến nó thành một tính từ, mô tả người cao lêu khêu, gầy gò và có vẻ vụng về trong cử chỉ, như một con cò đang tập đi.

Usage Note

Từ 'gangly' thường dùng để miêu tả những người trẻ tuổi, đặc biệt là thanh thiếu niên, những người đang trải qua giai đoạn phát triển nhanh chóng và có thể chưa quen với chiều cao mới của mình. Nó mang sắc thái hơi hài hước hoặc thông cảm. Khác với 'lanky' (cao, mảnh khảnh), 'gangly' nhấn mạnh sự vụng về hơn là vẻ đẹp thanh tú. 'Awkward' (vụng về) là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'gangly' cụ thể hơn về mặt ngoại hình và độ tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gangly
  • tall tall and gangly
    (cao lêu khêu, khẳng khiu)
  • awkwardly awkwardly gangly
    (lêu khêu một cách vụng về)
gangly + Noun
  • teenager gangly teenager
    (thiếu niên cao gầy, lêu khêu)
  • legs gangly legs
    (đôi chân dài lêu khêu)
  • figure a gangly figure
    (một dáng người cao gầy vụng về)
  • youth a gangly youth
    (một chàng trai trẻ cao lêu khêu)

Idioms

  • a gangly beanpole

    Một người rất cao và gầy, trông khẳng khiu như một cây sào.

    "He was a gangly beanpole, always tripping over his own feet."

    (Anh ta là một 'cây sào' lêu khêu, luôn vấp phải chân mình.)

  • all arms and legs and gangly

    Chỉ người quá cao và gầy, các chi dài lêu khêu, thường trông vụng về khi di chuyển.

    "During his growth spurt, Mark was all arms and legs and gangly."

    (Trong giai đoạn dậy thì, Mark trông cao lêu khêu, tay chân dài loằng ngoằng và vụng về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gangly

adjective
Lật mặt

Cao, gầy, và vụng về trong cử động hoặc dáng vẻ.

"He was a gangly teenager who hadn't grown into his limbs yet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that gangly teenager grew so fast!
Ồ, cậu thiếu niên cao kều đó lớn nhanh quá!
Phủ định
Well, he isn't as gangly as he used to be.
Chà, cậu ấy không còn cao kều như trước nữa.
Nghi vấn
My goodness, is she ever gangly!
Ôi trời ơi, cô ấy có cao kều không vậy!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gangly".

Giai đoạn dậy thì và sự vụng về

Trong văn hóa phương Tây, tính từ 'gangly' thường được dùng để mô tả những thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển nhanh chóng, khiến họ trông cao lớn nhưng chưa thực sự kiểm soát được cơ thể mình. Sự lêu khêu này thường đi kèm với cảm giác vụng về, thiếu tự tin tạm thời, khi họ 'lớn vượt quá' chính mình.

Hình ảnh trong tiểu thuyết và phim ảnh

Các nhân vật 'gangly' thường xuất hiện trong văn học và điện ảnh, đặc biệt là trong các câu chuyện về tuổi mới lớn hoặc các nhân vật lập dị. Họ có thể là những thiên tài khoa học vụng về, những người hùng không được chú ý ban đầu, hoặc những người phải học cách chấp nhận và tự tin với vóc dáng đặc biệt của mình, dần 'trưởng thành' với cơ thể của họ.