(Top Banner Ad)
periodic table
B1
Danh từ B1 Hóa học

periodic table

UK: /ˌpɪəriˈɒdɪk ˈteɪbl/ • US: /ˌpɪriˈɑːdɪk ˈteɪbl/

Nghĩa tiếng Việt

bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học bảng tuần hoàn Mendeleev
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tabular arrangement of the chemical elements, ordered by their atomic number, electron configuration, and recurring chemical properties, whose adopted structure shows periodic trends.

Vietnamese Meaning

Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, được sắp xếp theo số nguyên tử, cấu hình electron và các tính chất hóa học định kỳ lặp lại, cấu trúc được chấp nhận của bảng này thể hiện các xu hướng tuần hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists use the periodic table to predict the properties of new elements."

    "Các nhà khoa học sử dụng bảng tuần hoàn để dự đoán các tính chất của các nguyên tố mới."

  • "The teacher explained how to use the periodic table to determine the atomic mass of an element."

    "Giáo viên giải thích cách sử dụng bảng tuần hoàn để xác định khối lượng nguyên tử của một nguyên tố."

  • "Each element on the periodic table has a unique symbol and atomic number."

    "Mỗi nguyên tố trên bảng tuần hoàn có một ký hiệu và số nguyên tử duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period Chu kỳ, giai đoạn (thời gian)
Adjective periodic Có tính chu kỳ, định kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ, theo chu kỳ
Noun periodicity Tính chu kỳ

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
περίοδος (periodos)
Latin
tabula
English (19th century)
periodic table

Câu chuyện Bảng Tuần Hoàn

Một trong những thành tựu vĩ đại nhất của hóa học là sự phát minh ra Bảng Tuần Hoàn. Nhà hóa học người Nga Dmitri Mendeleev thường được ghi nhận là người đã tạo ra phiên bản đầu tiên vào năm 1869. Truyền thuyết kể rằng ông đã sắp xếp các nguyên tố lên các thẻ bài và thậm chí còn nằm mơ thấy cách chúng nên được sắp xếp, dẫn đến việc ông nhận ra các tính chất tuần hoàn của chúng. Phát minh này không chỉ sắp xếp các nguyên tố đã biết mà còn dự đoán sự tồn tại và tính chất của các nguyên tố chưa được khám phá, cách mạng hóa hóa học.

Usage Note

Bảng tuần hoàn là một công cụ thiết yếu trong hóa học, giúp dự đoán các tính chất của các nguyên tố và hiểu mối quan hệ giữa chúng. Nó trình bày một cách có hệ thống các nguyên tố theo thứ tự tăng dần số nguyên tử, đồng thời nhóm các nguyên tố có tính chất tương tự lại với nhau.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ bảng tuần hoàn *của* các nguyên tố hóa học. Ví dụ: 'the properties of the periodic table'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + periodic table
  • study study the periodic table
    (nghiên cứu Bảng Tuần Hoàn)
  • consult consult the periodic table
    (tham khảo Bảng Tuần Hoàn)
  • learn learn the periodic table
    (học (thuộc) Bảng Tuần Hoàn)
Adjective + periodic table
  • modern modern periodic table
    (Bảng Tuần Hoàn hiện đại)
  • complete complete periodic table
    (Bảng Tuần Hoàn hoàn chỉnh)
  • interactive interactive periodic table
    (Bảng Tuần Hoàn tương tác)
Noun + periodic table
  • elements elements of the periodic table
    (các nguyên tố trong Bảng Tuần Hoàn)
  • groups groups of the periodic table
    (các nhóm trong Bảng Tuần Hoàn)
  • history history of the periodic table
    (lịch sử Bảng Tuần Hoàn)

Idioms

  • the periodic table of elements

    Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học (tên đầy đủ và chính xác)

    "Students learn about the properties of substances using the periodic table of elements."

    (Học sinh tìm hiểu về tính chất của các chất bằng cách sử dụng bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.)

  • know the periodic table inside out

    Biết rất rõ, nắm vững Bảng Tuần Hoàn (ám chỉ sự hiểu biết sâu sắc)

    "To excel in chemistry, you need to know the periodic table inside out."

    (Để học tốt hóa học, bạn cần nắm vững Bảng Tuần Hoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periodic table

Danh từ
Lật mặt

Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, được sắp xếp theo số nguyên tử, cấu hình electron và các tính chất hóa học định kỳ lặp lại, cấu trúc được chấp nhận của bảng này thể hiện các xu hướng tuần hoàn.

"Scientists use the periodic table to predict the properties of new elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the periodic table organizes elements by atomic number is a fundamental principle in chemistry.
Việc bảng tuần hoàn sắp xếp các nguyên tố theo số nguyên tử là một nguyên tắc cơ bản trong hóa học.
Phủ định
It is not true that the periodic table is difficult to understand with proper guidance.
Không đúng khi nói rằng bảng tuần hoàn khó hiểu nếu có hướng dẫn thích hợp.
Nghi vấn
Do you know whether the periodic table includes all known elements?
Bạn có biết liệu bảng tuần hoàn có bao gồm tất cả các nguyên tố đã biết không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The periodic table is an organized chart of elements.
Bảng tuần hoàn là một biểu đồ có tổ chức các nguyên tố.
Phủ định
She does not understand the periodic table.
Cô ấy không hiểu bảng tuần hoàn.
Nghi vấn
Does he need the periodic table for his chemistry class?
Anh ấy có cần bảng tuần hoàn cho lớp hóa học của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodic table".

Biểu tượng Khoa học Toàn cầu

Bảng Tuần Hoàn không chỉ là một công cụ khoa học mà còn là một biểu tượng toàn cầu của thành tựu khoa học. Nó là một nền tảng thiết yếu của hóa học, được treo trong hầu hết các phòng thí nghiệm và lớp học. Năm 2019 đã được UNESCO và Liên Hợp Quốc công nhận là Năm Quốc tế Bảng Tuần Hoàn, kỷ niệm 150 năm ra đời của nó, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với khoa học và giáo dục.

Di sản của Dmitri Mendeleev

Dmitri Mendeleev, cha đẻ của Bảng Tuần Hoàn hiện đại, không chỉ sắp xếp các nguyên tố đã biết mà còn táo bạo dự đoán sự tồn tại và tính chất của các nguyên tố chưa được khám phá vào thời điểm đó. Các dự đoán của ông sau này đã được xác nhận, củng cố vị thế của Bảng Tuần Hoàn như một công cụ dự đoán mạnh mẽ và là minh chứng cho trí tuệ khoa học của ông.