periodic table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tabular arrangement of the chemical elements, ordered by their atomic number, electron configuration, and recurring chemical properties, whose adopted structure shows periodic trends.
Vietnamese Meaning
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, được sắp xếp theo số nguyên tử, cấu hình electron và các tính chất hóa học định kỳ lặp lại, cấu trúc được chấp nhận của bảng này thể hiện các xu hướng tuần hoàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists use the periodic table to predict the properties of new elements."
"Các nhà khoa học sử dụng bảng tuần hoàn để dự đoán các tính chất của các nguyên tố mới."
-
"The teacher explained how to use the periodic table to determine the atomic mass of an element."
"Giáo viên giải thích cách sử dụng bảng tuần hoàn để xác định khối lượng nguyên tử của một nguyên tố."
-
"Each element on the periodic table has a unique symbol and atomic number."
"Mỗi nguyên tố trên bảng tuần hoàn có một ký hiệu và số nguyên tử duy nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | period | Chu kỳ, giai đoạn (thời gian) |
| Adjective | periodic | Có tính chu kỳ, định kỳ |
| Adverb | periodically | Một cách định kỳ, theo chu kỳ |
| Noun | periodicity | Tính chu kỳ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bảng tuần hoàn là một công cụ thiết yếu trong hóa học, giúp dự đoán các tính chất của các nguyên tố và hiểu mối quan hệ giữa chúng. Nó trình bày một cách có hệ thống các nguyên tố theo thứ tự tăng dần số nguyên tử, đồng thời nhóm các nguyên tố có tính chất tương tự lại với nhau.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ bảng tuần hoàn *của* các nguyên tố hóa học. Ví dụ: 'the properties of the periodic table'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study the periodic table (nghiên cứu Bảng Tuần Hoàn)
-
consult consult the periodic table (tham khảo Bảng Tuần Hoàn)
-
learn learn the periodic table (học (thuộc) Bảng Tuần Hoàn)
-
modern modern periodic table (Bảng Tuần Hoàn hiện đại)
-
complete complete periodic table (Bảng Tuần Hoàn hoàn chỉnh)
-
interactive interactive periodic table (Bảng Tuần Hoàn tương tác)
-
elements elements of the periodic table (các nguyên tố trong Bảng Tuần Hoàn)
-
groups groups of the periodic table (các nhóm trong Bảng Tuần Hoàn)
-
history history of the periodic table (lịch sử Bảng Tuần Hoàn)
Idioms
-
the periodic table of elements
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học (tên đầy đủ và chính xác)
"Students learn about the properties of substances using the periodic table of elements."
(Học sinh tìm hiểu về tính chất của các chất bằng cách sử dụng bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.)
-
know the periodic table inside out
Biết rất rõ, nắm vững Bảng Tuần Hoàn (ám chỉ sự hiểu biết sâu sắc)
"To excel in chemistry, you need to know the periodic table inside out."
(Để học tốt hóa học, bạn cần nắm vững Bảng Tuần Hoàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
periodic table
Danh từBảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, được sắp xếp theo số nguyên tử, cấu hình electron và các tính chất hóa học định kỳ lặp lại, cấu trúc được chấp nhận của bảng này thể hiện các xu hướng tuần hoàn.
"Scientists use the periodic table to predict the properties of new elements."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the periodic table organizes elements by atomic number is a fundamental principle in chemistry. |
Việc bảng tuần hoàn sắp xếp các nguyên tố theo số nguyên tử là một nguyên tắc cơ bản trong hóa học. |
| Phủ định | It is not true that the periodic table is difficult to understand with proper guidance. |
Không đúng khi nói rằng bảng tuần hoàn khó hiểu nếu có hướng dẫn thích hợp. |
| Nghi vấn | Do you know whether the periodic table includes all known elements? |
Bạn có biết liệu bảng tuần hoàn có bao gồm tất cả các nguyên tố đã biết không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The periodic table is an organized chart of elements. |
Bảng tuần hoàn là một biểu đồ có tổ chức các nguyên tố. |
| Phủ định | She does not understand the periodic table. |
Cô ấy không hiểu bảng tuần hoàn. |
| Nghi vấn | Does he need the periodic table for his chemistry class? |
Anh ấy có cần bảng tuần hoàn cho lớp hóa học của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodic table".
