(Top Banner Ad)
large-cap
C1
Tính từ C1 Kinh tế

large-cap

UK: /ˌlɑːdʒ ˈkæp/ • US: /ˌlɑːrdʒ ˈkæp/

Nghĩa tiếng Việt

vốn hóa lớn công ty vốn hóa lớn cổ phiếu vốn hóa lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a company with a large market capitalization.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một công ty có vốn hóa thị trường lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Large-cap stocks are often seen as a safe investment."

    "Cổ phiếu large-cap thường được xem là một khoản đầu tư an toàn."

  • "The index is weighted heavily towards large-cap companies."

    "Chỉ số này chịu ảnh hưởng lớn bởi các công ty có vốn hóa lớn."

  • "Investing in large-caps can provide stability to a portfolio."

    "Đầu tư vào các công ty large-cap có thể mang lại sự ổn định cho danh mục đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capitalization Vốn hóa (thị trường)
Adjective small-cap Vốn hóa nhỏ
Adjective mid-cap Vốn hóa vừa

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
large-cap

Nguồn gốc của 'Large-Cap'

Thuật ngữ 'large-cap' xuất phát từ thị trường chứng khoán, dùng để chỉ các công ty có vốn hóa thị trường lớn. 'Cap' là viết tắt của 'market capitalization' (vốn hóa thị trường), và 'large' chỉ kích thước lớn. Vì vậy, 'large-cap' đơn giản là 'vốn hóa lớn'.

Usage Note

Thuật ngữ 'large-cap' thường được sử dụng để mô tả các công ty có vốn hóa thị trường từ 10 tỷ đô la trở lên. Các công ty large-cap thường được coi là ổn định và ít rủi ro hơn so với các công ty small-cap hoặc mid-cap. Tuy nhiên, tiềm năng tăng trưởng của chúng có thể thấp hơn.
Khi là danh từ, 'large-cap' thường được sử dụng để chỉ một công ty hoặc cổ phiếu cụ thể có vốn hóa thị trường lớn. Cần phân biệt với 'large-cap stocks' (cổ phiếu của các công ty large-cap).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large-cap
  • leading leading large-cap companies
    (các công ty vốn hóa lớn hàng đầu)
  • major major large-cap stocks
    (các cổ phiếu vốn hóa lớn chủ chốt)
  • global global large-cap funds
    (các quỹ đầu tư vốn hóa lớn toàn cầu)
Verb + large-cap
  • invest in invest in large-cap stocks
    (đầu tư vào cổ phiếu vốn hóa lớn)
  • track track large-cap performance
    (theo dõi hiệu suất của các công ty vốn hóa lớn)
  • analyze analyze large-cap companies
    (phân tích các công ty vốn hóa lớn)

Idioms

  • Blue-chip stock (often associated with large-cap)

    Cổ phiếu blue-chip (thường liên quan đến các công ty vốn hóa lớn, ổn định và đáng tin cậy)

    "He only invests in blue-chip stocks."

    (Anh ấy chỉ đầu tư vào cổ phiếu blue-chip.)

  • Riding the wave (can be applied to large-cap trends)

    Cưỡi trên ngọn sóng (có thể áp dụng cho xu hướng của các công ty vốn hóa lớn)

    "Investors are riding the wave of large-cap tech stocks."

    (Các nhà đầu tư đang cưỡi trên ngọn sóng của các cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large-cap

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một công ty có vốn hóa thị trường lớn.

"Large-cap stocks are often seen as a safe investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-cap".

Vốn hóa thị trường

Vốn hóa thị trường là tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang lưu hành của một công ty. Nó được tính bằng cách nhân giá cổ phiếu hiện tại với số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá quy mô và giá trị của một công ty.

Phân loại cổ phiếu theo vốn hóa

Thị trường chứng khoán thường chia cổ phiếu thành các loại dựa trên vốn hóa thị trường: large-cap (vốn hóa lớn), mid-cap (vốn hóa vừa), và small-cap (vốn hóa nhỏ). Sự phân loại này giúp nhà đầu tư lựa chọn cổ phiếu phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu đầu tư của họ.