(Top Banner Ad)
small-cap
C1
Danh từ C1 Kinh tế

small-cap

UK: /ˈsmɔːlˌkæp/ • US: /ˈsmɔːlˌkæp/

Nghĩa tiếng Việt

vốn hóa nhỏ cổ phiếu vốn hóa nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company with a relatively small market capitalization.

Vietnamese Meaning

Một công ty có vốn hóa thị trường tương đối nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investors often seek small-cap stocks for their potential for high growth."

    "Các nhà đầu tư thường tìm kiếm cổ phiếu small-cap vì tiềm năng tăng trưởng cao của chúng."

  • "Small-cap stocks are generally considered riskier than large-cap stocks."

    "Cổ phiếu small-cap thường được coi là rủi ro hơn cổ phiếu large-cap."

  • "The small-cap index outperformed the S&P 500 this year."

    "Chỉ số small-cap hoạt động tốt hơn S&P 500 trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun small-cap thuộc loại vốn hóa nhỏ; công ty/cổ phiếu vốn hóa nhỏ
Noun market capitalization vốn hóa thị trường
Noun mid-cap công ty/cổ phiếu vốn hóa trung bình
Noun large-cap công ty/cổ phiếu vốn hóa lớn
Verb capitalize vốn hóa, cấp vốn
Noun capital vốn

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
small
English (shortened from capitalization)
cap
English (compound)
small-cap

Nguồn gốc của 'small-cap'

Từ 'small-cap' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'small' (nhỏ) và 'cap' (là dạng viết tắt của 'capitalization' – vốn hóa thị trường). Cụm từ này dùng để chỉ các công ty có giá trị vốn hóa thị trường thấp, thường là những công ty nhỏ hoặc mới nổi trên thị trường chứng khoán.

Usage Note

Thuật ngữ 'small-cap' thường được sử dụng để chỉ các công ty có vốn hóa thị trường nhỏ hơn so với các công ty lớn hơn (large-cap) và các công ty vừa (mid-cap). Vốn hóa thị trường thường được tính bằng cách nhân giá cổ phiếu hiện tại với số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Định nghĩa chính xác về 'small-cap' có thể khác nhau tùy theo thị trường và các nhà phân tích khác nhau, nhưng thường nằm trong khoảng từ 300 triệu đô la đến 2 tỷ đô la.
Khi sử dụng như một tính từ, 'small-cap' mô tả các quỹ, chiến lược đầu tư, hoặc các đặc tính khác liên quan đến các công ty có vốn hóa thị trường nhỏ. Nó nhấn mạnh sự tập trung vào các công ty nhỏ hơn này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small-cap
  • undervalued undervalued small-cap stocks
    (cổ phiếu vốn hóa nhỏ bị định giá thấp)
  • emerging emerging small-cap companies
    (các công ty vốn hóa nhỏ đang nổi lên)
  • volatile volatile small-cap market
    (thị trường vốn hóa nhỏ biến động mạnh)
Verb + small-cap
  • invest in invest in small-cap funds
    (đầu tư vào các quỹ vốn hóa nhỏ)
  • focus on focus on small-cap growth
    (tập trung vào tăng trưởng vốn hóa nhỏ)
  • outperform small-caps outperform large-caps
    (cổ phiếu vốn hóa nhỏ hoạt động tốt hơn cổ phiếu vốn hóa lớn)
Noun + small-cap
  • small-cap small-cap stocks
    (cổ phiếu vốn hóa nhỏ)
  • small-cap small-cap fund
    (quỹ đầu tư vốn hóa nhỏ)
  • small-cap small-cap index
    (chỉ số vốn hóa nhỏ)

Idioms

  • small-cap rally

    một giai đoạn mà cổ phiếu vốn hóa nhỏ tăng giá mạnh

    "Investors are hoping for a small-cap rally in the next quarter."

    (Các nhà đầu tư đang hy vọng vào một đợt tăng giá mạnh của cổ phiếu vốn hóa nhỏ trong quý tới.)

  • small-cap premium

    mức lợi nhuận cao hơn mà cổ phiếu vốn hóa nhỏ có xu hướng mang lại so với cổ phiếu vốn hóa lớn trong dài hạn

    "Historical data suggests a small-cap premium, making them attractive for long-term investors."

    (Dữ liệu lịch sử cho thấy một 'phần bù vốn hóa nhỏ', khiến chúng hấp dẫn đối với các nhà đầu tư dài hạn.)

  • small-cap universe

    tổng thể các công ty/cổ phiếu vốn hóa nhỏ có sẵn trên thị trường

    "Our strategy involves identifying hidden gems within the vast small-cap universe."

    (Chiến lược của chúng tôi liên quan đến việc xác định những 'viên ngọc quý' ẩn giấu trong vũ trụ rộng lớn của các công ty vốn hóa nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-cap

Danh từ
Lật mặt

Một công ty có vốn hóa thị trường tương đối nhỏ.

"Investors often seek small-cap stocks for their potential for high growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-cap".

Cơ hội và rủi ro của Small-cap

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, các công ty small-cap thường được nhìn nhận là có tiềm năng tăng trưởng đột phá, nhưng cũng đi kèm với rủi ro cao hơn. Chúng có thể mang lại lợi nhuận khổng lồ nếu thành công, nhưng cũng dễ bị tổn thương hơn trong suy thoái kinh tế hoặc cạnh tranh khốc liệt. Điều này định hình cách các nhà đầu tư tiếp cận và phân bổ vốn.

Đối tượng của nhà đầu tư tăng trưởng và giá trị

Phân khúc small-cap đặc biệt thu hút các nhà đầu tư tìm kiếm 'viên ngọc quý' (undervalued gems) – những công ty non trẻ nhưng có mô hình kinh doanh mạnh mẽ hoặc sản phẩm đột phá. Các nhà đầu tư tăng trưởng (growth investors) tìm kiếm tiềm năng bùng nổ, trong khi nhà đầu tư giá trị (value investors) săn lùng các công ty bị thị trường đánh giá thấp hơn giá trị thực của chúng.