(Top Banner Ad)
laryngopharynx
C1
danh từ C1 Y học

laryngopharynx

UK: /ləˌrɪŋɡəʊˈfærɪŋks/ • US: /ləˌrɪŋɡoʊˈfærɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

hạ họng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The caudal part of the pharynx; it is the part of the throat that connects to the esophagus.

Vietnamese Meaning

Phần đuôi của hầu; là phần của cổ họng kết nối với thực quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laryngopharynx is a crucial structure in the upper aerodigestive tract."

    "Hạ họng là một cấu trúc quan trọng trong đường tiêu hóa và hô hấp trên."

  • "Inflammation of the laryngopharynx can cause difficulty swallowing."

    "Viêm hạ họng có thể gây khó khăn khi nuốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective laryngopharyngeal thuộc về hạ họng (hầu thanh quản)
Noun laryngopharyngectomy phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ hạ họng và thanh quản

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λάρυγξ (lárynx)
Ancient Greek
φάρυγξ (phárynx)
English (Modern medical)
laryngopharynx

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'laryngopharynx' là một thuật ngữ y học hiện đại được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'laryngo-' (từ 'λάρυγξ', nghĩa là 'thanh quản') và '-pharynx' (từ 'φάρυγξ', nghĩa là 'hầu' hoặc 'họng'). Ghép lại, nó mô tả phần thấp nhất của họng, nằm ngay phía sau thanh quản, đóng vai trò quan trọng trong cả đường hô hấp và đường tiêu hóa.

Usage Note

Laryngopharynx, còn được gọi là hạ họng, là phần thấp nhất của họng, tiếp giáp với thanh quản (larynx) ở phía trước và thực quản (esophagus) ở phía sau. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc nuốt và hô hấp, đảm bảo thức ăn đi vào thực quản và không khí đi vào thanh quản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laryngopharynx
  • posterior posterior laryngopharynx
    (hạ họng phía sau)
  • superior superior laryngopharynx
    (hạ họng trên)
  • inferior inferior laryngopharynx
    (hạ họng dưới)
Noun + of the laryngopharynx
  • cancer cancer of the laryngopharynx
    (ung thư hạ họng)
  • inflammation inflammation of the laryngopharynx
    (viêm hạ họng)
  • structure structure of the laryngopharynx
    (cấu trúc hạ họng)
Verb + the laryngopharynx
  • examine examine the laryngopharynx
    (khám hạ họng)
  • affect affect the laryngopharynx
    (ảnh hưởng đến hạ họng)

Idioms

  • carcinoma of the laryngopharynx

    ung thư biểu mô hạ họng

    "Early detection of carcinoma of the laryngopharynx is crucial for successful treatment."

    (Phát hiện sớm ung thư biểu mô hạ họng rất quan trọng để điều trị thành công.)

  • examination of the laryngopharynx

    khám hạ họng

    "A thorough examination of the laryngopharynx is performed using an endoscope."

    (Việc khám hạ họng được thực hiện kỹ lưỡng bằng nội soi.)

  • lesion of the laryngopharynx

    tổn thương hạ họng

    "The patient presented with a suspicious lesion of the laryngopharynx."

    (Bệnh nhân có một tổn thương đáng ngờ ở hạ họng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laryngopharynx

danh từ
Lật mặt

Phần đuôi của hầu; là phần của cổ họng kết nối với thực quản.

"The laryngopharynx is a crucial structure in the upper aerodigestive tract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laryngopharynx connects to the esophagus, doesn't it?
Hạ hầu kết nối với thực quản, đúng không?
Phủ định
The laryngopharynx isn't part of the upper respiratory tract, is it?
Hạ hầu không phải là một phần của đường hô hấp trên, phải không?
Nghi vấn
Is the laryngopharynx a critical structure for swallowing, isn't it?
Hạ hầu có phải là một cấu trúc quan trọng cho việc nuốt không, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laryngopharynx".

Vai trò thiết yếu trong cơ thể người

Hạ họng (laryngopharynx) là một ngã ba quan trọng trong cơ thể, là phần cuối của họng nơi không khí từ mũi/miệng đi vào thanh quản (đến phổi) và thức ăn/nước uống đi vào thực quản (đến dạ dày). Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của nó là cơ sở để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý ảnh hưởng đến hô hấp, nuốt, và giọng nói, những chức năng cơ bản và thiết yếu của con người.

Ý nghĩa trong y học hiện đại

Trong y học, hạ họng là khu vực thường xuyên được quan tâm trong các chuyên khoa tai mũi họng và ung bướu. Các vấn đề như ung thư họng, rối loạn nuốt (dysphagia) hay các bệnh viêm nhiễm ở khu vực này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Do đó, nghiên cứu và hiểu biết về hạ họng đóng vai trò trung tâm trong chăm sóc sức khỏe hiện đại.