(Top Banner Ad)
laser resurfacing
C1
Noun C1 Y học/Thẩm mỹ

laser resurfacing

UK: /ˈleɪzə rɪˈsɜːfɪsɪŋ/ • US: /ˈleɪzər riˈsɜːrfɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo bề mặt da bằng laser làm mới bề mặt da bằng laser trẻ hóa da bằng laser
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic procedure in which layers of skin are removed using a laser to reduce facial wrinkles and acne scars.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật thẩm mỹ trong đó các lớp da được loại bỏ bằng laser để giảm nếp nhăn trên khuôn mặt và sẹo mụn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She underwent laser resurfacing to improve the appearance of her facial scars."

    "Cô ấy đã trải qua quá trình tái tạo bề mặt da bằng laser để cải thiện vẻ ngoài của những vết sẹo trên mặt."

  • "Laser resurfacing can significantly reduce the appearance of fine lines and wrinkles."

    "Tái tạo bề mặt da bằng laser có thể làm giảm đáng kể sự xuất hiện của các nếp nhăn."

  • "The doctor recommended laser resurfacing as the best option for her deep acne scars."

    "Bác sĩ khuyên dùng phương pháp tái tạo bề mặt da bằng laser là lựa chọn tốt nhất cho những vết sẹo mụn sâu của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laser tia laser (một loại ánh sáng đặc biệt)
Verb resurface làm lại bề mặt
Noun surface bề mặt

Synonyms

laser skin resurfacing (tái tạo bề mặt da bằng laser)laser peel (lột da bằng laser)

Related Words

dermal fillers (chất làm đầy da)botox (botox)chemical peel (lột da hóa học)

Subject Area

Y học/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

English
laser
English
resurfacing

Nguồn gốc của 'Laser'

Từ 'laser' là viết tắt của 'light amplification by stimulated emission of radiation'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ những năm 1960 sau những nghiên cứu tiên phong của các nhà khoa học.

Nguồn gốc của 'Resurfacing'

Từ 'resurfacing' có nghĩa là làm mới bề mặt. Trong lĩnh vực làm đẹp, nó ám chỉ việc loại bỏ các lớp da cũ để lộ ra lớp da mới, mịn màng hơn.

Usage Note

Laser resurfacing là một quy trình xâm lấn, sử dụng năng lượng laser để loại bỏ các lớp da bị tổn thương. Mục đích là để kích thích sự phát triển của da mới, mịn màng và trẻ trung hơn. Có nhiều loại laser khác nhau được sử dụng, mỗi loại phù hợp với các vấn đề da cụ thể và mức độ xâm lấn khác nhau. Cần phân biệt với các phương pháp điều trị bề mặt da khác như chemical peels hoặc microdermabrasion, vốn ít xâm lấn hơn.

Prepositions

for on

* **laser resurfacing for**: dùng để chỉ mục đích của quy trình (ví dụ: laser resurfacing for acne scars). * **laser resurfacing on**: dùng để chỉ vị trí thực hiện quy trình (ví dụ: laser resurfacing on the face).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laser resurfacing
  • effective laser resurfacing
    (tái tạo bề mặt da bằng laser hiệu quả)
  • fractional laser resurfacing
    (tái tạo bề mặt da bằng laser phân đoạn)
  • cosmetic laser resurfacing
    (tái tạo bề mặt da bằng laser thẩm mỹ)
Verb + laser resurfacing
  • undergo laser resurfacing
    (trải qua quá trình tái tạo bề mặt da bằng laser)
  • perform laser resurfacing
    (thực hiện tái tạo bề mặt da bằng laser)
  • consider laser resurfacing
    (cân nhắc việc tái tạo bề mặt da bằng laser)

Idioms

  • a fresh start (after laser resurfacing)

    một khởi đầu mới (sau khi tái tạo da bằng laser)

    "After the laser resurfacing, she felt like she had a fresh start."

    (Sau khi tái tạo da bằng laser, cô ấy cảm thấy như có một khởi đầu mới.)

  • turn back the clock (with laser resurfacing)

    níu giữ tuổi thanh xuân (bằng cách tái tạo da bằng laser)

    "She hoped to turn back the clock with laser resurfacing."

    (Cô ấy hy vọng níu giữ tuổi thanh xuân bằng cách tái tạo da bằng laser.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laser resurfacing

Noun
Lật mặt

Một thủ thuật thẩm mỹ trong đó các lớp da được loại bỏ bằng laser để giảm nếp nhăn trên khuôn mặt và sẹo mụn.

"She underwent laser resurfacing to improve the appearance of her facial scars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the potential downtime, she would have opted for laser resurfacing.
Nếu cô ấy biết về thời gian nghỉ dưỡng tiềm năng, cô ấy đã chọn phương pháp tái tạo bề mặt da bằng laser.
Phủ định
If the clinic had not offered a payment plan, I might not have had laser resurfacing done.
Nếu phòng khám không cung cấp kế hoạch thanh toán, tôi có lẽ đã không thực hiện tái tạo bề mặt da bằng laser.
Nghi vấn
Would he have considered laser resurfacing if his dermatologist had recommended it sooner?
Liệu anh ấy có cân nhắc việc tái tạo bề mặt da bằng laser nếu bác sĩ da liễu của anh ấy giới thiệu nó sớm hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has had laser resurfacing to improve her skin's texture.
Cô ấy đã thực hiện tái tạo bề mặt da bằng laser để cải thiện kết cấu da.
Phủ định
I have not had laser resurfacing because I am afraid of the potential side effects.
Tôi chưa thực hiện tái tạo bề mặt da bằng laser vì tôi sợ những tác dụng phụ tiềm ẩn.
Nghi vấn
Has he ever had laser resurfacing done on his face?
Anh ấy đã từng thực hiện tái tạo bề mặt da bằng laser trên mặt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laser resurfacing".

Tiêu chuẩn sắc đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da mịn màng, không tì vết được xem là một tiêu chuẩn sắc đẹp. Laser resurfacing là một trong những phương pháp được sử dụng để đạt được điều này.

Sự phát triển của công nghệ làm đẹp

Laser resurfacing là một ví dụ điển hình cho thấy sự phát triển của công nghệ làm đẹp, mang lại những phương pháp điều trị hiệu quả và ít xâm lấn hơn so với trước đây.