laser resurfacing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic procedure in which layers of skin are removed using a laser to reduce facial wrinkles and acne scars.
Vietnamese Meaning
Một thủ thuật thẩm mỹ trong đó các lớp da được loại bỏ bằng laser để giảm nếp nhăn trên khuôn mặt và sẹo mụn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She underwent laser resurfacing to improve the appearance of her facial scars."
"Cô ấy đã trải qua quá trình tái tạo bề mặt da bằng laser để cải thiện vẻ ngoài của những vết sẹo trên mặt."
-
"Laser resurfacing can significantly reduce the appearance of fine lines and wrinkles."
"Tái tạo bề mặt da bằng laser có thể làm giảm đáng kể sự xuất hiện của các nếp nhăn."
-
"The doctor recommended laser resurfacing as the best option for her deep acne scars."
"Bác sĩ khuyên dùng phương pháp tái tạo bề mặt da bằng laser là lựa chọn tốt nhất cho những vết sẹo mụn sâu của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Laser resurfacing là một quy trình xâm lấn, sử dụng năng lượng laser để loại bỏ các lớp da bị tổn thương. Mục đích là để kích thích sự phát triển của da mới, mịn màng và trẻ trung hơn. Có nhiều loại laser khác nhau được sử dụng, mỗi loại phù hợp với các vấn đề da cụ thể và mức độ xâm lấn khác nhau. Cần phân biệt với các phương pháp điều trị bề mặt da khác như chemical peels hoặc microdermabrasion, vốn ít xâm lấn hơn.
Prepositions
* **laser resurfacing for**: dùng để chỉ mục đích của quy trình (ví dụ: laser resurfacing for acne scars). * **laser resurfacing on**: dùng để chỉ vị trí thực hiện quy trình (ví dụ: laser resurfacing on the face).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective laser resurfacing (tái tạo bề mặt da bằng laser hiệu quả)
-
fractional laser resurfacing (tái tạo bề mặt da bằng laser phân đoạn)
-
cosmetic laser resurfacing (tái tạo bề mặt da bằng laser thẩm mỹ)
-
undergo laser resurfacing (trải qua quá trình tái tạo bề mặt da bằng laser)
-
perform laser resurfacing (thực hiện tái tạo bề mặt da bằng laser)
-
consider laser resurfacing (cân nhắc việc tái tạo bề mặt da bằng laser)
Idioms
-
a fresh start (after laser resurfacing)
một khởi đầu mới (sau khi tái tạo da bằng laser)
"After the laser resurfacing, she felt like she had a fresh start."
(Sau khi tái tạo da bằng laser, cô ấy cảm thấy như có một khởi đầu mới.)
-
turn back the clock (with laser resurfacing)
níu giữ tuổi thanh xuân (bằng cách tái tạo da bằng laser)
"She hoped to turn back the clock with laser resurfacing."
(Cô ấy hy vọng níu giữ tuổi thanh xuân bằng cách tái tạo da bằng laser.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laser resurfacing
NounMột thủ thuật thẩm mỹ trong đó các lớp da được loại bỏ bằng laser để giảm nếp nhăn trên khuôn mặt và sẹo mụn.
"She underwent laser resurfacing to improve the appearance of her facial scars."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about the potential downtime, she would have opted for laser resurfacing. |
Nếu cô ấy biết về thời gian nghỉ dưỡng tiềm năng, cô ấy đã chọn phương pháp tái tạo bề mặt da bằng laser. |
| Phủ định | If the clinic had not offered a payment plan, I might not have had laser resurfacing done. |
Nếu phòng khám không cung cấp kế hoạch thanh toán, tôi có lẽ đã không thực hiện tái tạo bề mặt da bằng laser. |
| Nghi vấn | Would he have considered laser resurfacing if his dermatologist had recommended it sooner? |
Liệu anh ấy có cân nhắc việc tái tạo bề mặt da bằng laser nếu bác sĩ da liễu của anh ấy giới thiệu nó sớm hơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has had laser resurfacing to improve her skin's texture. |
Cô ấy đã thực hiện tái tạo bề mặt da bằng laser để cải thiện kết cấu da. |
| Phủ định | I have not had laser resurfacing because I am afraid of the potential side effects. |
Tôi chưa thực hiện tái tạo bề mặt da bằng laser vì tôi sợ những tác dụng phụ tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Has he ever had laser resurfacing done on his face? |
Anh ấy đã từng thực hiện tái tạo bề mặt da bằng laser trên mặt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laser resurfacing".
