resurface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xuất hiện trở lại, được biết đến trở lại sau khi bị mất hoặc bị lãng quên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Old rumors about the scandal have started to resurface."
"Những tin đồn cũ về vụ bê bối đã bắt đầu xuất hiện trở lại."
-
"The issue of climate change has resurfaced in recent political debates."
"Vấn đề biến đổi khí hậu đã nổi lên trở lại trong các cuộc tranh luận chính trị gần đây."
-
"They are going to resurface the tennis court before the tournament."
"Họ sẽ phủ lại sân tennis trước giải đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resurface | Tái xuất hiện; làm lại bề mặt |
| Noun | resurfacing | Sự tái xuất hiện; việc làm lại bề mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự xuất hiện lại của thông tin, vấn đề hoặc kỷ niệm. Có thể mang sắc thái của sự bất ngờ hoặc tái khám phá.
Prepositions
resurface in: Xuất hiện lại ở một dạng hoặc địa điểm cụ thể. resurface with: Xuất hiện lại cùng với một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issues issues resurface (các vấn đề lại nổi lên)
-
memories memories resurface (những ký ức ùa về)
-
problems problems resurface (các vấn đề lại phát sinh)
-
questions questions resurface (các câu hỏi lại được đặt ra)
-
old wounds old wounds resurface (những vết thương cũ lại nhức nhối)
-
unexpectedly unexpectedly resurface (bất ngờ tái xuất hiện)
-
eventually eventually resurface (cuối cùng cũng nổi lên/xuất hiện trở lại)
-
constantly constantly resurface (liên tục tái xuất hiện)
-
threaten to threaten to resurface (đe dọa tái xuất hiện)
-
tend to tend to resurface (có xu hướng tái xuất hiện)
-
begin to begin to resurface (bắt đầu nổi lên/xuất hiện trở lại)
Idioms
-
Old issues resurface
Những vấn đề cũ, tưởng chừng đã giải quyết, lại nổi lên gây rắc rối.
"Despite attempts to ignore them, the old political issues continued to resurface."
(Dù đã cố gắng phớt lờ, các vấn đề chính trị cũ vẫn tiếp tục tái xuất hiện.)
-
Memories resurface
Những ký ức đã bị lãng quên hoặc chôn giấu nay ùa về.
"When she visited her childhood home, many long-forgotten memories began to resurface."
(Khi cô ấy ghé thăm ngôi nhà thời thơ ấu, nhiều ký ức bị lãng quên từ lâu bắt đầu ùa về.)
-
Resurface a road/path
Làm lại, lát lại bề mặt của đường hoặc lối đi bằng vật liệu mới.
"The city council decided to resurface the main road next month."
(Hội đồng thành phố đã quyết định lát lại con đường chính vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resurface
VerbXuất hiện trở lại, được biết đến trở lại sau khi bị mất hoặc bị lãng quên.
"Old rumors about the scandal have started to resurface."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rain had stopped earlier, they would have resurfaced the tennis court before the tournament. |
Nếu trời mưa tạnh sớm hơn, họ đã có thể trải lại bề mặt sân tennis trước giải đấu. |
| Phủ định | If the construction crew had not resurfaced the road, we would not have had a smooth drive to the beach. |
Nếu đội xây dựng không trải lại mặt đường, chúng ta đã không có một chuyến đi suôn sẻ đến bãi biển. |
| Nghi vấn | Would the city have resurfaced the park's paths if they had received more funding? |
Thành phố có trải lại đường đi trong công viên nếu họ nhận được nhiều tài trợ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurface".
