(Top Banner Ad)
resurface
B2
Verb B2 General

resurface

UK: /ˌriːˈsɜːfɪs/ • US: /ˌriːˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện trở lại phủ lại bề mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear again or become known again after being lost or forgotten.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện trở lại, được biết đến trở lại sau khi bị mất hoặc bị lãng quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Old rumors about the scandal have started to resurface."

    "Những tin đồn cũ về vụ bê bối đã bắt đầu xuất hiện trở lại."

  • "The issue of climate change has resurfaced in recent political debates."

    "Vấn đề biến đổi khí hậu đã nổi lên trở lại trong các cuộc tranh luận chính trị gần đây."

  • "They are going to resurface the tennis court before the tournament."

    "Họ sẽ phủ lại sân tennis trước giải đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resurface Tái xuất hiện; làm lại bề mặt
Noun resurfacing Sự tái xuất hiện; việc làm lại bề mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
English
re- + surface

Sự trở lại của bề mặt

Từ 'resurface' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa' từ tiếng Latin) với từ 'surface' (bề mặt). Bản thân từ 'surface' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies' (nghĩa là 'phần trên, bề mặt') qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, 'resurface' mang ý nghĩa kép: một là 'làm phẳng hoặc phủ một lớp bề mặt mới', hai là 'xuất hiện trở lại trên bề mặt' hoặc 'tái xuất hiện' sau một thời gian vắng bóng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự xuất hiện lại của thông tin, vấn đề hoặc kỷ niệm. Có thể mang sắc thái của sự bất ngờ hoặc tái khám phá.

Prepositions

in with

resurface in: Xuất hiện lại ở một dạng hoặc địa điểm cụ thể. resurface with: Xuất hiện lại cùng với một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + resurface
  • issues issues resurface
    (các vấn đề lại nổi lên)
  • memories memories resurface
    (những ký ức ùa về)
  • problems problems resurface
    (các vấn đề lại phát sinh)
  • questions questions resurface
    (các câu hỏi lại được đặt ra)
  • old wounds old wounds resurface
    (những vết thương cũ lại nhức nhối)
Trạng từ + resurface
  • unexpectedly unexpectedly resurface
    (bất ngờ tái xuất hiện)
  • eventually eventually resurface
    (cuối cùng cũng nổi lên/xuất hiện trở lại)
  • constantly constantly resurface
    (liên tục tái xuất hiện)
Cụm động từ với 'resurface'
  • threaten to threaten to resurface
    (đe dọa tái xuất hiện)
  • tend to tend to resurface
    (có xu hướng tái xuất hiện)
  • begin to begin to resurface
    (bắt đầu nổi lên/xuất hiện trở lại)

Idioms

  • Old issues resurface

    Những vấn đề cũ, tưởng chừng đã giải quyết, lại nổi lên gây rắc rối.

    "Despite attempts to ignore them, the old political issues continued to resurface."

    (Dù đã cố gắng phớt lờ, các vấn đề chính trị cũ vẫn tiếp tục tái xuất hiện.)

  • Memories resurface

    Những ký ức đã bị lãng quên hoặc chôn giấu nay ùa về.

    "When she visited her childhood home, many long-forgotten memories began to resurface."

    (Khi cô ấy ghé thăm ngôi nhà thời thơ ấu, nhiều ký ức bị lãng quên từ lâu bắt đầu ùa về.)

  • Resurface a road/path

    Làm lại, lát lại bề mặt của đường hoặc lối đi bằng vật liệu mới.

    "The city council decided to resurface the main road next month."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định lát lại con đường chính vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resurface

Verb
Lật mặt

Xuất hiện trở lại, được biết đến trở lại sau khi bị mất hoặc bị lãng quên.

"Old rumors about the scandal have started to resurface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rain had stopped earlier, they would have resurfaced the tennis court before the tournament.
Nếu trời mưa tạnh sớm hơn, họ đã có thể trải lại bề mặt sân tennis trước giải đấu.
Phủ định
If the construction crew had not resurfaced the road, we would not have had a smooth drive to the beach.
Nếu đội xây dựng không trải lại mặt đường, chúng ta đã không có một chuyến đi suôn sẻ đến bãi biển.
Nghi vấn
Would the city have resurfaced the park's paths if they had received more funding?
Thành phố có trải lại đường đi trong công viên nếu họ nhận được nhiều tài trợ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurface".

Những vấn đề chưa được giải quyết

Trong văn hóa phương Tây, 'resurface' thường được dùng để chỉ những vấn đề xã hội, chính trị hoặc cá nhân mà tưởng chừng đã được giải quyết hoặc chôn vùi, nhưng rồi lại tái xuất hiện. Điều này ám chỉ rằng việc phớt lờ các vấn đề gốc rễ chỉ khiến chúng trở nên nghiêm trọng hơn và sẽ quay trở lại vào một thời điểm nào đó, đòi hỏi sự đối mặt và giải quyết triệt để.

Ký ức và Chấn thương

Trong lĩnh vực tâm lý học, việc 'ký ức hoặc chấn thương tái xuất hiện' (memories or traumas resurface) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả quá trình những trải nghiệm đau buồn hoặc bị lãng quên từ quá khứ bất ngờ quay trở lại ý thức, thường kích hoạt bởi một tác nhân hoặc sự kiện nhất định. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối diện và xử lý các chấn thương tâm lý để có thể hàn gắn.