resurface
VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resurface'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Xuất hiện trở lại, được biết đến trở lại sau khi bị mất hoặc bị lãng quên.
Definition (English Meaning)
To appear again or become known again after being lost or forgotten.
Ví dụ Thực tế với 'Resurface'
-
"Old rumors about the scandal have started to resurface."
"Những tin đồn cũ về vụ bê bối đã bắt đầu xuất hiện trở lại."
-
"The issue of climate change has resurfaced in recent political debates."
"Vấn đề biến đổi khí hậu đã nổi lên trở lại trong các cuộc tranh luận chính trị gần đây."
-
"They are going to resurface the tennis court before the tournament."
"Họ sẽ phủ lại sân tennis trước giải đấu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Resurface'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: resurface
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Resurface'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả sự xuất hiện lại của thông tin, vấn đề hoặc kỷ niệm. Có thể mang sắc thái của sự bất ngờ hoặc tái khám phá.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
resurface in: Xuất hiện lại ở một dạng hoặc địa điểm cụ thể. resurface with: Xuất hiện lại cùng với một điều gì đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Resurface'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the rain had stopped earlier, they would have resurfaced the tennis court before the tournament.
|
Nếu trời mưa tạnh sớm hơn, họ đã có thể trải lại bề mặt sân tennis trước giải đấu. |
| Phủ định |
If the construction crew had not resurfaced the road, we would not have had a smooth drive to the beach.
|
Nếu đội xây dựng không trải lại mặt đường, chúng ta đã không có một chuyến đi suôn sẻ đến bãi biển. |
| Nghi vấn |
Would the city have resurfaced the park's paths if they had received more funding?
|
Thành phố có trải lại đường đi trong công viên nếu họ nhận được nhiều tài trợ hơn không? |